Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K23-T6 | 6A | T6-K1 | |
| 100N | 13 | 44 | 35 |
| 200N | 028 | 255 | 926 |
| 400N | 3132 6735 6449 | 3308 4924 4919 | 5447 4982 7232 |
| 1TR | 1110 | 4971 | 6350 |
| 3TR | 25260 32070 09033 47972 83003 99656 63684 | 33941 73932 79841 13472 83841 83636 57695 | 10955 64094 60249 24677 89610 59253 38548 |
| 10TR | 36080 93306 | 32776 45559 | 85741 26083 |
| 15TR | 44902 | 40021 | 08257 |
| 30TR | 47631 | 22783 | 65136 |
| 2TỶ | 933884 | 419450 | 554613 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K22-T5 | 5E | T5-K5 | |
| 100N | 04 | 69 | 48 |
| 200N | 683 | 169 | 779 |
| 400N | 6367 2297 4953 | 3784 9825 0472 | 3598 6468 3363 |
| 1TR | 7706 | 2329 | 1166 |
| 3TR | 90814 54474 42837 77338 06552 30110 66403 | 27406 02269 85698 42691 02196 77695 74418 | 18948 17488 17286 14577 69060 18670 56406 |
| 10TR | 59383 40387 | 75012 54606 | 29178 11998 |
| 15TR | 12760 | 35002 | 67866 |
| 30TR | 61856 | 71810 | 81611 |
| 2TỶ | 130425 | 629474 | 491504 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K21-T5 | 5D | T05K4 | |
| 100N | 90 | 44 | 39 |
| 200N | 583 | 505 | 357 |
| 400N | 6649 5307 9536 | 9521 1149 7662 | 5218 3191 7013 |
| 1TR | 8653 | 1167 | 4813 |
| 3TR | 80349 89569 94674 29193 59650 34183 96613 | 79007 63331 34122 78615 84404 59515 60905 | 38567 43365 52398 18351 58634 61965 54313 |
| 10TR | 68333 96747 | 00481 77479 | 72461 18327 |
| 15TR | 55911 | 39346 | 44504 |
| 30TR | 93965 | 01123 | 08742 |
| 2TỶ | 835548 | 785018 | 946382 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K20-T5 | 5C | T5-K3 | |
| 100N | 19 | 98 | 66 |
| 200N | 456 | 006 | 000 |
| 400N | 0993 8004 3803 | 1658 8555 9396 | 0090 1091 2879 |
| 1TR | 9769 | 7514 | 8770 |
| 3TR | 03154 19514 54967 00214 50462 20751 18357 | 52543 35456 18575 17145 64830 31446 24205 | 06751 32335 27980 27472 35808 12066 82838 |
| 10TR | 81474 44403 | 57273 42422 | 52210 82044 |
| 15TR | 29612 | 83413 | 20959 |
| 30TR | 44784 | 32578 | 41630 |
| 2TỶ | 712739 | 067898 | 870719 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K19-T5 | 5B | T5-K2 | |
| 100N | 04 | 33 | 44 |
| 200N | 236 | 190 | 488 |
| 400N | 3071 1354 0910 | 9517 1422 0304 | 3643 9439 4043 |
| 1TR | 3234 | 2155 | 1597 |
| 3TR | 76649 60435 31076 97175 08419 65465 38763 | 17700 20398 89251 41507 77627 69396 38502 | 41892 86239 46011 25661 87280 38105 27863 |
| 10TR | 78410 77712 | 03188 66896 | 16120 29956 |
| 15TR | 60082 | 28589 | 04732 |
| 30TR | 21332 | 96082 | 85851 |
| 2TỶ | 348921 | 493208 | 921072 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K18-T5 | 5A | T5-K1 | |
| 100N | 15 | 86 | 16 |
| 200N | 483 | 673 | 353 |
| 400N | 0154 8968 3085 | 7176 1084 3496 | 1283 2497 2084 |
| 1TR | 5863 | 0710 | 9561 |
| 3TR | 17874 34119 64424 88845 68378 11636 93548 | 51255 57251 41723 97928 71170 78012 22896 | 67934 79609 63270 27150 04251 51261 61775 |
| 10TR | 20315 31614 | 65829 98669 | 45793 07406 |
| 15TR | 41506 | 94047 | 26212 |
| 30TR | 05130 | 51282 | 15768 |
| 2TỶ | 681123 | 822257 | 438860 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K17T4 | 4D | T4K4 | |
| 100N | 09 | 29 | 56 |
| 200N | 485 | 432 | 260 |
| 400N | 3335 0284 0876 | 3250 5927 8723 | 1253 2577 2678 |
| 1TR | 4100 | 7435 | 7487 |
| 3TR | 96703 67119 91283 00963 23221 00098 73362 | 64252 20893 91890 86470 69859 11956 20008 | 84902 22992 88442 55875 85235 67237 50141 |
| 10TR | 83652 11092 | 52553 14891 | 44231 37832 |
| 15TR | 52965 | 75366 | 90378 |
| 30TR | 49768 | 71111 | 05080 |
| 2TỶ | 437083 | 750429 | 149579 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












