Kết quả xổ số Miền Trung - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 12 | 34 | 75 |
| 200N | 565 | 422 | 500 |
| 400N | 5624 7222 3866 | 9123 8720 3539 | 2660 2462 4712 |
| 1TR | 3984 | 8751 | 4437 |
| 3TR | 30663 57355 42443 18509 12059 42552 27199 | 28421 40072 95592 37620 68406 76710 05247 | 00848 52355 64931 06979 65851 52336 06426 |
| 10TR | 22618 08378 | 58346 75275 | 82225 54440 |
| 15TR | 27580 | 61804 | 04812 |
| 30TR | 84990 | 55513 | 85768 |
| 2TỶ | 107816 | 084132 | 356024 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 36 | 79 | 57 |
| 200N | 405 | 285 | 157 |
| 400N | 3776 6702 5742 | 5196 3481 3243 | 1484 7258 6490 |
| 1TR | 6215 | 8751 | 0956 |
| 3TR | 70172 81041 41556 25685 11900 25330 31356 | 98918 21097 92334 65407 28483 25384 85512 | 11583 87566 76870 30662 53813 12241 67032 |
| 10TR | 74690 21801 | 02839 96116 | 16117 01829 |
| 15TR | 90756 | 85452 | 99145 |
| 30TR | 44949 | 83429 | 88351 |
| 2TỶ | 255020 | 051987 | 306035 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 06 | 39 | 45 |
| 200N | 573 | 425 | 065 |
| 400N | 7090 6133 8510 | 7919 3574 2056 | 8325 7038 7818 |
| 1TR | 9792 | 3538 | 6295 |
| 3TR | 39615 41186 17274 56183 08029 72406 22188 | 75272 79848 81975 67348 91011 67044 00610 | 43607 69026 64172 40506 65931 77720 00746 |
| 10TR | 89275 95067 | 58839 94058 | 93142 44156 |
| 15TR | 14112 | 38556 | 99655 |
| 30TR | 49802 | 15570 | 85188 |
| 2TỶ | 839184 | 298117 | 979256 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 23 | 42 | 80 |
| 200N | 225 | 422 | 500 |
| 400N | 1667 5119 8554 | 6759 1156 1636 | 3517 2598 9571 |
| 1TR | 1904 | 4966 | 1009 |
| 3TR | 02390 77922 21454 56238 52626 53205 53532 | 83982 69176 08056 29710 45718 19143 64764 | 95372 93800 49646 75312 23986 16313 08074 |
| 10TR | 15442 17891 | 41565 29865 | 15218 85265 |
| 15TR | 56286 | 76408 | 36444 |
| 30TR | 12096 | 39521 | 31072 |
| 2TỶ | 756179 | 293762 | 643774 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 89 | 99 | 03 |
| 200N | 712 | 662 | 464 |
| 400N | 8549 0719 6344 | 5891 0155 9660 | 2328 3434 2479 |
| 1TR | 2616 | 2433 | 2768 |
| 3TR | 89749 32671 96938 57247 67019 78784 97178 | 31542 19625 46707 68415 55146 28062 08743 | 04149 71021 60761 79639 27052 43770 85010 |
| 10TR | 55215 82410 | 78645 26516 | 29451 20215 |
| 15TR | 41357 | 51587 | 67574 |
| 30TR | 81902 | 93932 | 81306 |
| 2TỶ | 992050 | 300892 | 942752 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 25 | 68 | 99 |
| 200N | 787 | 230 | 367 |
| 400N | 2091 0114 8858 | 7221 9368 0733 | 3379 6745 1788 |
| 1TR | 9318 | 5194 | 5510 |
| 3TR | 26257 70549 09056 96633 35585 94738 50173 | 42835 21521 37930 00826 33550 92100 98962 | 85199 32981 07262 27351 66376 57914 43806 |
| 10TR | 32784 24151 | 73119 64036 | 41302 17205 |
| 15TR | 83021 | 85874 | 98934 |
| 30TR | 97638 | 19874 | 90731 |
| 2TỶ | 905021 | 014259 | 645478 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 48 | 71 | 03 |
| 200N | 864 | 145 | 059 |
| 400N | 2137 1699 5360 | 0503 5307 4010 | 9222 5074 0639 |
| 1TR | 1813 | 6122 | 0839 |
| 3TR | 99416 49944 80354 41746 87940 32612 06792 | 61471 42185 72739 39051 63788 42453 49378 | 57415 58741 58449 35031 45964 94550 72926 |
| 10TR | 04426 86261 | 53015 79895 | 81107 90065 |
| 15TR | 56022 | 56741 | 22887 |
| 30TR | 39427 | 08666 | 54959 |
| 2TỶ | 735295 | 615582 | 985186 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Thống kê XSMN 18/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/04/2026

Thống kê XSMB 18/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/04/2026

Thống kê XSMT 18/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/04/2026

Tin Nổi Bật
7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












