Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K1 | K1T7 | K1T07 | |
| 100N | 00 | 71 | 11 |
| 200N | 221 | 139 | 350 |
| 400N | 6787 3860 0044 | 6588 0286 6717 | 2163 1391 7600 |
| 1TR | 4475 | 9999 | 7323 |
| 3TR | 27837 66629 51751 61853 75913 45161 08215 | 57969 99136 34761 37015 55825 85313 64860 | 60561 78363 69931 36250 65986 55084 32591 |
| 10TR | 06778 78156 | 84292 05378 | 92282 98271 |
| 15TR | 23305 | 84371 | 38991 |
| 30TR | 62061 | 27853 | 38616 |
| 2TỶ | 355787 | 784259 | 391494 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K5 | K5T6 | K5T06 | |
| 100N | 76 | 95 | 31 |
| 200N | 295 | 097 | 403 |
| 400N | 8758 2721 6596 | 9694 4318 4674 | 1046 6354 1434 |
| 1TR | 5202 | 1635 | 2667 |
| 3TR | 63160 95301 04408 08266 90381 48448 15442 | 22699 88154 86867 93191 75889 49979 71376 | 68495 85222 37116 42518 83324 91062 05439 |
| 10TR | 23269 71328 | 74293 58867 | 93043 32611 |
| 15TR | 36027 | 33442 | 30207 |
| 30TR | 44092 | 40126 | 55429 |
| 2TỶ | 261174 | 203029 | 111389 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K4 | K4T6 | K4T06 | |
| 100N | 12 | 45 | 33 |
| 200N | 049 | 412 | 573 |
| 400N | 9419 0995 2601 | 8755 1567 1625 | 2548 2479 8624 |
| 1TR | 6280 | 6626 | 8113 |
| 3TR | 76840 28224 17191 44978 42844 67566 11964 | 84339 60744 79043 42103 11373 89730 92715 | 16653 62451 18935 62628 39702 08156 19304 |
| 10TR | 78594 99087 | 23947 28892 | 06872 20949 |
| 15TR | 74371 | 20362 | 35950 |
| 30TR | 65828 | 91180 | 69312 |
| 2TỶ | 260181 | 881082 | 738308 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K3 | K3T6 | K3T06 | |
| 100N | 38 | 13 | 03 |
| 200N | 534 | 837 | 716 |
| 400N | 7349 3659 0717 | 9897 0399 0624 | 3774 4415 4291 |
| 1TR | 5682 | 2426 | 2178 |
| 3TR | 58743 89616 98469 94745 65765 12728 46717 | 03244 17613 07893 96352 01096 00813 27147 | 67340 20547 67896 66401 16743 91880 98058 |
| 10TR | 34184 97216 | 01229 04735 | 78022 84290 |
| 15TR | 33665 | 96950 | 85148 |
| 30TR | 83556 | 45518 | 11997 |
| 2TỶ | 964353 | 212305 | 851487 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K2 | K2T6 | K2T06 | |
| 100N | 53 | 23 | 25 |
| 200N | 419 | 417 | 998 |
| 400N | 3306 2641 1902 | 9256 4093 4617 | 1938 2797 2001 |
| 1TR | 7669 | 5207 | 1659 |
| 3TR | 29911 26906 13468 72708 52090 56657 79054 | 70498 93438 51912 91725 79193 30713 04390 | 60489 89166 78461 73893 40271 45372 05631 |
| 10TR | 23006 82216 | 94476 59430 | 98328 42830 |
| 15TR | 15163 | 64137 | 70130 |
| 30TR | 82020 | 43647 | 37413 |
| 2TỶ | 189849 | 009983 | 332411 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K1 | K1T6 | K1T06 | |
| 100N | 18 | 53 | 38 |
| 200N | 999 | 666 | 033 |
| 400N | 4788 1478 4200 | 7416 5844 9497 | 4929 2837 6211 |
| 1TR | 9865 | 5512 | 4198 |
| 3TR | 68991 63473 99970 21857 10937 84206 22995 | 42186 69723 45982 09745 32789 27934 07891 | 45541 37690 52889 07352 55741 60744 63350 |
| 10TR | 00601 28035 | 38387 12261 | 20395 26364 |
| 15TR | 40080 | 56614 | 29408 |
| 30TR | 94960 | 97125 | 16640 |
| 2TỶ | 553042 | 241708 | 412212 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K4 | K4T5 | K4T05 | |
| 100N | 50 | 82 | 62 |
| 200N | 311 | 352 | 075 |
| 400N | 2933 4393 6254 | 6585 1663 4797 | 6360 2383 6970 |
| 1TR | 2933 | 3751 | 7062 |
| 3TR | 10110 73842 07338 29494 78078 20940 18167 | 38973 18682 02274 83455 09938 67709 27623 | 93995 53470 88260 91256 06080 64524 59672 |
| 10TR | 57797 39557 | 80700 45882 | 36865 46705 |
| 15TR | 18874 | 28468 | 60805 |
| 30TR | 60804 | 40637 | 10267 |
| 2TỶ | 608368 | 445968 | 196926 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Thống kê XSMT 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/02/2026

Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











