Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE3 | 3K5 | ĐL3K5 | |
| 100N | 85 | 34 | 71 |
| 200N | 621 | 756 | 329 |
| 400N | 5591 7177 3363 | 9439 1071 4531 | 1214 1781 6879 |
| 1TR | 3885 | 9218 | 6624 |
| 3TR | 83662 22013 74376 66100 38894 77146 64343 | 50382 46432 21841 89384 96513 26804 01184 | 51517 05288 53073 26277 22998 28394 97868 |
| 10TR | 09786 42832 | 73522 20494 | 15212 01232 |
| 15TR | 64935 | 45266 | 69781 |
| 30TR | 71339 | 06264 | 31249 |
| 2TỶ | 665569 | 898194 | 266648 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3D | 3K4 | ĐL3K4 | |
| 100N | 14 | 23 | 28 |
| 200N | 604 | 888 | 065 |
| 400N | 3841 5958 7239 | 5279 8776 3660 | 2608 3662 3352 |
| 1TR | 4619 | 8229 | 8680 |
| 3TR | 94637 20782 77882 87989 59514 07196 72635 | 19015 25694 91406 78191 15324 21970 16466 | 79991 52574 60226 78250 57097 53505 88492 |
| 10TR | 83467 21944 | 33802 79087 | 70292 67341 |
| 15TR | 60723 | 01348 | 50272 |
| 30TR | 42212 | 49909 | 05451 |
| 2TỶ | 617379 | 642887 | 856599 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3C | 3K3 | ĐL3K3 | |
| 100N | 18 | 84 | 58 |
| 200N | 401 | 430 | 833 |
| 400N | 8549 2003 2212 | 8484 1017 9529 | 6148 0156 4560 |
| 1TR | 1390 | 6394 | 3422 |
| 3TR | 08062 90737 25520 81329 59907 25924 45459 | 81456 40093 47342 56318 52763 96262 86820 | 23798 20369 01167 46723 85565 72850 03773 |
| 10TR | 30531 84243 | 34256 79377 | 05221 31947 |
| 15TR | 08758 | 04123 | 52519 |
| 30TR | 88746 | 59940 | 04794 |
| 2TỶ | 052931 | 634872 | 622482 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3B | 3K2 | ĐL3K2 | |
| 100N | 44 | 33 | 31 |
| 200N | 512 | 754 | 023 |
| 400N | 1527 0396 9442 | 0342 3929 7473 | 8050 9692 9458 |
| 1TR | 8170 | 6046 | 2958 |
| 3TR | 00316 35024 05614 14723 24447 44112 49504 | 04173 82908 79458 03521 16118 77988 11857 | 90742 09761 92064 67903 87615 00344 99452 |
| 10TR | 18196 29833 | 18277 25495 | 97694 78199 |
| 15TR | 15086 | 60328 | 56117 |
| 30TR | 99851 | 54959 | 80683 |
| 2TỶ | 966143 | 312956 | 902245 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3A | 3K1 | ĐL3K1 | |
| 100N | 61 | 20 | 68 |
| 200N | 745 | 493 | 088 |
| 400N | 4909 3821 3334 | 3479 8387 6606 | 7929 3551 5244 |
| 1TR | 5393 | 5915 | 3723 |
| 3TR | 41249 52654 98256 51373 03705 77682 96895 | 02381 03099 20776 16374 25911 24935 74941 | 99698 80118 83016 09765 56851 50097 11238 |
| 10TR | 56333 88693 | 04508 13189 | 34586 46686 |
| 15TR | 17258 | 74914 | 18805 |
| 30TR | 55800 | 23483 | 57780 |
| 2TỶ | 841430 | 868252 | 507537 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2K4 | 2K4 | ĐL2K4 | |
| 100N | 25 | 01 | 82 |
| 200N | 715 | 244 | 248 |
| 400N | 5336 7358 1482 | 9053 9465 8010 | 4582 4651 1337 |
| 1TR | 4143 | 8341 | 3006 |
| 3TR | 75142 53447 81176 83997 36911 09354 43911 | 34997 41081 35812 01548 40258 72540 86906 | 72727 42606 40678 10853 75279 41598 57803 |
| 10TR | 21265 72094 | 63923 88587 | 16548 76943 |
| 15TR | 09239 | 43825 | 30484 |
| 30TR | 63384 | 12564 | 77895 |
| 2TỶ | 264678 | 070110 | 639086 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2C | 2K3 | ĐL2K3 | |
| 100N | 75 | 78 | 89 |
| 200N | 073 | 255 | 720 |
| 400N | 6653 6146 2200 | 0942 9962 3308 | 3406 6009 0965 |
| 1TR | 1359 | 4318 | 3600 |
| 3TR | 49003 36585 51846 24054 04669 99825 68649 | 86112 62048 56074 47685 91751 06875 01659 | 53416 79410 90183 67825 76477 72947 09940 |
| 10TR | 75733 25360 | 59935 56283 | 59356 88456 |
| 15TR | 02947 | 96288 | 59288 |
| 30TR | 27084 | 26423 | 17686 |
| 2TỶ | 967982 | 045457 | 987157 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Thống kê XSMT 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/02/2026

Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











