KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 11/01/2026
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB1 | 1K2 | ĐL1K2 | |
| 100N | 28 | 14 | 59 |
| 200N | 321 | 001 | 475 |
| 400N | 2633 0567 7855 | 3888 3471 2091 | 9116 0248 3305 |
| 1TR | 8700 | 3556 | 2515 |
| 3TR | 73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510 | 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 | 23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024 |
| 10TR | 56865 38009 | 99829 09804 | 91866 92590 |
| 15TR | 35229 | 07427 | 72232 |
| 30TR | 80395 | 73519 | 97755 |
| 2TỶ | 656152 | 820025 | 757054 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 23 | 37 | 25 |
| 200N | 674 | 993 | 460 |
| 400N | 6550 1839 6750 | 9299 0875 8511 | 1857 0499 0098 |
| 1TR | 9716 | 8551 | 7984 |
| 3TR | 60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 | 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 | 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 |
| 10TR | 61390 46164 | 64417 92083 | 55284 10890 |
| 15TR | 70447 | 27441 | 39064 |
| 30TR | 80242 | 15456 | 78884 |
| 2TỶ | 723063 | 935846 | 672315 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1457 ngày 11/01/2026
08 10 21 25 31 38
Giá trị Jackpot
20,107,286,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 20,107,286,000 |
| Giải nhất |
|
20 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,176 | 300,000 |
| Giải ba |
|
20,285 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/01/2026 |
|
3 3 0 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14-7-2-19-1-11-4-15TE 82438 |
| G.Nhất | 32172 |
| G.Nhì | 39869 21073 |
| G.Ba | 48067 07113 74630 05458 91202 00608 |
| G.Tư | 1508 4847 5535 3417 |
| G.Năm | 1130 7400 4663 1636 7725 6936 |
| G.Sáu | 768 195 519 |
| G.Bảy | 70 95 10 43 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/02/2026

Thống kê XSMB 27/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/02/2026

Thống kê XSMT 27/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/02/2026

Thống kê XSMN 26/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/02/2026

Thống kê XSMB 26/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

XSMN 26-2: TP.HCM, Tây Ninh có vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 15-2: Hai khách Vĩnh Long đổi thưởng 6 vé độc đắc trị giá 12 tỉ đồng

Xổ số miền Nam 24-2: Kiên Giang, Đồng Tháp tiếp tục ghi nhận vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











