- Kết Quả Xổ Số Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K3 | K3T4 | K3T4 | |
| 100N | 68 | 31 | 36 |
| 200N | 080 | 094 | 977 |
| 400N | 6492 4564 1176 | 9679 1349 9018 | 9763 1276 6075 |
| 1TR | 7307 | 2393 | 9129 |
| 3TR | 07095 32979 21059 77274 96774 97255 66037 | 10315 65370 14475 89675 91407 12204 85353 | 80650 78122 18251 76745 87027 39371 05112 |
| 10TR | 82918 58618 | 19580 18435 | 69265 33669 |
| 15TR | 42443 | 75484 | 53708 |
| 30TR | 50469 | 32126 | 82548 |
| 2TỶ | 813676 | 854211 | 457503 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 47 | 80 |
| 200N | 074 | 049 |
| 400N | 4529 9214 0629 | 3849 7188 8671 |
| 1TR | 8685 | 1402 |
| 3TR | 68967 66082 51347 52280 37284 63029 44449 | 10783 26573 55511 95617 94206 29692 46252 |
| 10TR | 24176 98352 | 02256 51834 |
| 15TR | 15405 | 67088 |
| 30TR | 45337 | 22308 |
| 2TỶ | 424885 | 665456 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1497 ngày 15/04/2026
21 22 33 35 36 43
Giá trị Jackpot
14,929,490,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
1 | 14,929,490,000 |
| Giải nhất |
|
42 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,104 | 300,000 |
| Giải ba |
|
15,663 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1067 ngày 15/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 29 |
199 787 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 61 |
987 800 615 715 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 126 |
213 985 607 723 730 791 |
Giải nhì 10Tr: 0 |
|
Giải ba 100K: 89 |
249 139 318 375 616 765 170 157 |
Giải ba 5Tr: 3 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 35 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 421 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,497 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 15/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/04/2026 |
|
0 8 0 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 6-15-1-12-9-8ZX 03714 |
| G.Nhất | 73668 |
| G.Nhì | 70849 42878 |
| G.Ba | 36930 07828 89755 37165 72473 21432 |
| G.Tư | 7489 0471 0820 4710 |
| G.Năm | 7118 5672 7668 3808 4958 6875 |
| G.Sáu | 710 526 102 |
| G.Bảy | 65 59 88 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K15-T4 | 04B | T4-K2 | |
| 100N | 10 | 31 | 45 |
| 200N | 094 | 324 | 937 |
| 400N | 1155 4575 4068 | 0654 2210 3858 | 8160 1950 1938 |
| 1TR | 8216 | 8073 | 0029 |
| 3TR | 20511 69975 56808 15258 94879 85385 81455 | 29930 60759 69430 05728 80690 42222 71762 | 48893 83131 45675 82545 11814 72398 20865 |
| 10TR | 66305 65850 | 61574 64120 | 97499 30808 |
| 15TR | 25790 | 58385 | 79068 |
| 30TR | 50733 | 24529 | 82272 |
| 2TỶ | 966588 | 433594 | 499850 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 13 | 75 |
| 200N | 742 | 942 |
| 400N | 8878 3092 0961 | 8921 7697 2023 |
| 1TR | 3376 | 0304 |
| 3TR | 39353 26395 52852 98629 64576 50630 04830 | 52672 58248 86044 32401 51839 91773 52346 |
| 10TR | 88064 65078 | 99420 58991 |
| 15TR | 86787 | 10783 |
| 30TR | 67739 | 10198 |
| 2TỶ | 426865 | 359577 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1332 ngày 14/04/2026
08 16 22 35 39 47 28
Giá trị Jackpot 1
87,796,064,550
Giá trị Jackpot 2
4,155,167,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 87,796,064,550 |
| Jackpot 2 |
|
2 | 2,077,583,500 |
| Giải nhất |
|
23 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,218 | 500,000 |
| Giải ba |
|
25,845 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #713 ngày 14/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 030 582 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 152 151 949 722 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 361 805 407 066 085 194 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 233 413 455 210 533 301 181 598 |
4Tr | 9 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 1 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 80 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 485 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,133 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/04/2026 |
|
5 2 9 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 8-1-2-12-14-10ZY 92763 |
| G.Nhất | 43133 |
| G.Nhì | 30333 99565 |
| G.Ba | 07912 23633 11391 55369 19973 05043 |
| G.Tư | 1103 7294 6485 2571 |
| G.Năm | 7971 6779 2891 7250 3527 8536 |
| G.Sáu | 589 865 212 |
| G.Bảy | 26 57 13 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4C2 | V15 | T04K2 | |
| 100N | 48 | 14 | 50 |
| 200N | 454 | 186 | 314 |
| 400N | 2648 1819 1455 | 1180 5773 6743 | 2444 9162 1487 |
| 1TR | 4574 | 9435 | 9703 |
| 3TR | 60684 75206 01217 87930 86044 99326 36303 | 60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784 | 12651 64464 99711 94616 28220 92226 81430 |
| 10TR | 40232 94170 | 30122 18501 | 32318 39787 |
| 15TR | 16244 | 57301 | 16367 |
| 30TR | 67501 | 57620 | 76997 |
| 2TỶ | 310631 | 699223 | 133005 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Thống kê XSMT 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/04/2026

Thống kê XSMN 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/04/2026

Thống kê XSMB 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












