Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB8 | 8K2 | ĐL8K2 | |
| 100N | 60 | 52 | 07 |
| 200N | 598 | 354 | 688 |
| 400N | 3021 6343 0522 | 0554 0986 4604 | 1088 7968 2770 |
| 1TR | 8935 | 5784 | 8608 |
| 3TR | 34181 17839 10403 77496 12304 06932 03903 | 58616 76161 29580 46818 08820 65150 81355 | 76714 41788 01783 69296 48145 22536 43815 |
| 10TR | 03518 12476 | 03295 53019 | 77771 26946 |
| 15TR | 69093 | 99228 | 46994 |
| 30TR | 84660 | 46708 | 88036 |
| 2TỶ | 810727 | 854374 | 034267 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA8 | 8K1 | ĐL8K1 | |
| 100N | 13 | 50 | 70 |
| 200N | 293 | 574 | 549 |
| 400N | 5922 2447 1959 | 6502 0359 5198 | 7612 1731 8506 |
| 1TR | 6676 | 7767 | 8146 |
| 3TR | 09063 58394 07959 75688 05365 73254 04561 | 19298 50247 20702 93329 53542 80173 26657 | 11035 54644 22129 43037 40044 72086 21128 |
| 10TR | 48466 53388 | 07792 09513 | 91039 68310 |
| 15TR | 37669 | 67737 | 00786 |
| 30TR | 94443 | 60442 | 96399 |
| 2TỶ | 789802 | 299709 | 334964 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE7 | 7K5 | ĐL7K5 | |
| 100N | 84 | 85 | 41 |
| 200N | 807 | 930 | 330 |
| 400N | 1599 8273 0240 | 4905 7462 7034 | 4786 8703 4401 |
| 1TR | 0623 | 2175 | 5574 |
| 3TR | 95084 89292 73737 39858 45678 46101 94679 | 72323 63277 48669 58783 49210 06316 07735 | 62612 44307 11180 20906 00264 47844 74430 |
| 10TR | 92114 61985 | 80863 30740 | 09414 93833 |
| 15TR | 23020 | 07503 | 15229 |
| 30TR | 82488 | 02679 | 32623 |
| 2TỶ | 973128 | 228478 | 971491 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD7 | 7K4 | ĐL7K4 | |
| 100N | 64 | 13 | 26 |
| 200N | 526 | 657 | 150 |
| 400N | 3933 0326 5516 | 8793 0433 6188 | 6550 0283 4540 |
| 1TR | 0055 | 8772 | 9963 |
| 3TR | 81727 11849 19709 44532 72856 55571 74011 | 20935 40005 10125 32340 14893 38057 97505 | 38957 67764 25221 73439 93979 99520 85316 |
| 10TR | 56687 01940 | 49852 62424 | 80934 95695 |
| 15TR | 70975 | 27457 | 70685 |
| 30TR | 70977 | 36341 | 34505 |
| 2TỶ | 235294 | 564844 | 904879 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC7 | 7K3 | ĐL7K3 | |
| 100N | 36 | 73 | 46 |
| 200N | 286 | 103 | 035 |
| 400N | 3079 1077 0575 | 8931 6183 2610 | 1528 9403 0674 |
| 1TR | 9037 | 4953 | 1342 |
| 3TR | 94592 47342 94216 02345 69602 68199 95529 | 75337 00311 08895 50920 50568 87984 33291 | 79868 69519 19579 56059 28240 56611 41890 |
| 10TR | 32028 73198 | 90334 39430 | 74760 72344 |
| 15TR | 79037 | 26943 | 58817 |
| 30TR | 83177 | 49707 | 21777 |
| 2TỶ | 325477 | 302212 | 543403 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB7 | 7K2 | ĐL7K2 | |
| 100N | 24 | 59 | 76 |
| 200N | 532 | 696 | 027 |
| 400N | 4385 6027 7654 | 5442 8947 9990 | 1359 3349 6317 |
| 1TR | 1604 | 5331 | 2598 |
| 3TR | 89944 81204 31868 59276 22031 50479 89474 | 67809 55262 11628 65814 44459 31430 14357 | 97727 36827 53277 05274 81448 69847 44183 |
| 10TR | 11920 44398 | 95518 23072 | 25114 60457 |
| 15TR | 03289 | 60188 | 28019 |
| 30TR | 32704 | 72688 | 42512 |
| 2TỶ | 690745 | 676636 | 330769 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA7 | 7K1 | DL7K1 | |
| 100N | 40 | 30 | 99 |
| 200N | 152 | 560 | 307 |
| 400N | 1363 7896 0009 | 4756 4097 8351 | 1111 0231 2475 |
| 1TR | 3046 | 3070 | 7703 |
| 3TR | 79444 40820 04988 80508 37215 58031 18787 | 25632 95294 36542 60320 72538 80774 16326 | 34826 29855 95249 87795 21993 46440 78600 |
| 10TR | 88508 68535 | 76258 51013 | 96986 78389 |
| 15TR | 30042 | 46693 | 10829 |
| 30TR | 61188 | 84142 | 08069 |
| 2TỶ | 614970 | 690449 | 872735 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












