In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: 79
Số ĐT: 0938 586 482
3/19 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Thành Đạt
Số ĐT: 0916 302020
152 Lê Đức Thọ, P.17, Q.Gò Vấp, Tp.HCM
ĐLVS: Thủy Tiên
Số ĐT: 0939062624
71/1B Nguyễn Khuyến, P.An Cư, Q.Ninh Kiều, TP.Cần Thơ
ĐLVS: TÙNG 1
Số ĐT: 0906 855 757
Finom Hiệp Thạnh, Đức Trọng, Lâm Đồng
Xổ Số Max 3D

Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm

Còn 11:03:12 nữa đến xổ số Miền Nam
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
6K3AG6K36K3
100N
93
53
31
200N
978
744
992
400N
5576
5060
8423
3850
8628
7123
9822
4979
1880
1TR
9054
1461
5568
3TR
50275
57169
94151
00061
32089
81995
93194
91389
96443
29357
86661
91015
12484
64095
11841
27292
07987
52484
36125
27446
88026
10TR
06924
36553
19412
83273
78484
59807
15TR
86372
28545
74954
30TR
96312
87865
29347
2TỶ
634882
090052
712517
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
6K2AG6K26K2
100N
54
95
34
200N
576
409
140
400N
7075
1708
1460
6501
7550
6713
5469
2822
8441
1TR
0756
1776
0241
3TR
73969
65685
09552
19102
10280
61079
95817
11239
88446
61936
60999
63190
08841
63054
54173
81371
73015
06981
86445
65891
64035
10TR
97982
98770
58665
91961
70226
11947
15TR
29476
42657
46792
30TR
15548
81140
04297
2TỶ
746188
380259
273879
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
6K1AG6K16K1
100N
70
67
43
200N
823
355
470
400N
9696
2346
5288
8555
3558
0642
6375
2944
0469
1TR
6164
2943
7753
3TR
68833
31348
38450
39922
66429
92144
51056
33361
29591
46953
08474
58246
56448
71196
19337
28612
70466
42373
59744
71681
65403
10TR
35032
82101
25330
79117
89618
72229
15TR
46698
01411
93256
30TR
30939
00568
35679
2TỶ
168937
147502
306940
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
5K5AG5K55K5
100N
06
84
56
200N
013
588
748
400N
5202
1456
9567
8106
7298
4392
2839
2665
6938
1TR
6787
4993
0499
3TR
27807
15632
77549
52642
36147
00462
68024
32479
85129
21272
38200
31288
01930
22500
80653
96517
58895
49539
99253
53576
21741
10TR
93126
07196
26567
00311
97763
51835
15TR
24979
40219
84916
30TR
07165
39797
53829
2TỶ
037093
840467
153153
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
5K4AG5K45K4
100N
10
64
43
200N
721
266
217
400N
6370
5001
3660
0243
9952
5748
6899
4910
1487
1TR
7359
9870
5632
3TR
05731
31304
47183
80054
47730
98057
57962
69835
58605
58910
88938
78928
42778
97458
77371
41340
01901
40061
30258
05206
47495
10TR
57934
51927
83958
61077
32009
87105
15TR
47567
57532
55457
30TR
69199
83017
02106
2TỶ
144396
904802
144495
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
5K3AG5K35K3
100N
03
75
01
200N
682
231
259
400N
9599
6393
0783
6791
4709
5064
9785
7810
9522
1TR
2428
5846
6728
3TR
37337
26727
94330
94547
59634
61602
01026
93515
02245
72615
81232
86087
12673
13447
69462
73379
39819
48946
12765
66888
63463
10TR
48062
13555
91904
79268
27541
85586
15TR
65791
93414
48117
30TR
10237
69300
68079
2TỶ
154469
191473
672470
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
5K2AG5K25K2
100N
73
08
37
200N
044
586
490
400N
5873
8062
2096
8441
0948
1367
5026
6078
9268
1TR
1731
7473
6911
3TR
67280
45970
79386
28416
81340
17416
66451
10905
53398
50768
54546
25129
72288
93498
68760
60424
19553
43040
07952
70767
79208
10TR
38583
89692
62449
82435
30780
25050
15TR
51103
68281
53821
30TR
41870
04364
55213
2TỶ
555910
971592
905336
Đầy đủ2 Số3 Số
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL