KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 13/07/2022
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K2 | K2T7 | T7K2 | |
| 100N | 93 | 77 | 82 |
| 200N | 080 | 633 | 731 |
| 400N | 7986 8057 1588 | 6302 3105 7680 | 5867 2716 3876 |
| 1TR | 8753 | 0772 | 1511 |
| 3TR | 00716 10453 83603 72948 85444 20880 74488 | 47084 65172 30468 97979 56149 20021 58567 | 74974 47092 86656 61461 55051 72349 10619 |
| 10TR | 82642 05291 | 22925 83734 | 34268 30997 |
| 15TR | 13458 | 25374 | 99213 |
| 30TR | 24787 | 65764 | 73477 |
| 2TỶ | 063036 | 071384 | 203070 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 42 | 02 |
| 200N | 079 | 759 |
| 400N | 8893 6018 2129 | 7556 3724 6400 |
| 1TR | 1872 | 7911 |
| 3TR | 26923 91864 64146 36935 70100 63075 84264 | 68203 74522 85212 12992 91917 04098 10143 |
| 10TR | 16035 33091 | 02494 57376 |
| 15TR | 66379 | 17869 |
| 30TR | 34982 | 11184 |
| 2TỶ | 771406 | 018537 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/07/2022
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #913 ngày 13/07/2022
04 09 21 28 35 37
Giá trị Jackpot
16,263,765,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
1 | 16,263,765,000 |
| Giải nhất |
|
40 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,017 | 300,000 |
| Giải ba |
|
17,081 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/07/2022
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #483 ngày 13/07/2022
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 17 |
493 042 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 65 |
003 547 146 219 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 83 |
275 075 716 444 842 685 |
Giải nhì 10Tr: 0 |
|
Giải ba 100K: 114 |
860 216 744 523 816 272 314 988 |
Giải ba 5Tr: 5 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 30 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 241 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,031 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/07/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 13/07/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/07/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 13/07/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/07/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 13/07/2022 |
|
3 1 2 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 5-2-3-9-12-17-20-1AS 95155 |
| G.Nhất | 90271 |
| G.Nhì | 89067 33855 |
| G.Ba | 32526 01514 13957 62866 63028 85948 |
| G.Tư | 0241 4057 2119 1635 |
| G.Năm | 6060 9175 6784 6809 2507 5397 |
| G.Sáu | 893 538 009 |
| G.Bảy | 80 20 26 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Thống kê XSMT 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/04/2026

Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















