KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 29/06/2025
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE6 | 6K5 | ĐL6K5 | |
| 100N | 11 | 22 | 83 |
| 200N | 851 | 583 | 760 |
| 400N | 7875 7771 6463 | 8242 7104 4410 | 8332 5335 8700 |
| 1TR | 6936 | 6713 | 2542 |
| 3TR | 04423 71170 52170 84746 42946 64625 39447 | 36605 97935 88175 93617 12982 56755 94801 | 69746 79791 09922 60123 24482 28800 21664 |
| 10TR | 05793 38388 | 21131 63141 | 64366 66782 |
| 15TR | 24469 | 03377 | 31726 |
| 30TR | 53763 | 85039 | 30647 |
| 2TỶ | 481072 | 583417 | 890962 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 42 | 43 | 52 |
| 200N | 639 | 545 | 894 |
| 400N | 5456 4844 8432 | 6990 1297 1301 | 6069 4234 9299 |
| 1TR | 1541 | 2845 | 6237 |
| 3TR | 10448 88047 16936 72171 62151 67443 67792 | 84255 93519 67900 70419 82437 58357 66224 | 92456 15356 24807 92909 91559 58094 62500 |
| 10TR | 75287 22600 | 07856 61379 | 90521 28938 |
| 15TR | 43191 | 90139 | 78837 |
| 30TR | 73125 | 19898 | 51019 |
| 2TỶ | 594188 | 699541 | 967656 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/06/2025
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1373 ngày 29/06/2025
10 23 25 26 27 28
Giá trị Jackpot
127,286,987,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
1 | 127,286,987,500 |
| Giải nhất |
|
62 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
2,706 | 300,000 |
| Giải ba |
|
49,183 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/06/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/06/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/06/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/06/2025 |
|
8 0 3 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 6-4-1-3-10-9HP 53368 |
| G.Nhất | 89571 |
| G.Nhì | 70992 02153 |
| G.Ba | 65816 60941 46294 03999 71908 18274 |
| G.Tư | 8932 5184 3345 7092 |
| G.Năm | 8439 4738 0311 3461 3013 2827 |
| G.Sáu | 867 096 626 |
| G.Bảy | 83 36 43 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/01/2026

Thống kê XSMB 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/01/2026

Thống kê XSMT 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/01/2026

Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











