Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K3 | K3T4 | T4K3 | |
| 100N | 63 | 84 | 37 |
| 200N | 961 | 992 | 711 |
| 400N | 7069 3150 4822 | 9912 9584 7665 | 8774 9655 0798 |
| 1TR | 4337 | 2014 | 4110 |
| 3TR | 71340 37758 79154 34631 73141 45344 46395 | 76179 75235 12978 18592 97507 48599 65804 | 45403 87596 07413 32320 23016 27366 13022 |
| 10TR | 81423 25287 | 58463 82047 | 89638 24328 |
| 15TR | 70057 | 58837 | 52552 |
| 30TR | 65619 | 13308 | 85761 |
| 2TỶ | 907299 | 127330 | 261003 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K2 | K2T4 | T4K2 | |
| 100N | 50 | 65 | 05 |
| 200N | 123 | 326 | 768 |
| 400N | 7517 5796 9260 | 6996 4679 6487 | 0278 7123 5365 |
| 1TR | 3103 | 5376 | 9173 |
| 3TR | 03732 25076 60257 61790 07189 42751 61425 | 62355 03893 56130 38874 43281 60680 62645 | 96547 77524 92451 98913 43963 29097 54421 |
| 10TR | 45396 58517 | 60955 47573 | 25116 62071 |
| 15TR | 18236 | 86392 | 77974 |
| 30TR | 99606 | 43070 | 37928 |
| 2TỶ | 027714 | 209667 | 588189 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K1 | K1T4 | T4K1 | |
| 100N | 59 | 57 | 47 |
| 200N | 700 | 698 | 706 |
| 400N | 0641 4702 2358 | 9589 2339 3538 | 6707 1267 3214 |
| 1TR | 1197 | 5831 | 0453 |
| 3TR | 36775 13742 27028 44046 85783 18148 00378 | 98267 42892 71022 12575 42810 42386 00139 | 53431 80522 25301 24523 46947 52229 92431 |
| 10TR | 97293 77276 | 82655 62576 | 22011 71758 |
| 15TR | 19725 | 01060 | 86876 |
| 30TR | 21133 | 51405 | 77375 |
| 2TỶ | 191230 | 226042 | 484901 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K5 | K5T3 | T3K5 | |
| 100N | 89 | 51 | 34 |
| 200N | 307 | 435 | 302 |
| 400N | 3565 2325 6867 | 1372 8176 2104 | 3865 5487 4224 |
| 1TR | 9460 | 7221 | 0402 |
| 3TR | 20585 98942 10667 67746 17381 13101 77402 | 96370 98897 18132 88692 59339 20622 07985 | 87510 72077 28503 94176 78991 05631 37911 |
| 10TR | 28374 52642 | 53602 32306 | 71003 49960 |
| 15TR | 32849 | 05362 | 65959 |
| 30TR | 64908 | 27954 | 12673 |
| 2TỶ | 446234 | 555368 | 634197 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K4 | K4T3 | T3K4 | |
| 100N | 55 | 98 | 60 |
| 200N | 598 | 941 | 023 |
| 400N | 6161 1780 7955 | 9929 5314 5039 | 4177 7621 9462 |
| 1TR | 9869 | 4464 | 4127 |
| 3TR | 84374 17931 24433 81776 21137 68329 20635 | 35104 41581 63329 64551 17142 05341 62658 | 14859 03308 67924 94245 74058 81064 13322 |
| 10TR | 41267 65590 | 14897 86488 | 90917 62091 |
| 15TR | 08258 | 04494 | 46392 |
| 30TR | 56898 | 75273 | 39607 |
| 2TỶ | 486901 | 087055 | 216543 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K3 | K3T3 | T3K3 | |
| 100N | 41 | 97 | 49 |
| 200N | 582 | 588 | 293 |
| 400N | 4265 8656 8808 | 3144 6736 1549 | 4407 3309 9816 |
| 1TR | 2207 | 9305 | 4520 |
| 3TR | 09120 04990 39522 41619 40943 39891 45550 | 19248 81470 01985 70209 57240 33720 99870 | 82726 04200 96915 90685 98010 65770 47263 |
| 10TR | 96548 76521 | 44367 62273 | 49506 23131 |
| 15TR | 56670 | 52589 | 02261 |
| 30TR | 68512 | 47342 | 60115 |
| 2TỶ | 173447 | 002249 | 116136 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K2 | K2T3 | T3K2 | |
| 100N | 90 | 26 | 71 |
| 200N | 101 | 454 | 453 |
| 400N | 6971 1652 5237 | 0911 4172 0943 | 1629 3201 1180 |
| 1TR | 5578 | 1168 | 7472 |
| 3TR | 69235 67213 79357 26824 42492 35066 47598 | 58622 49154 90319 46841 04561 85332 49837 | 22091 95323 31299 70633 56265 25743 79913 |
| 10TR | 58451 04824 | 20298 71812 | 88763 95441 |
| 15TR | 80056 | 07260 | 57968 |
| 30TR | 36886 | 73431 | 73227 |
| 2TỶ | 831036 | 035151 | 876626 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/03/2026

Thống kê XSMB 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/03/2026

Thống kê XSMT 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/03/2026

Thống kê XSMN 12/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/03/2026

Thống kê XSMB 12/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/03/2026

Tin Nổi Bật
Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng
Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











