Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K02T01 | 1B | T01K2 | |
| 100N | 06 | 83 | 23 |
| 200N | 430 | 749 | 652 |
| 400N | 4011 3696 5083 | 9710 9358 6875 | 6564 7271 4524 |
| 1TR | 8452 | 8433 | 3022 |
| 3TR | 62258 97677 09941 69736 32140 04313 53754 | 95026 84246 38488 31253 03472 01645 11610 | 97402 59325 86176 39670 39637 26031 21904 |
| 10TR | 47002 78153 | 95685 81703 | 25807 40652 |
| 15TR | 53628 | 43613 | 59684 |
| 30TR | 11974 | 20258 | 11968 |
| 2TỶ | 963953 | 771447 | 531323 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K01T01 | 1A | T01K1 | |
| 100N | 40 | 76 | 01 |
| 200N | 106 | 182 | 483 |
| 400N | 1862 8234 8259 | 2629 2596 6395 | 5322 7424 6081 |
| 1TR | 2515 | 4943 | 4969 |
| 3TR | 28065 32343 45139 78679 29068 14131 13880 | 55557 07285 91209 64295 93332 34157 64068 | 41139 37568 68626 22287 87327 89511 49017 |
| 10TR | 01101 77933 | 64643 42889 | 70775 20395 |
| 15TR | 78756 | 37958 | 95908 |
| 30TR | 98537 | 94005 | 52660 |
| 2TỶ | 154150 | 298866 | 380383 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K52T12 | 12D | T12K4 | |
| 100N | 09 | 49 | 98 |
| 200N | 451 | 220 | 716 |
| 400N | 2442 8052 8073 | 3156 7116 3260 | 0120 9760 9008 |
| 1TR | 1639 | 1282 | 9022 |
| 3TR | 94272 54854 15658 35442 15084 28530 83520 | 68190 59696 73600 26434 79891 92435 01450 | 93880 59464 36290 83739 90304 14871 60252 |
| 10TR | 66713 35196 | 77425 19042 | 09579 28391 |
| 15TR | 85001 | 25545 | 93856 |
| 30TR | 24599 | 67069 | 00650 |
| 2TỶ | 101604 | 854935 | 913292 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K51T12 | 12C | T12K3 | |
| 100N | 86 | 34 | 27 |
| 200N | 850 | 732 | 464 |
| 400N | 8406 1695 8328 | 6301 7545 1354 | 6592 1792 6726 |
| 1TR | 4463 | 3038 | 0904 |
| 3TR | 49931 04881 82966 37114 59046 33643 59762 | 64632 33017 61145 84807 64963 31325 72748 | 87483 68784 41090 92296 61060 43190 05335 |
| 10TR | 59387 79590 | 31043 26817 | 27354 34900 |
| 15TR | 84256 | 39695 | 91222 |
| 30TR | 03694 | 94875 | 80468 |
| 2TỶ | 633055 | 511077 | 705815 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K50T12 | 12B | T12K2 | |
| 100N | 57 | 40 | 19 |
| 200N | 962 | 264 | 027 |
| 400N | 5529 6435 8803 | 3555 5345 2705 | 7757 3350 9495 |
| 1TR | 6953 | 6890 | 2780 |
| 3TR | 68609 76647 84874 58528 02869 88436 63125 | 97715 70201 56399 35010 41338 54488 28620 | 87721 18821 40544 04647 88971 06549 40111 |
| 10TR | 00403 03629 | 33287 39787 | 85272 30349 |
| 15TR | 67608 | 02465 | 24210 |
| 30TR | 14523 | 93161 | 98065 |
| 2TỶ | 563572 | 223365 | 741261 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K49T12 | 12A | T12K1 | |
| 100N | 38 | 08 | 84 |
| 200N | 466 | 054 | 156 |
| 400N | 1604 9793 4409 | 1381 2182 4409 | 7538 2873 9129 |
| 1TR | 8290 | 4518 | 8010 |
| 3TR | 02775 33406 68407 62293 31313 44667 25683 | 51086 19911 52608 26087 54436 49441 27511 | 64620 01104 05137 92807 36262 64985 34841 |
| 10TR | 68258 23996 | 23312 43877 | 79701 93087 |
| 15TR | 18808 | 14735 | 19642 |
| 30TR | 16171 | 79186 | 03392 |
| 2TỶ | 431247 | 670173 | 737151 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K48T11 | 11D | T11K4 | |
| 100N | 42 | 64 | 02 |
| 200N | 326 | 188 | 810 |
| 400N | 0422 0908 6835 | 9183 1114 4441 | 3550 1894 3429 |
| 1TR | 7463 | 6164 | 1176 |
| 3TR | 97055 45669 49702 88243 05543 88354 29689 | 08032 21278 81479 60771 99193 65910 28290 | 14164 66322 82192 04383 45806 55104 47734 |
| 10TR | 14134 30149 | 37163 29315 | 35997 21063 |
| 15TR | 37250 | 71659 | 04245 |
| 30TR | 18592 | 90466 | 06543 |
| 2TỶ | 599151 | 214153 | 189771 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












