Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA12 | 12K1 | ĐL12K1 | |
| 100N | 14 | 30 | 95 |
| 200N | 762 | 620 | 157 |
| 400N | 9057 3130 3724 | 9870 8106 5410 | 5604 7911 2351 |
| 1TR | 9850 | 5938 | 6373 |
| 3TR | 49447 55085 56044 58677 83210 29729 36317 | 88814 80915 21814 77233 09300 71238 32630 | 76104 80171 92188 79776 77188 11079 31191 |
| 10TR | 42857 42938 | 52767 49813 | 37985 92431 |
| 15TR | 35309 | 19631 | 29482 |
| 30TR | 33858 | 24009 | 80444 |
| 2TỶ | 425171 | 285556 | 685570 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD11 | 11K4 | ĐL11K4 | |
| 100N | 32 | 47 | 59 |
| 200N | 899 | 030 | 928 |
| 400N | 3006 4462 5122 | 2151 2474 0406 | 8580 4876 0192 |
| 1TR | 7880 | 3214 | 7060 |
| 3TR | 32050 49265 14855 30012 87558 59702 46319 | 23918 01480 92794 15486 93827 92996 05458 | 08629 74549 50015 72137 43663 64107 26541 |
| 10TR | 87309 89145 | 51675 56374 | 13632 64079 |
| 15TR | 04196 | 07395 | 98188 |
| 30TR | 76685 | 69552 | 89911 |
| 2TỶ | 094895 | 350037 | 620552 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC11 | 11K3 | ĐL11K3 | |
| 100N | 81 | 60 | 11 |
| 200N | 362 | 497 | 603 |
| 400N | 6771 9478 5476 | 0719 8185 6123 | 5840 2542 8280 |
| 1TR | 8151 | 7300 | 3698 |
| 3TR | 39616 52892 10892 57944 22628 58507 82160 | 72368 55127 99792 00876 93735 24077 14711 | 05220 38423 46565 92724 30619 75488 51331 |
| 10TR | 29844 51297 | 21006 14489 | 37379 86693 |
| 15TR | 82800 | 00571 | 47582 |
| 30TR | 45805 | 80405 | 68857 |
| 2TỶ | 710668 | 615960 | 961484 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB11 | 11K2 | ĐL11K2 | |
| 100N | 18 | 61 | 38 |
| 200N | 851 | 448 | 782 |
| 400N | 6340 7273 3277 | 2833 5158 6712 | 9331 5344 6477 |
| 1TR | 8739 | 6643 | 4680 |
| 3TR | 55280 39737 19894 58603 12171 33689 87346 | 66381 45357 88599 84505 73278 07196 10976 | 77076 98290 47944 04576 98091 11876 87365 |
| 10TR | 22723 72074 | 60960 46299 | 88322 97916 |
| 15TR | 43603 | 73986 | 67245 |
| 30TR | 00309 | 95023 | 86660 |
| 2TỶ | 647492 | 879516 | 755914 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA11 | 11K1 | ĐL11K1 | |
| 100N | 96 | 77 | 48 |
| 200N | 767 | 666 | 677 |
| 400N | 6837 7572 8765 | 0705 6862 3803 | 9951 2627 6931 |
| 1TR | 2707 | 2672 | 4245 |
| 3TR | 93594 80337 52171 92866 18887 97016 30933 | 89408 00472 70149 74233 09701 96830 89001 | 00135 66599 80472 44344 03086 26085 52350 |
| 10TR | 18456 16016 | 61125 79331 | 28580 97394 |
| 15TR | 55622 | 27584 | 04060 |
| 30TR | 77677 | 25893 | 62031 |
| 2TỶ | 413022 | 456669 | 893292 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE10 | 10K5 | ĐL10K5 | |
| 100N | 07 | 41 | 16 |
| 200N | 992 | 960 | 347 |
| 400N | 9140 1159 7211 | 0896 7354 3995 | 1158 3076 5834 |
| 1TR | 1652 | 6383 | 6236 |
| 3TR | 58119 83998 95961 48419 92069 14697 01244 | 61374 55114 11580 39171 54835 69352 32386 | 66280 64320 45237 84831 25582 67067 44372 |
| 10TR | 98889 44072 | 95430 31757 | 97878 14561 |
| 15TR | 08479 | 82550 | 26207 |
| 30TR | 11451 | 06615 | 28802 |
| 2TỶ | 070271 | 724368 | 399140 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD10 | 10K4 | ĐL10K4 | |
| 100N | 99 | 89 | 77 |
| 200N | 077 | 396 | 131 |
| 400N | 6098 7533 3134 | 9076 2756 1896 | 3413 6447 7953 |
| 1TR | 6521 | 3388 | 6284 |
| 3TR | 65053 02249 37407 45285 47339 67162 32212 | 36450 77649 37923 91807 46011 51438 71808 | 27398 34791 47933 01332 20932 97959 14380 |
| 10TR | 50578 23361 | 42455 98985 | 60039 12643 |
| 15TR | 22344 | 74572 | 85726 |
| 30TR | 76934 | 39659 | 02851 |
| 2TỶ | 027100 | 402281 | 898010 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/06/2026

Thống kê XSMB 25/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/06/2026

Thống kê XSMT 25/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/06/2026

Thống kê XSMN 24/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/06/2026

Thống kê XSMB 24/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/06/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam trúng tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












