Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6D7 | 6K4 | 6K4N24 | K4T6 | |
| 100N | 13 | 81 | 45 | 95 |
| 200N | 597 | 474 | 105 | 830 |
| 400N | 2839 4975 9089 | 2947 4454 9277 | 3702 2440 6799 | 0649 3152 8186 |
| 1TR | 9877 | 9772 | 8031 | 0730 |
| 3TR | 76662 04889 52371 53610 32998 86948 46921 | 40932 18241 05770 29784 87631 64322 99977 | 00183 83497 84876 92329 74341 78524 17638 | 94479 25029 04298 29694 04437 57500 80313 |
| 10TR | 46928 84494 | 00936 50040 | 58773 35280 | 00108 88205 |
| 15TR | 76038 | 88795 | 99975 | 29959 |
| 30TR | 73409 | 13871 | 21219 | 77797 |
| 2TỶ | 632991 | 782514 | 361140 | 089359 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6C7 | 6K3 | 6K3N24 | K3T6 | |
| 100N | 61 | 65 | 96 | 29 |
| 200N | 212 | 530 | 719 | 425 |
| 400N | 6612 7109 9046 | 2683 2170 9967 | 9470 4795 5496 | 3981 2827 3527 |
| 1TR | 3636 | 4310 | 5517 | 5593 |
| 3TR | 20335 80216 76116 78374 57299 70896 85051 | 41509 00179 49587 39711 72899 11034 15791 | 37121 33731 10247 06863 38661 74017 08698 | 98980 74857 66456 58782 28236 29771 29976 |
| 10TR | 73686 49663 | 67127 87326 | 23510 90083 | 90275 03237 |
| 15TR | 06178 | 12395 | 49255 | 80874 |
| 30TR | 25900 | 08283 | 28535 | 87087 |
| 2TỶ | 993308 | 449449 | 464697 | 097421 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6B7 | 6K2 | 6K2N24 | K2T6 | |
| 100N | 33 | 89 | 42 | 50 |
| 200N | 732 | 764 | 124 | 200 |
| 400N | 9232 7652 4501 | 4397 7037 2215 | 0000 8149 5358 | 2306 8137 6155 |
| 1TR | 5342 | 8655 | 7506 | 1811 |
| 3TR | 69711 97466 05379 18298 10103 96823 55731 | 89669 32895 52727 69753 87828 30529 47163 | 56411 62265 40437 70304 93506 35464 94673 | 27498 94935 19936 01318 63810 32783 28869 |
| 10TR | 46801 73473 | 60182 82506 | 62347 90820 | 83745 85408 |
| 15TR | 37156 | 72422 | 38602 | 45879 |
| 30TR | 17601 | 31161 | 52962 | 71371 |
| 2TỶ | 409833 | 881616 | 070194 | 903513 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6A7 | 6K1 | 6K1N24 | K1T6 | |
| 100N | 10 | 42 | 84 | 84 |
| 200N | 366 | 436 | 308 | 507 |
| 400N | 6844 5855 6197 | 0184 3203 9321 | 1422 5721 1375 | 0930 2295 8768 |
| 1TR | 4376 | 7397 | 5694 | 5848 |
| 3TR | 55409 70611 50702 20036 62480 57110 63433 | 21400 97035 08298 44819 50462 43830 99002 | 14210 04935 70780 41547 12430 87509 03839 | 46465 47526 43173 53910 24818 40739 59541 |
| 10TR | 34095 96878 | 16247 40949 | 76504 62252 | 25823 15338 |
| 15TR | 23403 | 74052 | 82255 | 38987 |
| 30TR | 71112 | 91772 | 72148 | 85680 |
| 2TỶ | 333958 | 827194 | 960451 | 470840 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5D7 | 5K4 | 5K4N24 | K4T5 | |
| 100N | 56 | 28 | 29 | 54 |
| 200N | 346 | 805 | 513 | 671 |
| 400N | 0453 2799 3508 | 9235 4527 4503 | 7660 3103 9364 | 7508 4963 4271 |
| 1TR | 1332 | 3273 | 6119 | 5556 |
| 3TR | 23678 45681 06355 80042 69522 74957 33392 | 88242 05982 82978 45636 75486 00764 83274 | 32042 87682 55045 11938 95408 37455 34036 | 77638 22974 33516 60665 57250 60934 72217 |
| 10TR | 53620 33972 | 92004 13961 | 32071 75213 | 63472 85457 |
| 15TR | 44220 | 03502 | 41715 | 02190 |
| 30TR | 18331 | 25893 | 39687 | 76629 |
| 2TỶ | 056236 | 459577 | 840032 | 692964 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5C7 | 5K3 | 5K3N24 | K3T5 | |
| 100N | 18 | 13 | 41 | 39 |
| 200N | 644 | 294 | 288 | 518 |
| 400N | 6977 4069 2583 | 6480 7889 2136 | 9328 7836 8780 | 6869 0462 4179 |
| 1TR | 7046 | 8528 | 5971 | 6816 |
| 3TR | 75112 69899 73261 41899 34195 83141 16416 | 67093 85438 90391 71831 57055 47553 97442 | 98110 53079 72202 33757 62234 58993 60786 | 80182 08471 99668 64861 33143 84079 37064 |
| 10TR | 50419 25948 | 44554 82810 | 80979 21314 | 60300 86797 |
| 15TR | 50566 | 26809 | 90507 | 90943 |
| 30TR | 81584 | 81964 | 70309 | 46806 |
| 2TỶ | 067456 | 779547 | 806781 | 713531 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5B7 | 5K2 | 5K2N24 | K2T5 | |
| 100N | 63 | 96 | 65 | 25 |
| 200N | 133 | 882 | 330 | 330 |
| 400N | 6778 9029 0341 | 3878 7988 6237 | 2642 0213 5372 | 2567 4125 9496 |
| 1TR | 9655 | 9515 | 1005 | 8184 |
| 3TR | 93664 49006 76322 94256 40581 26258 18239 | 57791 63434 48682 28302 45733 41730 56370 | 04348 79993 35744 63885 03270 87625 25728 | 76238 00214 68249 06951 02661 02277 16242 |
| 10TR | 38619 25628 | 78859 35507 | 91177 42499 | 88761 77071 |
| 15TR | 26648 | 58289 | 45481 | 29621 |
| 30TR | 53134 | 82694 | 23992 | 31196 |
| 2TỶ | 416236 | 082275 | 490251 | 218726 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/02/2026

Thống kê XSMB 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/02/2026

Thống kê XSMT 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/02/2026

Thống kê XSMN 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/01/2026

Thống kê XSMB 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










