Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA7 | 7K1 | ĐL7K1 | |
| 100N | 33 | 53 | 18 |
| 200N | 601 | 302 | 198 |
| 400N | 3900 1751 8318 | 5247 1330 0119 | 4141 0655 4814 |
| 1TR | 2849 | 8623 | 7557 |
| 3TR | 93692 23171 31437 71683 49222 16238 27636 | 76982 38322 49999 05792 06924 14220 43970 | 39444 23348 86407 89372 05796 42641 57724 |
| 10TR | 13152 82061 | 90225 91111 | 39505 87340 |
| 15TR | 23739 | 47586 | 74015 |
| 30TR | 55195 | 90292 | 81353 |
| 2TỶ | 187148 | 039495 | 848970 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE6 | 6K5 | ĐL6K5 | |
| 100N | 33 | 60 | 15 |
| 200N | 038 | 127 | 138 |
| 400N | 5620 2370 7950 | 5596 4940 5560 | 1155 6944 4628 |
| 1TR | 4261 | 4549 | 5085 |
| 3TR | 97392 94431 80975 26761 59679 37090 25043 | 65067 86662 08477 16694 44122 83237 84568 | 33917 86075 27730 02974 16303 41282 48871 |
| 10TR | 24985 47801 | 37229 49606 | 63666 40526 |
| 15TR | 14677 | 82932 | 70773 |
| 30TR | 78004 | 59421 | 50118 |
| 2TỶ | 574181 | 607701 | 019622 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD6 | 6K4 | ĐL6K4 | |
| 100N | 52 | 54 | 99 |
| 200N | 326 | 504 | 427 |
| 400N | 3414 2515 2461 | 5131 6857 6073 | 2872 7014 7285 |
| 1TR | 0296 | 8550 | 9655 |
| 3TR | 76890 37566 36269 57628 76881 28425 10604 | 34065 44286 06128 14999 49413 22387 09836 | 89238 76788 13497 02894 10882 82481 67077 |
| 10TR | 29939 78144 | 17865 94738 | 69691 58002 |
| 15TR | 12556 | 23700 | 03596 |
| 30TR | 11997 | 04628 | 81052 |
| 2TỶ | 951888 | 506282 | 587781 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC6 | 6K3 | ĐL6K3 | |
| 100N | 62 | 39 | 15 |
| 200N | 924 | 562 | 657 |
| 400N | 8034 9927 2717 | 9769 2795 5066 | 1207 4424 7584 |
| 1TR | 4741 | 3077 | 6000 |
| 3TR | 62995 69138 74321 08016 65448 15156 89034 | 92924 19708 87706 59774 76548 24346 58466 | 68833 48195 79181 59407 98201 57837 07070 |
| 10TR | 72288 35106 | 44880 81261 | 18300 34954 |
| 15TR | 32671 | 88937 | 11443 |
| 30TR | 38495 | 26113 | 24372 |
| 2TỶ | 267213 | 339405 | 903644 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB6 | 6K2 | ĐL6K2 | |
| 100N | 69 | 78 | 32 |
| 200N | 915 | 894 | 613 |
| 400N | 5279 2044 1447 | 7743 3885 4863 | 9158 6913 5384 |
| 1TR | 5145 | 8780 | 3609 |
| 3TR | 77891 29822 34237 64963 31308 84574 01937 | 02860 34720 11277 95638 69290 58903 50955 | 01690 85418 46245 72106 69215 74351 73432 |
| 10TR | 91275 59825 | 04899 69422 | 27078 31099 |
| 15TR | 52957 | 63283 | 55403 |
| 30TR | 53388 | 16645 | 44686 |
| 2TỶ | 633825 | 130003 | 932287 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA6 | 6K1 | ĐL6K1 | |
| 100N | 63 | 88 | 17 |
| 200N | 098 | 175 | 198 |
| 400N | 4092 7516 1041 | 8052 4711 7700 | 5272 1495 4258 |
| 1TR | 6867 | 9319 | 7766 |
| 3TR | 61269 00969 10569 05728 76059 84405 72754 | 00939 17363 22422 45429 97954 22595 00773 | 11137 09817 92483 82168 73376 76344 66731 |
| 10TR | 76485 56375 | 22190 78230 | 89267 56201 |
| 15TR | 19194 | 18693 | 76781 |
| 30TR | 87282 | 49390 | 18353 |
| 2TỶ | 393085 | 204224 | 279788 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD5 | 5K4 | ĐL5K4 | |
| 100N | 12 | 59 | 99 |
| 200N | 755 | 884 | 315 |
| 400N | 5955 0733 8404 | 7607 7288 4049 | 7456 4532 0544 |
| 1TR | 7518 | 1629 | 5147 |
| 3TR | 54052 43886 94448 49810 99502 97459 01149 | 61469 12380 00142 45594 40353 43965 60527 | 84414 08579 99255 58616 01126 97058 68158 |
| 10TR | 74588 64232 | 49304 35629 | 97983 82911 |
| 15TR | 60131 | 02138 | 71423 |
| 30TR | 94550 | 93877 | 30261 |
| 2TỶ | 882994 | 930942 | 779236 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Thống kê XSMT 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/02/2026

Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











