Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ hai
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 97 | 25 |
| 200N | 851 | 516 |
| 400N | 4377 8897 9674 | 5811 3216 2003 |
| 1TR | 8576 | 6489 |
| 3TR | 54437 12061 32351 68323 80841 36537 61535 | 37131 23442 61654 31709 26011 12637 32539 |
| 10TR | 37673 86081 | 60200 19578 |
| 15TR | 79250 | 47579 |
| 30TR | 82774 | 40705 |
| 2TỶ | 242845 | 274697 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 68 | 47 |
| 200N | 896 | 293 |
| 400N | 7017 0069 2476 | 5990 5993 7767 |
| 1TR | 6714 | 0262 |
| 3TR | 29894 08879 79589 49046 45703 92840 53814 | 40779 87717 86911 10328 45854 29487 60601 |
| 10TR | 91592 99108 | 30322 55041 |
| 15TR | 97462 | 26384 |
| 30TR | 85459 | 67084 |
| 2TỶ | 325724 | 261151 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 43 | 76 |
| 200N | 705 | 994 |
| 400N | 2111 7951 0134 | 1017 2256 4092 |
| 1TR | 7859 | 9173 |
| 3TR | 07231 87420 79047 33408 27807 05863 90234 | 81348 56872 05251 40228 53834 63664 40135 |
| 10TR | 46964 68671 | 39407 13458 |
| 15TR | 42980 | 75310 |
| 30TR | 04303 | 38218 |
| 2TỶ | 078621 | 634422 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 06 | 67 |
| 200N | 398 | 295 |
| 400N | 3684 0685 2601 | 0944 3855 7334 |
| 1TR | 5469 | 9491 |
| 3TR | 21955 51327 50756 55397 75328 08265 03754 | 48527 65014 99223 77405 93363 30688 92221 |
| 10TR | 69376 45804 | 38956 59915 |
| 15TR | 91021 | 22601 |
| 30TR | 62704 | 22078 |
| 2TỶ | 299589 | 374369 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 73 | 65 |
| 200N | 044 | 729 |
| 400N | 9376 2037 6157 | 0632 2424 5480 |
| 1TR | 6884 | 2170 |
| 3TR | 37535 41410 20130 73345 70098 73636 83844 | 69416 22047 52024 91052 47606 77224 14517 |
| 10TR | 89256 28571 | 51863 08730 |
| 15TR | 19310 | 01396 |
| 30TR | 08504 | 42401 |
| 2TỶ | 137187 | 871213 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 79 | 52 |
| 200N | 975 | 724 |
| 400N | 0905 2182 5309 | 3282 5483 4722 |
| 1TR | 1421 | 0321 |
| 3TR | 61984 61016 04435 08001 23058 40001 91172 | 16349 61327 10090 35527 18521 29929 38278 |
| 10TR | 85282 81160 | 28957 58646 |
| 15TR | 59071 | 36437 |
| 30TR | 38423 | 38743 |
| 2TỶ | 278818 | 509906 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 22 | 17 |
| 200N | 501 | 375 |
| 400N | 0929 4321 4676 | 0703 4815 8828 |
| 1TR | 4018 | 8370 |
| 3TR | 06651 08720 69990 55015 49451 77524 70239 | 42782 95585 77316 27970 24741 31382 28362 |
| 10TR | 60659 54566 | 77976 55384 |
| 15TR | 72731 | 64804 |
| 30TR | 13468 | 50394 |
| 2TỶ | 378557 | 589406 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/04/2026

Thống kê XSMB 09/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/04/2026

Thống kê XSMT 09/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/04/2026

Thống kê XSMN 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/04/2026

Thống kê XSMB 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi toàn bộ vào tiết kiệm

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












