Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K45T11 | 11A | T11K1 | |
| 100N | 45 | 06 | 51 |
| 200N | 087 | 884 | 552 |
| 400N | 5322 8083 6388 | 3658 7004 6241 | 2433 5166 1342 |
| 1TR | 5770 | 2865 | 6099 |
| 3TR | 29824 66950 22886 79538 53133 83888 43998 | 92633 82848 80100 95080 15441 30180 55110 | 51941 31535 78154 73024 56638 92538 91163 |
| 10TR | 94100 88881 | 87016 09729 | 45988 93331 |
| 15TR | 53341 | 11717 | 63660 |
| 30TR | 55218 | 91492 | 26416 |
| 2TỶ | 436843 | 390604 | 852774 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K44T10 | 10E | T10K5 | |
| 100N | 90 | 46 | 80 |
| 200N | 865 | 834 | 896 |
| 400N | 0809 3493 1699 | 6760 9399 2197 | 6297 2436 9252 |
| 1TR | 4642 | 1230 | 3296 |
| 3TR | 55346 65167 84126 62410 48199 17517 80544 | 96810 46429 91448 49350 23217 60999 57394 | 46260 27063 98724 28479 09965 73647 16159 |
| 10TR | 84012 91895 | 67268 73713 | 29503 47578 |
| 15TR | 92914 | 75165 | 38016 |
| 30TR | 84630 | 44124 | 79818 |
| 2TỶ | 123099 | 534666 | 558334 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K43T10 | 10D | T10K4 | |
| 100N | 42 | 40 | 52 |
| 200N | 920 | 802 | 797 |
| 400N | 5482 4128 9897 | 3959 8303 8743 | 1033 2106 2851 |
| 1TR | 0769 | 2739 | 7151 |
| 3TR | 66283 20949 96198 12048 74051 58222 38080 | 27653 98277 42898 68669 86449 82865 47816 | 48397 55279 94819 85624 64678 74776 63673 |
| 10TR | 39548 42995 | 65709 87752 | 32344 23047 |
| 15TR | 24044 | 38870 | 03437 |
| 30TR | 42466 | 74647 | 55260 |
| 2TỶ | 303082 | 472163 | 104035 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K42T10 | 10C | T10K3 | |
| 100N | 58 | 31 | 48 |
| 200N | 115 | 600 | 432 |
| 400N | 1874 8457 2237 | 9051 0934 3158 | 1381 9658 3091 |
| 1TR | 0596 | 5456 | 9752 |
| 3TR | 19772 39741 34862 93857 21341 38013 62781 | 61524 76679 14608 09267 54852 37869 40573 | 45906 01982 04792 42768 83337 86594 68873 |
| 10TR | 98634 92092 | 42347 16463 | 30107 34781 |
| 15TR | 65333 | 21024 | 60014 |
| 30TR | 09560 | 88835 | 86584 |
| 2TỶ | 758087 | 168148 | 636641 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K41T10 | 10B | T10K2 | |
| 100N | 60 | 34 | 77 |
| 200N | 408 | 382 | 835 |
| 400N | 2681 2158 3827 | 6974 4905 5207 | 3418 3386 6018 |
| 1TR | 6145 | 5016 | 4290 |
| 3TR | 62532 97285 94808 41175 42398 85583 81938 | 20652 40923 10223 78253 93706 51529 31741 | 60329 67313 98508 16882 25786 43735 08774 |
| 10TR | 89320 78896 | 62190 48366 | 54872 82470 |
| 15TR | 78752 | 80521 | 47707 |
| 30TR | 29229 | 72951 | 05910 |
| 2TỶ | 135708 | 095835 | 134216 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K40T10 | 10A | T10K1 | |
| 100N | 55 | 74 | 92 |
| 200N | 995 | 644 | 991 |
| 400N | 0766 6478 3124 | 2025 6125 1493 | 8188 8877 9218 |
| 1TR | 2581 | 7172 | 1982 |
| 3TR | 99387 91698 77527 01053 93782 14560 28054 | 23645 02551 77802 70870 91076 14558 86258 | 87120 44383 79867 36420 99713 19623 76597 |
| 10TR | 69527 14719 | 94335 17303 | 67693 30145 |
| 15TR | 10892 | 32179 | 29018 |
| 30TR | 16382 | 95845 | 61526 |
| 2TỶ | 609205 | 058656 | 794918 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K39T09 | 9D | T09K4 | |
| 100N | 75 | 49 | 05 |
| 200N | 675 | 258 | 320 |
| 400N | 3403 8016 7796 | 3435 8668 6339 | 3130 6370 4146 |
| 1TR | 6275 | 7455 | 4760 |
| 3TR | 08813 68670 72902 58932 60705 89216 73616 | 89303 63886 58607 83283 49903 10932 25837 | 31920 19444 49177 20750 14185 04878 13430 |
| 10TR | 78947 42091 | 77133 24125 | 90408 78823 |
| 15TR | 99985 | 43938 | 13951 |
| 30TR | 67183 | 23271 | 70956 |
| 2TỶ | 264352 | 182195 | 943552 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











