Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K08T02 | 2C | T02K3 | |
| 100N | 92 | 58 | 40 |
| 200N | 024 | 805 | 450 |
| 400N | 3549 4596 6993 | 9615 5897 1890 | 5338 0470 8728 |
| 1TR | 3469 | 9946 | 0133 |
| 3TR | 98470 84915 45165 73106 95118 38295 86299 | 73737 95766 42865 08083 28953 62310 99189 | 28438 19477 36167 35732 08220 99740 61965 |
| 10TR | 20420 89069 | 64321 27581 | 18760 74628 |
| 15TR | 54239 | 44213 | 55627 |
| 30TR | 15235 | 85853 | 11448 |
| 2TỶ | 089860 | 726150 | 691047 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K07T02 | 2B | T2K2 | |
| 100N | 43 | 57 | 01 |
| 200N | 784 | 974 | 182 |
| 400N | 7427 4794 8680 | 3118 7992 8557 | 1075 8902 1129 |
| 1TR | 6494 | 3264 | 1547 |
| 3TR | 50207 34200 94894 07579 95191 28132 56703 | 88073 31054 00716 33273 71306 02834 22745 | 84809 07689 95444 19331 56609 31400 20388 |
| 10TR | 95917 45594 | 27549 45773 | 07595 53720 |
| 15TR | 73436 | 07570 | 41786 |
| 30TR | 12371 | 40503 | 96215 |
| 2TỶ | 794648 | 289357 | 850605 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K06T02 | 2A | T2K1 | |
| 100N | 88 | 69 | 37 |
| 200N | 244 | 390 | 538 |
| 400N | 2376 2378 0523 | 2905 4589 8540 | 4652 9732 2873 |
| 1TR | 0983 | 6381 | 9955 |
| 3TR | 14732 57770 77823 90776 30939 75359 06070 | 86026 73302 02824 70471 69778 70538 66506 | 43327 23839 95017 16107 00566 86553 70617 |
| 10TR | 41323 34953 | 99347 27664 | 36684 75049 |
| 15TR | 05055 | 84641 | 16539 |
| 30TR | 69806 | 96561 | 46884 |
| 2TỶ | 044083 | 168043 | 447534 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K05T01 | 1E | T1K5 | |
| 100N | 51 | 84 | 40 |
| 200N | 340 | 556 | 684 |
| 400N | 8902 5174 0053 | 0446 8025 6208 | 9725 7845 7912 |
| 1TR | 5119 | 0759 | 3923 |
| 3TR | 26443 47683 21454 87208 98536 80732 14194 | 75800 79918 56009 89464 07037 67720 56350 | 05718 55169 24298 76776 74705 61459 05162 |
| 10TR | 45536 66872 | 27378 19696 | 03618 20434 |
| 15TR | 42979 | 54843 | 13802 |
| 30TR | 61634 | 95341 | 92644 |
| 2TỶ | 527480 | 748484 | 770634 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K04T01 | 1D | T1K4 | |
| 100N | 89 | 21 | 38 |
| 200N | 853 | 483 | 936 |
| 400N | 0710 4918 8197 | 5983 2026 3686 | 4234 1793 1423 |
| 1TR | 8098 | 0705 | 4433 |
| 3TR | 73178 10099 75555 72966 29012 09236 83177 | 55702 72942 59600 77547 10146 97920 98852 | 61830 92477 81197 97518 39007 67729 54472 |
| 10TR | 79297 54444 | 14927 04419 | 97184 41624 |
| 15TR | 76118 | 79947 | 72639 |
| 30TR | 92135 | 14370 | 17886 |
| 2TỶ | 714772 | 384748 | 196320 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K03T01 | 1C | T1K3 | |
| 100N | 08 | 42 | 76 |
| 200N | 092 | 156 | 221 |
| 400N | 7056 3338 5281 | 8907 5519 3341 | 9532 7679 5755 |
| 1TR | 7057 | 5336 | 5660 |
| 3TR | 15440 37403 46291 59188 38324 48555 49478 | 03673 51341 82074 40171 46190 92849 77827 | 26955 12723 83477 36466 77942 92154 64282 |
| 10TR | 44768 03164 | 29247 88518 | 83635 88803 |
| 15TR | 50619 | 03008 | 13856 |
| 30TR | 32223 | 40945 | 36041 |
| 2TỶ | 665924 | 922617 | 543141 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K02T01 | 1B | T01K2 | |
| 100N | 06 | 83 | 23 |
| 200N | 430 | 749 | 652 |
| 400N | 4011 3696 5083 | 9710 9358 6875 | 6564 7271 4524 |
| 1TR | 8452 | 8433 | 3022 |
| 3TR | 62258 97677 09941 69736 32140 04313 53754 | 95026 84246 38488 31253 03472 01645 11610 | 97402 59325 86176 39670 39637 26031 21904 |
| 10TR | 47002 78153 | 95685 81703 | 25807 40652 |
| 15TR | 53628 | 43613 | 59684 |
| 30TR | 11974 | 20258 | 11968 |
| 2TỶ | 963953 | 771447 | 531323 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/04/2026

Thống kê XSMB 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/04/2026

Thống kê XSMT 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/04/2026

Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












