Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K14-T4 | 4A | T4-K1 | |
| 100N | 50 | 56 | 95 |
| 200N | 272 | 993 | 244 |
| 400N | 4377 3051 6707 | 7766 6027 9933 | 8365 7387 5843 |
| 1TR | 4926 | 8901 | 6451 |
| 3TR | 36973 97892 44229 08980 37326 31650 53524 | 77369 66706 59980 37526 34014 82502 66126 | 20182 05392 97450 92990 74605 21616 49161 |
| 10TR | 66957 03300 | 47921 74287 | 73469 63823 |
| 15TR | 81009 | 05882 | 23009 |
| 30TR | 30856 | 85053 | 54954 |
| 2TỶ | 234272 | 267171 | 532626 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K13-T3 | 3D | T3-K4 | |
| 100N | 11 | 19 | 17 |
| 200N | 917 | 953 | 671 |
| 400N | 3925 4677 9040 | 3480 7499 8112 | 4686 5345 1256 |
| 1TR | 5071 | 8063 | 0339 |
| 3TR | 52864 71007 47577 60214 19997 75060 08019 | 82199 75420 02055 60249 46588 59684 17049 | 84069 19705 64030 37785 82751 16131 37077 |
| 10TR | 89347 10737 | 97397 71885 | 38284 97473 |
| 15TR | 08723 | 27306 | 23411 |
| 30TR | 99350 | 15363 | 61398 |
| 2TỶ | 742973 | 337019 | 610432 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K12-T3 | 3C | T3-K3 | |
| 100N | 90 | 01 | 95 |
| 200N | 934 | 255 | 581 |
| 400N | 5031 6056 3920 | 5860 3702 8738 | 8328 8126 1213 |
| 1TR | 8958 | 1636 | 5570 |
| 3TR | 21867 93861 77360 54999 22996 59511 67031 | 18727 40847 05451 71126 03903 11493 03360 | 29686 16152 73066 27690 53890 30432 74754 |
| 10TR | 30277 96249 | 70844 76736 | 20571 18443 |
| 15TR | 16270 | 85619 | 18029 |
| 30TR | 18424 | 14463 | 18371 |
| 2TỶ | 817660 | 417347 | 002939 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K11-T3 | 3B | T3-K2 | |
| 100N | 02 | 80 | 44 |
| 200N | 939 | 127 | 135 |
| 400N | 0958 1541 0536 | 6417 1659 8701 | 2262 1567 6486 |
| 1TR | 8834 | 5189 | 8932 |
| 3TR | 32149 28418 19776 69874 93924 15332 33717 | 65482 46505 20377 48318 89887 16729 02457 | 12425 85045 61019 90358 90269 48400 32391 |
| 10TR | 75213 12105 | 46128 22762 | 17537 09371 |
| 15TR | 89042 | 39736 | 65923 |
| 30TR | 67256 | 94402 | 27006 |
| 2TỶ | 401945 | 161927 | 907757 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K10-T3 | 3A | T3-K1 | |
| 100N | 14 | 95 | 45 |
| 200N | 564 | 528 | 701 |
| 400N | 0905 3512 6982 | 9335 7491 7599 | 7839 5400 9558 |
| 1TR | 2480 | 4837 | 8616 |
| 3TR | 51773 90413 80807 56062 45341 33013 11932 | 40060 72895 03796 40266 64323 64869 30428 | 59925 68647 26867 13109 85140 39499 37922 |
| 10TR | 53572 52067 | 21192 93887 | 13564 34879 |
| 15TR | 35782 | 55510 | 01721 |
| 30TR | 57842 | 16112 | 02596 |
| 2TỶ | 875382 | 756738 | 758520 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K09T02 | 2D | T2-K4 | |
| 100N | 59 | 32 | 96 |
| 200N | 271 | 729 | 391 |
| 400N | 4463 3857 3675 | 8999 8338 4750 | 8572 7510 5366 |
| 1TR | 3205 | 4701 | 4921 |
| 3TR | 79446 94729 98242 07323 05005 63976 59744 | 48593 89153 78512 81888 30684 21620 76758 | 71579 82974 18799 77791 80747 73664 79960 |
| 10TR | 01839 59693 | 81765 97565 | 24755 33542 |
| 15TR | 94459 | 26204 | 79967 |
| 30TR | 78556 | 51439 | 53872 |
| 2TỶ | 665991 | 785991 | 404589 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K08T02 | 2C | T2-K3 | |
| 100N | 48 | 83 | 79 |
| 200N | 607 | 152 | 592 |
| 400N | 4624 6977 6210 | 4236 8770 8850 | 9723 7108 2985 |
| 1TR | 4425 | 6350 | 0830 |
| 3TR | 40586 66957 86503 01607 89913 75771 46610 | 34936 88822 33940 51796 07817 24713 35251 | 24329 25925 34051 80643 08738 36133 52048 |
| 10TR | 85424 17281 | 00475 69680 | 24240 14867 |
| 15TR | 85007 | 30942 | 83332 |
| 30TR | 45021 | 84439 | 41891 |
| 2TỶ | 576381 | 043811 | 812901 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Thống kê XSMT 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/02/2026

Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











