KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 06/01/2017
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL01 | 01KS01 | 26TV01 | |
| 100N | 95 | 15 | 49 |
| 200N | 774 | 222 | 573 |
| 400N | 1575 6466 9113 | 5722 5661 6821 | 2609 6348 3979 |
| 1TR | 9370 | 0376 | 7509 |
| 3TR | 58027 20492 15122 34423 65439 28961 27335 | 05704 27327 35657 02072 41480 33770 08410 | 41142 12654 28971 86267 84298 59057 57898 |
| 10TR | 19685 35164 | 57399 06488 | 36193 27744 |
| 15TR | 88217 | 28063 | 30990 |
| 30TR | 59533 | 41710 | 58540 |
| 2TỶ | 125427 | 205733 | 324722 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 23 | 82 |
| 200N | 679 | 299 |
| 400N | 1076 1136 9767 | 5549 3303 5699 |
| 1TR | 7536 | 8904 |
| 3TR | 86320 78462 13376 81606 75954 47485 23379 | 46081 90067 08098 86714 30944 46277 93836 |
| 10TR | 56535 15247 | 42157 91088 |
| 15TR | 80255 | 96835 |
| 30TR | 89880 | 07715 |
| 2TỶ | 30577 | 90636 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2017
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #75 ngày 06/01/2017
22 30 34 36 43 45
Giá trị Jackpot
30,531,270,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
1 | 30,531,270,500 |
| Giải nhất |
|
87 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
4,203 | 300,000 |
| Giải ba |
|
72,269 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/01/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/01/2017 |
|
0 0 8 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 14PF-2PF-7PF 97266 |
| G.Nhất | 89161 |
| G.Nhì | 93341 72800 |
| G.Ba | 77355 64307 29844 69137 88751 47323 |
| G.Tư | 5664 2680 4451 9376 |
| G.Năm | 0352 8008 8382 1687 8027 5470 |
| G.Sáu | 385 566 675 |
| G.Bảy | 98 04 69 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Thống kê XSMT 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/04/2026

Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















