Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K1 | K1T1 | K1T1 | |
| 100N | 53 | 10 | 35 |
| 200N | 774 | 189 | 865 |
| 400N | 7435 4720 2183 | 6061 1567 3411 | 2479 2370 6444 |
| 1TR | 7112 | 5099 | 8363 |
| 3TR | 11550 27998 07042 13339 26976 27818 75514 | 16700 03917 22758 51124 44158 65878 99202 | 44143 31218 48812 24517 87503 70395 88499 |
| 10TR | 45924 21208 | 51110 18699 | 70495 85978 |
| 15TR | 40810 | 28828 | 04510 |
| 30TR | 07613 | 96138 | 80117 |
| 2TỶ | 930474 | 255488 | 684632 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K4 | K4T12 | K4T12 | |
| 100N | 23 | 57 | 35 |
| 200N | 372 | 640 | 828 |
| 400N | 8493 0878 3420 | 4152 9727 7099 | 5208 3324 9116 |
| 1TR | 1157 | 9707 | 5834 |
| 3TR | 36237 28229 59216 69760 55351 73816 49195 | 23419 63710 57838 55898 39097 19392 27247 | 85030 82620 59037 16000 59582 99056 72754 |
| 10TR | 90834 07430 | 07278 36663 | 61485 49472 |
| 15TR | 79056 | 74583 | 10718 |
| 30TR | 36070 | 14939 | 15802 |
| 2TỶ | 688995 | 125868 | 174953 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K3 | K3T12 | K3T12 | |
| 100N | 14 | 31 | 44 |
| 200N | 760 | 958 | 026 |
| 400N | 3439 5445 1682 | 2233 7862 3142 | 6932 8369 9627 |
| 1TR | 6086 | 6608 | 4019 |
| 3TR | 52858 48371 06024 42188 05083 34964 88714 | 41313 90487 41769 10821 73634 04528 72824 | 57361 03211 31316 39889 44324 34544 48170 |
| 10TR | 43727 84452 | 57633 38051 | 68543 10163 |
| 15TR | 67921 | 91598 | 97276 |
| 30TR | 69550 | 81495 | 76277 |
| 2TỶ | 048181 | 905764 | 294055 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K2 | K2T12 | K2T12 | |
| 100N | 37 | 93 | 37 |
| 200N | 057 | 526 | 580 |
| 400N | 4571 8786 8672 | 7133 4073 3903 | 9595 2778 5528 |
| 1TR | 8296 | 9545 | 4933 |
| 3TR | 56061 51076 44553 71402 66404 14316 40333 | 14316 20891 96856 73563 33350 22430 29767 | 64586 49160 90692 14088 18539 29010 19955 |
| 10TR | 97877 33640 | 48497 87005 | 91625 09627 |
| 15TR | 08438 | 42406 | 32015 |
| 30TR | 79437 | 09716 | 17598 |
| 2TỶ | 899264 | 505614 | 752719 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K1 | K1T12 | K1T12 | |
| 100N | 02 | 70 | 84 |
| 200N | 694 | 212 | 842 |
| 400N | 6911 8521 4071 | 9417 5711 0405 | 5825 9059 8601 |
| 1TR | 4316 | 0915 | 5368 |
| 3TR | 64296 82467 29853 31368 33181 02508 10885 | 33677 81463 02759 93356 64091 79065 70166 | 64353 72671 75957 81905 14247 79672 90458 |
| 10TR | 34889 10520 | 66696 27905 | 39678 48069 |
| 15TR | 34263 | 42591 | 50876 |
| 30TR | 09223 | 39360 | 58135 |
| 2TỶ | 291649 | 488382 | 084716 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K5 | K5T11 | K5T11 | |
| 100N | 68 | 93 | 65 |
| 200N | 413 | 182 | 178 |
| 400N | 1563 9698 6043 | 4139 0619 1824 | 4003 5892 0070 |
| 1TR | 6813 | 0028 | 5968 |
| 3TR | 42431 31699 21582 37687 66001 02192 44004 | 93800 02587 23716 27876 52455 18952 91369 | 18783 00260 45500 39917 06910 51057 39102 |
| 10TR | 27069 81394 | 25578 03989 | 88869 94860 |
| 15TR | 84650 | 32720 | 35061 |
| 30TR | 67983 | 91906 | 76555 |
| 2TỶ | 643993 | 370295 | 531531 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K4 | K4T11 | K4T11 | |
| 100N | 20 | 73 | 31 |
| 200N | 054 | 090 | 366 |
| 400N | 5548 0541 8354 | 0799 7180 7162 | 5310 0424 3016 |
| 1TR | 9256 | 8382 | 4812 |
| 3TR | 46334 93736 73591 26263 43640 37014 77876 | 48637 07396 09822 15642 66331 82716 26302 | 32311 37940 21347 71857 97900 77309 06614 |
| 10TR | 61144 60909 | 60145 37801 | 57308 67141 |
| 15TR | 84283 | 71505 | 30522 |
| 30TR | 07799 | 50730 | 10681 |
| 2TỶ | 187240 | 527815 | 107700 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











