Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG11A | 11K1 | ĐL11K1 | |
| 100N | 89 | 12 | 41 |
| 200N | 883 | 051 | 004 |
| 400N | 5766 8110 8122 | 8565 6014 2361 | 8817 8719 3789 |
| 1TR | 3162 | 8552 | 6724 |
| 3TR | 65440 82556 38678 64435 54644 32124 82465 | 87041 66762 77246 18131 34419 07627 17774 | 14872 31044 86573 80531 56606 06196 52340 |
| 10TR | 00434 04419 | 44960 66424 | 53350 67939 |
| 15TR | 23683 | 88120 | 20199 |
| 30TR | 30982 | 17959 | 83420 |
| 2TỶ | 632037 | 989547 | 831050 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG10D | 10K4 | ĐL10K4 | |
| 100N | 38 | 99 | 10 |
| 200N | 216 | 038 | 456 |
| 400N | 4345 4685 4932 | 3000 3178 3738 | 9256 4810 9919 |
| 1TR | 3128 | 4417 | 6860 |
| 3TR | 69238 50095 48705 85404 77857 05855 57107 | 65171 61054 84359 39134 68172 20733 66495 | 10732 04914 75809 32651 47083 89837 79859 |
| 10TR | 74824 86555 | 31466 85090 | 36652 29495 |
| 15TR | 89283 | 58256 | 82469 |
| 30TR | 71360 | 92939 | 82578 |
| 2TỶ | 058429 | 918058 | 341154 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG10C | 10K3 | ĐL10K3 | |
| 100N | 36 | 35 | 31 |
| 200N | 447 | 694 | 379 |
| 400N | 5316 1034 8084 | 5828 1512 5547 | 7618 1613 6170 |
| 1TR | 9314 | 8700 | 1353 |
| 3TR | 09188 60260 45862 01734 18808 57647 70889 | 11353 19246 26249 54054 53495 71438 58690 | 24908 04464 27030 27795 17066 05159 77630 |
| 10TR | 93896 38988 | 17151 09092 | 31936 46485 |
| 15TR | 65482 | 19606 | 28449 |
| 30TR | 20595 | 72883 | 88022 |
| 2TỶ | 724238 | 652132 | 003365 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG10B | 10K2 | ĐL10K2 | |
| 100N | 15 | 22 | 57 |
| 200N | 253 | 084 | 332 |
| 400N | 5472 7724 0525 | 5545 0905 4273 | 9934 7931 3325 |
| 1TR | 2615 | 1279 | 0914 |
| 3TR | 12627 31662 95455 08276 56539 11814 86434 | 56836 56944 22288 88463 25203 42123 77551 | 22294 86433 32060 24460 02744 49017 55240 |
| 10TR | 95878 78250 | 27366 71929 | 41618 43470 |
| 15TR | 28559 | 18371 | 52179 |
| 30TR | 91586 | 40099 | 59833 |
| 2TỶ | 002565 | 561849 | 211364 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG10A | 10K1 | ĐL10K1 | |
| 100N | 82 | 10 | 19 |
| 200N | 893 | 718 | 218 |
| 400N | 2676 5577 0943 | 9668 8214 7762 | 4101 5665 9727 |
| 1TR | 1879 | 3026 | 7410 |
| 3TR | 04063 92748 66519 70574 26901 50236 89818 | 60142 97884 58548 28696 49896 64570 12810 | 69935 68896 18360 71426 84590 41412 13992 |
| 10TR | 95853 51622 | 25267 85297 | 02484 09168 |
| 15TR | 77178 | 91619 | 12149 |
| 30TR | 15986 | 82769 | 50697 |
| 2TỶ | 010137 | 366861 | 371145 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG9E | 9K5 | ĐL9K5 | |
| 100N | 73 | 05 | 30 |
| 200N | 096 | 862 | 978 |
| 400N | 8538 4675 9169 | 4361 8816 8318 | 7564 4578 4329 |
| 1TR | 6018 | 7801 | 6590 |
| 3TR | 75967 07675 37821 72603 46709 26392 19259 | 09909 44956 95655 74780 81765 78289 91555 | 80070 20642 58390 64217 26208 58409 65841 |
| 10TR | 48039 47104 | 75324 43619 | 05682 36095 |
| 15TR | 46566 | 50916 | 89138 |
| 30TR | 01622 | 27715 | 53298 |
| 2TỶ | 108012 | 795074 | 680824 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG9D | 9K4 | ĐL9K4 | |
| 100N | 42 | 88 | 78 |
| 200N | 524 | 674 | 846 |
| 400N | 7459 0660 8454 | 1641 4130 8055 | 7375 4031 8823 |
| 1TR | 5267 | 5782 | 5213 |
| 3TR | 54323 33715 79760 88951 70773 42439 39152 | 42156 81976 79260 63085 36062 84412 90251 | 80414 53739 19992 61700 41949 52065 60358 |
| 10TR | 84984 64797 | 60478 72970 | 05773 14438 |
| 15TR | 02879 | 58647 | 93951 |
| 30TR | 60906 | 55586 | 68858 |
| 2TỶ | 406679 | 327800 | 630654 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Thống kê XSMT 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/02/2026

Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











