Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ ba
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 08 | 93 |
| 200N | 501 | 750 |
| 400N | 0955 8223 7382 | 4336 7536 6558 |
| 1TR | 1360 | 5619 |
| 3TR | 89589 85331 91626 71174 53129 79422 99511 | 93326 51487 22085 60763 52823 65009 15467 |
| 10TR | 41992 42693 | 63955 11176 |
| 15TR | 53249 | 23945 |
| 30TR | 32874 | 85175 |
| 2TỶ | 950262 | 592831 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 81 | 68 |
| 200N | 474 | 414 |
| 400N | 9285 0962 2299 | 8602 8165 8530 |
| 1TR | 2340 | 5682 |
| 3TR | 82211 46486 00106 37905 28529 83299 01058 | 68119 48567 46497 95677 06042 82686 09951 |
| 10TR | 51666 77785 | 03420 84910 |
| 15TR | 40158 | 35882 |
| 30TR | 23010 | 93350 |
| 2TỶ | 396536 | 896312 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 52 | 83 |
| 200N | 658 | 746 |
| 400N | 5390 0477 6850 | 6546 0406 1957 |
| 1TR | 8297 | 5762 |
| 3TR | 16104 40684 25346 33678 06107 67613 62251 | 91131 33035 10384 34271 01540 86142 60020 |
| 10TR | 43993 71243 | 50143 54954 |
| 15TR | 74090 | 76658 |
| 30TR | 77330 | 82036 |
| 2TỶ | 626287 | 028904 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 87 | 69 |
| 200N | 628 | 534 |
| 400N | 4830 3390 6538 | 2358 4423 7364 |
| 1TR | 6558 | 7533 |
| 3TR | 77839 69061 33818 34556 04276 50159 92199 | 94516 61453 20096 90470 96072 40886 35731 |
| 10TR | 90580 20484 | 25029 76727 |
| 15TR | 91220 | 35371 |
| 30TR | 81438 | 74705 |
| 2TỶ | 463593 | 723056 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 78 | 97 |
| 200N | 020 | 104 |
| 400N | 7019 0909 2032 | 4321 5410 6363 |
| 1TR | 3437 | 9640 |
| 3TR | 41629 91238 45284 63455 82288 83879 65310 | 87454 53443 55685 80132 31013 00583 44756 |
| 10TR | 80795 16058 | 22990 43931 |
| 15TR | 51240 | 69144 |
| 30TR | 22358 | 50362 |
| 2TỶ | 902892 | 074622 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 77 | 92 |
| 200N | 014 | 877 |
| 400N | 2933 4677 2335 | 6457 0781 9934 |
| 1TR | 5142 | 1117 |
| 3TR | 84225 76499 31928 58140 19855 15133 61689 | 59551 40802 41692 90057 47602 46012 05741 |
| 10TR | 31707 73301 | 89910 81689 |
| 15TR | 86080 | 97635 |
| 30TR | 72116 | 63190 |
| 2TỶ | 561007 | 228449 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 53 | 56 |
| 200N | 877 | 658 |
| 400N | 6956 3488 7952 | 2213 6897 4671 |
| 1TR | 5076 | 2537 |
| 3TR | 98611 67368 78715 33351 71178 81128 25314 | 52156 34677 47833 68552 81092 82483 14384 |
| 10TR | 13334 59305 | 99399 21530 |
| 15TR | 60057 | 67742 |
| 30TR | 90562 | 93708 |
| 2TỶ | 773741 | 927193 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/04/2026

Thống kê XSMB 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/04/2026

Thống kê XSMT 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/04/2026

Thống kê XSMN 09/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/04/2026

Thống kê XSMB 09/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung

















