Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ ba
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 13 | 60 |
| 200N | 645 | 157 |
| 400N | 0609 3313 5857 | 5387 7416 2127 |
| 1TR | 6969 | 1381 |
| 3TR | 45382 67409 28767 53874 85862 29014 00873 | 99283 25195 75079 78138 89855 70851 56170 |
| 10TR | 72092 64980 | 33056 55557 |
| 15TR | 94946 | 96032 |
| 30TR | 55424 | 63690 |
| 2TỶ | 41820 | 93192 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 12 | 30 |
| 200N | 926 | 450 |
| 400N | 8110 1647 4696 | 3587 0517 9494 |
| 1TR | 9729 | 1864 |
| 3TR | 94038 28556 60070 51699 29354 36976 02480 | 23002 94244 98855 15616 14706 45538 85560 |
| 10TR | 06249 89598 | 68338 24592 |
| 15TR | 83698 | 91855 |
| 30TR | 64666 | 64107 |
| 2TỶ | 84176 | 70399 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 10 | 32 |
| 200N | 667 | 044 |
| 400N | 2845 3062 5592 | 9346 1665 7477 |
| 1TR | 6013 | 1395 |
| 3TR | 01995 13819 27054 65520 51063 54242 63781 | 75586 10456 39921 32462 87884 20390 24022 |
| 10TR | 43507 00244 | 55610 81531 |
| 15TR | 76189 | 68203 |
| 30TR | 71967 | 91553 |
| 2TỶ | 91763 | 15590 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 70 | 66 |
| 200N | 403 | 962 |
| 400N | 2699 6648 3837 | 2200 2549 0561 |
| 1TR | 7922 | 8356 |
| 3TR | 99003 96912 49969 12385 19166 77090 56887 | 80945 43892 84018 59478 33415 38482 11736 |
| 10TR | 51534 88444 | 80078 12262 |
| 15TR | 24722 | 24994 |
| 30TR | 97820 | 77224 |
| 2TỶ | 54091 | 68655 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 72 | 52 |
| 200N | 946 | 400 |
| 400N | 4952 5319 3335 | 8660 5560 6600 |
| 1TR | 5235 | 9757 |
| 3TR | 20953 71744 29776 17087 33687 18660 03881 | 85542 02422 57905 46869 62698 23903 88202 |
| 10TR | 89900 55078 | 85435 54254 |
| 15TR | 35039 | 99510 |
| 30TR | 31904 | 27240 |
| 2TỶ | 25814 | 77420 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 41 | 91 |
| 200N | 680 | 979 |
| 400N | 9253 7377 9761 | 5839 6338 5510 |
| 1TR | 5575 | 4763 |
| 3TR | 99143 43699 06989 34548 32657 05603 77686 | 56524 22417 51252 11785 76533 73977 69410 |
| 10TR | 08062 49306 | 92686 21583 |
| 15TR | 31241 | 01569 |
| 30TR | 67087 | 49917 |
| 2TỶ | 41567 | 70205 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 49 | 40 |
| 200N | 803 | 388 |
| 400N | 7708 8350 5249 | 8798 5079 7295 |
| 1TR | 3028 | 0898 |
| 3TR | 42401 34805 86130 00184 07535 67376 32759 | 62502 59704 68332 59547 94874 70759 78001 |
| 10TR | 64231 02153 | 85621 67085 |
| 15TR | 29113 | 11087 |
| 30TR | 66178 | 60961 |
| 2TỶ | 55287 | 52450 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Thống kê XSMT 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/04/2026

Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung

















