KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 30/01/2022
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE1 | 1K5 | ĐL1K5 | |
| 100N | 01 | 45 | 38 |
| 200N | 379 | 731 | 643 |
| 400N | 8536 7194 3815 | 6086 9336 8260 | 3683 8200 6152 |
| 1TR | 8214 | 5349 | 1477 |
| 3TR | 28551 39738 51231 59695 17681 11226 13843 | 12646 98997 63207 20916 68324 42634 53730 | 58241 35223 93007 53191 05414 93773 70172 |
| 10TR | 41783 89595 | 63814 47624 | 90166 88342 |
| 15TR | 43765 | 58028 | 77877 |
| 30TR | 89597 | 40142 | 92685 |
| 2TỶ | 988437 | 529533 | 650339 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 28 | 34 | 47 |
| 200N | 930 | 162 | 676 |
| 400N | 9473 8262 5916 | 9319 5793 9414 | 2039 8089 3347 |
| 1TR | 0972 | 3288 | 7727 |
| 3TR | 72672 63183 10439 66893 81504 57126 16476 | 48417 99386 79411 54085 99156 80681 23735 | 68225 36202 12371 40311 65744 59777 43485 |
| 10TR | 57107 88744 | 61118 43260 | 50943 65223 |
| 15TR | 03860 | 32770 | 04441 |
| 30TR | 60764 | 74903 | 10650 |
| 2TỶ | 271653 | 704948 | 730241 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/01/2022
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #843 ngày 30/01/2022
01 07 22 26 28 41
Giá trị Jackpot
25,769,631,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 25,769,631,000 |
| Giải nhất |
|
29 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,354 | 300,000 |
| Giải ba |
|
21,686 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/01/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 30/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/01/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 30/01/2022 |
|
1 8 0 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 6-10-8-9-5-4RQ 67466 |
| G.Nhất | 25936 |
| G.Nhì | 67114 14594 |
| G.Ba | 58230 84723 93762 84518 90668 46769 |
| G.Tư | 7681 0020 0777 0171 |
| G.Năm | 1398 5257 8364 2373 7512 0837 |
| G.Sáu | 445 401 809 |
| G.Bảy | 97 58 40 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










