KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 11/05/2022
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K2 | K2T5 | T5K2 | |
| 100N | 52 | 95 | 68 |
| 200N | 427 | 196 | 760 |
| 400N | 6038 0728 0954 | 1596 4120 9174 | 9632 6843 5436 |
| 1TR | 3325 | 0358 | 6926 |
| 3TR | 34993 02677 29106 23971 80942 12460 48335 | 86187 84441 86714 64776 61475 18230 97426 | 67897 92916 21305 53621 86228 34341 49953 |
| 10TR | 56168 32809 | 04151 76832 | 75249 31514 |
| 15TR | 15498 | 40230 | 77836 |
| 30TR | 32374 | 70738 | 81405 |
| 2TỶ | 376634 | 254658 | 317171 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 93 | 75 |
| 200N | 415 | 166 |
| 400N | 9055 5514 3547 | 2530 1086 8470 |
| 1TR | 0322 | 8090 |
| 3TR | 96595 15484 38919 95531 94153 98660 47416 | 33953 67099 83887 01498 57686 35947 90557 |
| 10TR | 43649 02529 | 75467 76992 |
| 15TR | 18365 | 81335 |
| 30TR | 24790 | 54251 |
| 2TỶ | 828046 | 269222 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/05/2022
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #886 ngày 11/05/2022
02 06 07 18 34 41
Giá trị Jackpot
20,622,299,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 20,622,299,500 |
| Giải nhất |
|
30 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,025 | 300,000 |
| Giải ba |
|
17,700 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/05/2022
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #456 ngày 11/05/2022
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 28 |
961 929 |
Đặc biệt 1Tỷ: 1 |
|
Giải nhất 350K: 39 |
405 217 730 898 |
Giải nhất 40Tr: 2 |
|
Giải nhì 210K: 66 |
705 865 251 629 704 787 |
Giải nhì 10Tr: 2 |
|
Giải ba 100K: 302 |
849 655 253 347 931 328 732 840 |
Giải ba 5Tr: 1 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 27 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 302 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 2,932 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/05/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/05/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/05/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 11/05/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/05/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/05/2022 |
|
8 1 9 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13-12-2-4-9-7XG 27724 |
| G.Nhất | 10916 |
| G.Nhì | 79493 89431 |
| G.Ba | 16815 42536 74280 38695 05890 21638 |
| G.Tư | 5108 8913 2738 1187 |
| G.Năm | 0525 2106 1351 8571 3536 3121 |
| G.Sáu | 504 374 192 |
| G.Bảy | 37 15 01 24 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/03/2026

Thống kê XSMB 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/03/2026

Thống kê XSMT 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/03/2026

Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















