Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K37-T9 | 9B | T9-K2 | |
| 100N | 15 | 01 | 57 |
| 200N | 502 | 411 | 213 |
| 400N | 5454 0458 1844 | 2916 3412 7321 | 2600 7481 9017 |
| 1TR | 2637 | 9549 | 4568 |
| 3TR | 31234 59359 04559 46807 19513 02082 08473 | 89411 85573 57194 26447 05151 69949 55939 | 10659 28496 95674 28438 18164 15649 85373 |
| 10TR | 02133 85231 | 51672 35569 | 39562 32128 |
| 15TR | 24599 | 83946 | 17020 |
| 30TR | 01888 | 47902 | 58987 |
| 2TỶ | 651987 | 404594 | 264398 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K36-T9 | 9A | T9-K1 | |
| 100N | 06 | 00 | 83 |
| 200N | 089 | 454 | 502 |
| 400N | 1306 8349 5024 | 7419 1196 0122 | 2954 5069 1463 |
| 1TR | 3948 | 0008 | 7157 |
| 3TR | 31464 87502 87199 37333 92083 29733 60222 | 73956 12528 41031 09206 76663 71802 91951 | 94330 03208 64197 88265 44537 27168 13212 |
| 10TR | 20632 37702 | 27195 34765 | 93467 64572 |
| 15TR | 18799 | 18457 | 03686 |
| 30TR | 92252 | 85635 | 73736 |
| 2TỶ | 824517 | 112939 | 273953 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K35-T8 | 8D | T8-K4 | |
| 100N | 75 | 49 | 05 |
| 200N | 264 | 165 | 819 |
| 400N | 9448 2686 5654 | 3000 8182 2901 | 5270 4778 0609 |
| 1TR | 9265 | 5458 | 0301 |
| 3TR | 18928 39633 96741 93244 51763 57743 89166 | 48378 49915 45571 36202 26887 85962 68184 | 95172 78056 64625 31253 20759 06938 19473 |
| 10TR | 15770 62991 | 50624 18039 | 76704 35433 |
| 15TR | 69944 | 01446 | 14996 |
| 30TR | 91214 | 82430 | 51212 |
| 2TỶ | 635933 | 820961 | 351169 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K34-T8 | 8C | T8-K3 | |
| 100N | 92 | 32 | 19 |
| 200N | 641 | 004 | 845 |
| 400N | 0628 3741 7381 | 8191 3009 4201 | 4126 6767 3255 |
| 1TR | 6784 | 7919 | 0552 |
| 3TR | 52027 96632 20095 74618 82685 90020 72546 | 11090 33520 65741 93009 60823 68103 38435 | 45922 61819 55199 26340 18560 76543 99330 |
| 10TR | 32043 46778 | 18853 58590 | 41678 59335 |
| 15TR | 03134 | 31038 | 55427 |
| 30TR | 55326 | 32055 | 79182 |
| 2TỶ | 989635 | 487750 | 032126 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K33-T8 | 8B | T8-K2 | |
| 100N | 44 | 81 | 29 |
| 200N | 055 | 042 | 711 |
| 400N | 7599 0987 7659 | 5551 3270 9579 | 6217 5249 5245 |
| 1TR | 4273 | 8111 | 6903 |
| 3TR | 03308 31596 34044 98357 03355 24359 25054 | 10646 14148 89991 13160 31784 69203 37543 | 50430 46405 10673 70247 68683 35469 71985 |
| 10TR | 05001 27397 | 09420 96664 | 28930 98765 |
| 15TR | 52592 | 93314 | 71954 |
| 30TR | 82037 | 18886 | 56835 |
| 2TỶ | 064914 | 394091 | 373129 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K32-T8 | 8A | T8-K1 | |
| 100N | 38 | 80 | 57 |
| 200N | 731 | 661 | 187 |
| 400N | 2154 2835 6611 | 5416 2059 0327 | 2849 4491 2009 |
| 1TR | 4614 | 9509 | 7652 |
| 3TR | 23283 59246 71552 23379 01809 82428 57987 | 03651 06367 50450 44295 72351 74532 96253 | 12591 56191 90534 79931 58573 95182 25906 |
| 10TR | 07160 98842 | 87165 62358 | 05124 19310 |
| 15TR | 71143 | 10889 | 64760 |
| 30TR | 07367 | 94578 | 64784 |
| 2TỶ | 101899 | 364203 | 117564 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K31-T7 | 7E | T7-K5 | |
| 100N | 22 | 04 | 24 |
| 200N | 880 | 646 | 224 |
| 400N | 1410 1971 6142 | 5108 1660 5766 | 6963 7813 7111 |
| 1TR | 5439 | 8751 | 7563 |
| 3TR | 79214 12026 13439 02320 86906 59203 51301 | 43321 05561 76729 10864 66958 87945 36302 | 05373 67798 30326 80423 62748 89300 49537 |
| 10TR | 03596 21708 | 55093 50934 | 72792 27950 |
| 15TR | 82903 | 89891 | 12169 |
| 30TR | 91602 | 01324 | 25115 |
| 2TỶ | 999039 | 199813 | 800631 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












