Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K20T5 | 5C | T05K3 | |
| 100N | 33 | 59 | 24 |
| 200N | 534 | 983 | 124 |
| 400N | 1332 4418 6845 | 9444 7513 4098 | 6441 6950 8696 |
| 1TR | 9917 | 7732 | 4019 |
| 3TR | 98911 53291 17676 77874 31656 98932 29967 | 24885 02899 78613 55027 09540 15743 88099 | 09792 75464 48129 89077 14655 96813 89664 |
| 10TR | 56644 86167 | 07113 85300 | 64563 53235 |
| 15TR | 41433 | 81887 | 19687 |
| 30TR | 58359 | 31787 | 57536 |
| 2TỶ | 401796 | 797196 | 281247 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K19T5 | 5B | T05K2 | |
| 100N | 49 | 33 | 44 |
| 200N | 855 | 754 | 994 |
| 400N | 9548 8326 1428 | 1787 5451 1811 | 9762 5417 7354 |
| 1TR | 6245 | 4647 | 8628 |
| 3TR | 08551 69690 21956 43429 12492 67951 37180 | 44115 70326 39801 36511 77792 57494 48216 | 62524 49658 13010 20797 48856 18885 40894 |
| 10TR | 21791 44588 | 32742 03337 | 61825 20484 |
| 15TR | 16163 | 39466 | 96173 |
| 30TR | 76031 | 61515 | 89215 |
| 2TỶ | 167798 | 633796 | 612037 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K18T5 | 5A | T05K1 | |
| 100N | 53 | 96 | 30 |
| 200N | 241 | 375 | 413 |
| 400N | 7164 4622 8723 | 9235 8038 4595 | 7120 0908 3993 |
| 1TR | 3603 | 2856 | 5375 |
| 3TR | 18324 59979 67648 97296 01274 96873 04915 | 47511 26683 22482 44010 70362 31857 38775 | 29519 12174 85752 32362 36738 49359 17046 |
| 10TR | 54319 60167 | 24267 10607 | 57405 10774 |
| 15TR | 98064 | 99700 | 07481 |
| 30TR | 63390 | 58832 | 42098 |
| 2TỶ | 596768 | 417425 | 770332 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K17T4 | 4E | T04K5 | |
| 100N | 33 | 62 | 29 |
| 200N | 919 | 872 | 492 |
| 400N | 5248 3357 2054 | 5182 8975 6921 | 0354 9533 2206 |
| 1TR | 0141 | 4210 | 3997 |
| 3TR | 69098 71518 31841 13503 94235 19628 52922 | 66166 00834 29313 77208 82850 35438 43991 | 97288 23696 40496 39411 80821 47253 88970 |
| 10TR | 41172 79642 | 47368 95883 | 89992 23848 |
| 15TR | 33219 | 14054 | 49982 |
| 30TR | 75492 | 46266 | 12596 |
| 2TỶ | 874683 | 014403 | 096019 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K16T4 | 4D | T04K4 | |
| 100N | 83 | 76 | 88 |
| 200N | 355 | 821 | 227 |
| 400N | 7955 3476 8847 | 4458 1129 4759 | 9887 4785 8165 |
| 1TR | 8855 | 8538 | 0903 |
| 3TR | 19936 04705 55197 42527 82087 18651 52963 | 74801 12425 87746 30060 76764 55159 93831 | 94732 94176 08732 86531 09504 24188 92631 |
| 10TR | 20964 84659 | 50302 26589 | 17762 73318 |
| 15TR | 49120 | 89185 | 30706 |
| 30TR | 81654 | 18029 | 87544 |
| 2TỶ | 909618 | 017604 | 777372 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K15T4 | 4C | T04K3 | |
| 100N | 88 | 75 | 00 |
| 200N | 336 | 451 | 723 |
| 400N | 0337 7873 2744 | 5115 6091 9024 | 1720 7046 9223 |
| 1TR | 2310 | 0042 | 6830 |
| 3TR | 24797 19985 02055 60104 43938 93768 87181 | 94964 80883 64680 33037 55099 70723 61796 | 06436 39861 12931 13105 28279 40057 78210 |
| 10TR | 66511 91020 | 71532 29523 | 81045 19452 |
| 15TR | 28840 | 61748 | 09361 |
| 30TR | 15111 | 39871 | 08565 |
| 2TỶ | 253589 | 353462 | 079868 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K14T04 | 4B | T04K2 | |
| 100N | 36 | 80 | 15 |
| 200N | 071 | 675 | 842 |
| 400N | 3246 9788 2663 | 7850 7881 1928 | 7355 0694 6759 |
| 1TR | 0283 | 3233 | 7082 |
| 3TR | 12854 63976 50115 69003 00327 63120 46581 | 98316 68932 03414 04770 80899 87006 18379 | 60536 74157 13394 07219 16601 58257 36794 |
| 10TR | 96758 22609 | 76375 83809 | 24628 98783 |
| 15TR | 59182 | 83928 | 57084 |
| 30TR | 90606 | 76098 | 46741 |
| 2TỶ | 567764 | 376146 | 463414 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/01/2026

Thống kê XSMB 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/01/2026

Thống kê XSMT 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/01/2026

Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











