Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8D7 | 8K4 | 8K4N23 | K4T8 | |
| 100N | 99 | 35 | 33 | 33 |
| 200N | 431 | 148 | 337 | 710 |
| 400N | 7611 3412 1396 | 7824 6742 9438 | 4134 4668 6487 | 1228 9601 1647 |
| 1TR | 0440 | 1882 | 8193 | 3915 |
| 3TR | 89227 24560 97873 59740 13185 25347 14476 | 82475 14337 48301 91289 71336 30697 09440 | 34515 14489 49520 31004 57479 41806 17027 | 62407 52654 31477 41203 68952 60385 87531 |
| 10TR | 33728 69781 | 38690 19797 | 33457 25676 | 42012 60112 |
| 15TR | 75326 | 86711 | 39548 | 35447 |
| 30TR | 86521 | 41218 | 83560 | 77079 |
| 2TỶ | 588057 | 350919 | 260764 | 195397 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8C7 | 8K3 | 8K3N23 | K3T8 | |
| 100N | 06 | 36 | 79 | 69 |
| 200N | 995 | 653 | 254 | 381 |
| 400N | 0153 0864 1321 | 3983 0337 0115 | 8705 6741 7255 | 2304 5931 8356 |
| 1TR | 9494 | 0793 | 4396 | 3654 |
| 3TR | 28231 96217 33759 60338 31517 84950 02294 | 53096 62969 24374 34419 47071 84271 56256 | 77934 21412 19066 28443 59958 60397 73916 | 32264 28903 41980 62351 83994 20156 12634 |
| 10TR | 50088 85393 | 58660 59850 | 90422 90662 | 06462 64995 |
| 15TR | 38538 | 80088 | 43750 | 78377 |
| 30TR | 47115 | 15721 | 44289 | 69936 |
| 2TỶ | 938237 | 592584 | 077541 | 041033 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8B7 | 8K2 | 8K2N23 | K2T8 | |
| 100N | 03 | 31 | 49 | 76 |
| 200N | 011 | 886 | 900 | 353 |
| 400N | 1263 4269 9406 | 6085 9532 7258 | 0666 5757 8880 | 8803 3005 3600 |
| 1TR | 2235 | 5443 | 5303 | 0113 |
| 3TR | 14995 57577 75317 85109 16278 52693 16383 | 60218 35068 30567 36293 05387 84254 14857 | 12490 52429 63801 06259 74349 39263 69254 | 98017 90829 66196 54244 85199 07898 00390 |
| 10TR | 20975 68210 | 37081 79336 | 21680 09166 | 01909 71944 |
| 15TR | 41899 | 27563 | 31457 | 10691 |
| 30TR | 17382 | 63859 | 00704 | 10120 |
| 2TỶ | 508327 | 155521 | 835001 | 799891 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8A7 | 8K1 | 8K1N23 | K1T8 | |
| 100N | 14 | 92 | 60 | 52 |
| 200N | 826 | 070 | 877 | 448 |
| 400N | 4665 6210 0064 | 6396 0366 8617 | 8042 3161 8882 | 2420 8668 4914 |
| 1TR | 4058 | 9503 | 8349 | 6306 |
| 3TR | 49915 61360 68353 50851 45537 86994 06546 | 74487 76407 41675 68015 76412 72804 62491 | 91950 79091 22516 98872 84526 45213 59202 | 73228 68653 94156 55656 05860 04906 79804 |
| 10TR | 08005 95508 | 03047 99650 | 58041 87402 | 95489 33396 |
| 15TR | 16158 | 93973 | 15456 | 94357 |
| 30TR | 55538 | 26488 | 07986 | 35962 |
| 2TỶ | 368835 | 852750 | 461337 | 566634 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7E7 | 7K5 | 7K5N23 | K5T7 | |
| 100N | 50 | 90 | 25 | 65 |
| 200N | 457 | 744 | 756 | 131 |
| 400N | 9499 8314 5716 | 4854 5387 9358 | 4263 2239 2942 | 5660 8701 6167 |
| 1TR | 2361 | 2576 | 2929 | 2102 |
| 3TR | 29406 34626 68997 08404 85195 60456 90374 | 24994 07360 84444 02416 67125 70543 49200 | 98415 93164 55141 83372 33834 42466 42522 | 90970 76538 17771 76974 43511 67340 85096 |
| 10TR | 43278 48547 | 42416 08762 | 09420 50650 | 33316 93129 |
| 15TR | 17236 | 30805 | 24574 | 17284 |
| 30TR | 17982 | 38743 | 74983 | 86891 |
| 2TỶ | 584073 | 752143 | 968129 | 555050 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7D7 | 7K4 | 7K4N23 | K4T7 | |
| 100N | 10 | 84 | 30 | 28 |
| 200N | 561 | 272 | 995 | 616 |
| 400N | 8590 2447 3576 | 2342 8520 9830 | 3695 5994 3514 | 9192 5820 2679 |
| 1TR | 3467 | 6609 | 8209 | 2117 |
| 3TR | 14988 89595 66608 96783 27384 47911 58610 | 38953 47612 32280 19008 53304 90937 30509 | 88794 55615 58651 92362 83128 44360 51048 | 26219 64462 74889 72796 98822 38527 30866 |
| 10TR | 92578 79429 | 98046 23472 | 28060 06712 | 08500 59820 |
| 15TR | 39768 | 58799 | 50568 | 64725 |
| 30TR | 92497 | 68301 | 82051 | 55444 |
| 2TỶ | 335018 | 565849 | 333938 | 565876 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7C7 | 7K3 | 7K3N23 | K3T7 | |
| 100N | 81 | 63 | 32 | 74 |
| 200N | 599 | 487 | 272 | 974 |
| 400N | 4426 7675 8652 | 1118 4555 8977 | 4252 2191 1571 | 5066 0817 3600 |
| 1TR | 8396 | 5317 | 1116 | 1310 |
| 3TR | 99532 82162 38806 56958 91654 50717 27770 | 20887 78232 67837 00382 84317 91515 12183 | 52047 51364 08593 62881 56857 51198 61178 | 26829 70695 80593 62768 40466 39379 49227 |
| 10TR | 45595 59327 | 37572 93639 | 99409 38582 | 54887 12735 |
| 15TR | 03980 | 69373 | 89425 | 97120 |
| 30TR | 17446 | 99084 | 87238 | 23156 |
| 2TỶ | 138726 | 885234 | 856501 | 615343 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Thống kê XSMT 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/05/2026

Thống kê XSMN 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/05/2026

Thống kê XSMB 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












