Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG-6K3 | 6K3 | |
| 100N | 37 | 77 | 98 |
| 200N | 387 | 506 | 375 |
| 400N | 5638 3794 0369 | 7261 6754 1885 | 1695 7670 2971 |
| 1TR | 7631 | 2452 | 7939 |
| 3TR | 32989 98517 02087 66752 58185 60326 29601 | 96376 98771 02732 11112 48237 53369 51327 | 23564 92637 51050 51722 77156 78416 87293 |
| 10TR | 14647 70903 | 03206 41498 | 19819 62840 |
| 15TR | 64646 | 32493 | 51643 |
| 30TR | 73666 | 05789 | 61403 |
| 2TỶ | 795785 | 534092 | 818562 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG-6K2 | 6K2 | |
| 100N | 27 | 43 | 88 |
| 200N | 616 | 286 | 600 |
| 400N | 2740 6119 0825 | 7923 0490 8308 | 4022 5581 3883 |
| 1TR | 6109 | 4696 | 7382 |
| 3TR | 67895 52799 90411 50864 34071 55367 47304 | 86883 64914 41482 81454 75763 95551 50093 | 15023 75305 77760 92082 30529 05851 14558 |
| 10TR | 38438 83307 | 60502 07369 | 24601 95219 |
| 15TR | 81579 | 83006 | 04433 |
| 30TR | 17088 | 74585 | 79507 |
| 2TỶ | 423392 | 491238 | 146616 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG-6K1 | 6K1 | |
| 100N | 01 | 52 | 03 |
| 200N | 041 | 564 | 905 |
| 400N | 1078 1865 6509 | 6880 5902 6720 | 1991 2118 1816 |
| 1TR | 1108 | 4602 | 0233 |
| 3TR | 09753 68674 35177 85355 52012 31717 61471 | 95269 25412 61370 83758 57095 66199 04737 | 10067 56150 61143 67505 36026 94391 93331 |
| 10TR | 25913 34260 | 49972 18558 | 63823 81822 |
| 15TR | 11730 | 61739 | 64555 |
| 30TR | 41445 | 39822 | 98734 |
| 2TỶ | 936713 | 827417 | 088367 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K4 | AG-5K4 | 5K4 | |
| 100N | 74 | 86 | 46 |
| 200N | 102 | 054 | 751 |
| 400N | 9161 8209 5690 | 9247 2584 8849 | 0130 6457 3378 |
| 1TR | 4055 | 7319 | 9645 |
| 3TR | 58483 33836 77399 12078 16273 64606 02528 | 26611 70238 22071 71935 84472 74682 00597 | 66670 53045 94538 37971 17497 31357 12829 |
| 10TR | 65215 57607 | 24198 30102 | 19584 42289 |
| 15TR | 10248 | 97431 | 36340 |
| 30TR | 55851 | 58783 | 33365 |
| 2TỶ | 490332 | 377962 | 180200 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG-5K3 | 5K3 | |
| 100N | 97 | 66 | 66 |
| 200N | 098 | 123 | 074 |
| 400N | 2522 0219 4788 | 8586 7679 0605 | 5028 6337 4889 |
| 1TR | 4855 | 1826 | 8121 |
| 3TR | 19450 93061 46365 68630 14346 81131 16370 | 12340 64200 30442 72565 69719 08577 38256 | 44180 93847 82170 91057 72487 85316 83424 |
| 10TR | 24388 78089 | 51525 93923 | 57796 08506 |
| 15TR | 57564 | 06864 | 85259 |
| 30TR | 11823 | 78187 | 40736 |
| 2TỶ | 048987 | 898665 | 332731 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K2 | AG-5K2 | 5K2 | |
| 100N | 90 | 10 | 61 |
| 200N | 838 | 859 | 755 |
| 400N | 7523 0914 5317 | 6162 0765 1076 | 2938 9035 4450 |
| 1TR | 8196 | 1552 | 3600 |
| 3TR | 30110 94740 27355 10709 64939 82489 15901 | 95003 62502 27378 00545 11899 00306 17127 | 87201 68233 01262 40500 42881 63857 88450 |
| 10TR | 08696 71643 | 91561 88175 | 58083 08003 |
| 15TR | 18150 | 33513 | 70529 |
| 30TR | 80289 | 80679 | 54119 |
| 2TỶ | 261628 | 194241 | 859600 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K1 | AG-5K1 | 5K1 | |
| 100N | 93 | 01 | 13 |
| 200N | 637 | 470 | 144 |
| 400N | 5457 6938 2092 | 5279 7627 8102 | 2948 0246 1879 |
| 1TR | 0213 | 8858 | 7328 |
| 3TR | 49352 87085 26879 21028 12215 14299 75198 | 36917 24203 51744 91893 07307 76524 00253 | 33178 83462 39637 09480 86260 34282 23959 |
| 10TR | 91699 75957 | 07166 33739 | 63627 01897 |
| 15TR | 65082 | 62595 | 52782 |
| 30TR | 16656 | 28999 | 21183 |
| 2TỶ | 472012 | 642819 | 961493 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












