Kết quả xổ số Miền Trung - Chủ nhật
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 11 | 66 |
| 200N | 278 | 608 |
| 400N | 4522 2239 5144 | 2202 4985 9974 |
| 1TR | 8590 | 4224 |
| 3TR | 02014 28928 64728 44154 34803 93762 22622 | 17615 03055 81824 56410 59663 02849 69063 |
| 10TR | 88378 43112 | 99278 80842 |
| 15TR | 20968 | 19952 |
| 30TR | 17273 | 62376 |
| 2TỶ | 431106 | 504757 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 59 | 68 |
| 200N | 909 | 255 |
| 400N | 2225 8579 5713 | 1028 8351 2152 |
| 1TR | 4917 | 9041 |
| 3TR | 68468 64826 67704 93896 94781 32615 86904 | 65863 65838 98909 48271 87818 72381 44226 |
| 10TR | 31424 36761 | 75657 48609 |
| 15TR | 53697 | 93438 |
| 30TR | 14138 | 06246 |
| 2TỶ | 597238 | 290868 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 18 | 24 |
| 200N | 097 | 222 |
| 400N | 2279 0607 2701 | 8652 9114 7545 |
| 1TR | 7150 | 2165 |
| 3TR | 15173 19084 52092 40894 30412 73761 50377 | 67557 32902 96592 83610 47960 60312 38750 |
| 10TR | 40624 33135 | 35311 96331 |
| 15TR | 36138 | 69207 |
| 30TR | 10422 | 75078 |
| 2TỶ | 313679 | 012181 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 02 | 78 |
| 200N | 901 | 050 |
| 400N | 9336 5883 9775 | 0468 5835 5869 |
| 1TR | 8421 | 7206 |
| 3TR | 30921 65335 23041 82164 59273 09583 89875 | 92330 13215 55658 26474 11781 46774 69518 |
| 10TR | 61486 75425 | 02768 58278 |
| 15TR | 62651 | 51914 |
| 30TR | 45720 | 87635 |
| 2TỶ | 858699 | 849565 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 55 | 40 |
| 200N | 393 | 360 |
| 400N | 5785 6311 4956 | 6208 5244 7469 |
| 1TR | 0479 | 1733 |
| 3TR | 97964 18644 82409 56248 64505 09541 17112 | 15341 48417 49110 36783 53349 88794 44953 |
| 10TR | 28668 36432 | 17714 12025 |
| 15TR | 93144 | 81656 |
| 30TR | 44049 | 81321 |
| 2TỶ | 422552 | 545602 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 92 | 96 |
| 200N | 640 | 006 |
| 400N | 7419 4867 7227 | 7716 3464 4729 |
| 1TR | 5343 | 8894 |
| 3TR | 41530 79319 83795 41594 56204 23246 29681 | 19618 41814 89239 88363 24393 22248 34083 |
| 10TR | 88320 55184 | 01471 39587 |
| 15TR | 06816 | 18162 |
| 30TR | 96878 | 94379 |
| 2TỶ | 006506 | 468540 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 56 | 65 |
| 200N | 526 | 224 |
| 400N | 0078 2106 5149 | 6050 6761 6391 |
| 1TR | 7404 | 3847 |
| 3TR | 80792 07258 09522 51438 45928 63928 35919 | 61679 46854 52607 05297 78660 91218 30362 |
| 10TR | 09432 40469 | 25600 82722 |
| 15TR | 31245 | 01705 |
| 30TR | 88455 | 40585 |
| 2TỶ | 698506 | 813851 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Thống kê XSMT 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












