KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 10/08/2017
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K2 | AG8K2 | 8K2 | |
| 100N | 37 | 10 | 31 |
| 200N | 068 | 952 | 994 |
| 400N | 1323 2318 6957 | 3344 2885 0579 | 2485 4373 8696 |
| 1TR | 6724 | 2188 | 3412 |
| 3TR | 85768 32220 33771 76664 88759 82008 56183 | 76732 16291 58229 42050 04924 97026 28114 | 25772 70409 46279 67728 94720 64786 03333 |
| 10TR | 86084 87851 | 91372 46887 | 05517 94185 |
| 15TR | 51127 | 72755 | 57074 |
| 30TR | 52431 | 83917 | 87721 |
| 2TỶ | 941849 | 214883 | 922616 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 36 | 32 | 01 |
| 200N | 043 | 897 | 007 |
| 400N | 6440 7930 7850 | 1748 2836 6843 | 7758 3030 2875 |
| 1TR | 7051 | 3683 | 0125 |
| 3TR | 66891 34153 41108 47908 39106 35365 77562 | 49658 13641 22409 24804 67250 35694 25096 | 38642 81092 63297 62934 64321 47957 10122 |
| 10TR | 25051 23913 | 02113 85107 | 63625 73420 |
| 15TR | 88870 | 26644 | 13405 |
| 30TR | 56576 | 70883 | 32106 |
| 2TỶ | 687018 | 300292 | 417542 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/08/2017
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #9 ngày 10/08/2017
10 11 19 41 50 54 03
Giá trị Jackpot 1
34,588,091,550
Giá trị Jackpot 2
3,509,787,950
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 34,588,091,550 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,509,787,950 |
| Giải nhất |
|
3 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
285 | 500,000 |
| Giải ba |
|
6,252 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/08/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/08/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/08/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/08/2017 |
|
7 8 5 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5AH-6AH-10AH 35757 |
| G.Nhất | 25582 |
| G.Nhì | 83124 24408 |
| G.Ba | 82081 32408 65857 50582 61448 67640 |
| G.Tư | 7910 7019 6972 8843 |
| G.Năm | 1732 2987 8087 0611 6404 0046 |
| G.Sáu | 307 717 551 |
| G.Bảy | 73 53 77 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/02/2026

Thống kê XSMB 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/02/2026

Thống kê XSMT 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/02/2026

Thống kê XSMN 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/02/2026

Thống kê XSMB 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











