In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Còn 14:28:55 nữa đến xổ số Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
Thứ sáu Loại vé:
100N
96
200N
141
400N
5704
5157
7397
1TR
7683
3TR
60823
87440
86562
98939
17841
25461
75425
10TR
45731
92914
15TR
03148
30TR
13562
2TỶ
641347

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 17/03/23

004 557
114 662 62 61
223 25 7
331 39 883
447 48 40 41 41 997 96

Gia Lai - 17/03/23

0123456789
7440
141
7841
5461
5731
6562
3562
7683
0823
5704
2914
5425
96
5157
7397
1347
3148
8939
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
Thứ sáu Loại vé:
100N
85
200N
618
400N
3700
7341
4233
1TR
8997
3TR
08067
86126
06286
92239
77614
66622
18831
10TR
38589
18105
15TR
98259
30TR
84304
2TỶ
795055

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 17/03/23

004 05 00 555 59
114 18 667
226 22 7
339 31 33 889 86 85
441 997

Ninh Thuận - 17/03/23

0123456789
3700
7341
8831
6622
4233
7614
4304
85
8105
5055
6126
6286
8997
8067
618
2239
8589
8259
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
Thứ năm Loại vé:
100N
89
200N
193
400N
2770
1111
3745
1TR
2165
3TR
76121
94005
51212
43134
54198
24222
84251
10TR
46859
94815
15TR
76908
30TR
52453
2TỶ
725223

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 16/03/23

008 05 553 59 51
115 12 11 665
223 21 22 770
334 889
445 998 93

Bình Định - 16/03/23

0123456789
2770
1111
6121
4251
1212
4222
193
2453
5223
3134
3745
2165
4005
4815
4198
6908
89
6859
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
Thứ năm Loại vé:
100N
99
200N
108
400N
2602
8343
3624
1TR
1063
3TR
87348
49503
59357
00149
92459
45115
26639
10TR
74170
13819
15TR
23195
30TR
62461
2TỶ
419887

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 16/03/23

003 02 08 557 59
119 15 661 63
224 770
339 887
448 49 43 995 99

Quảng Bình - 16/03/23

0123456789
4170
2461
2602
8343
1063
9503
3624
5115
3195
9357
9887
108
7348
99
0149
2459
6639
3819
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị
Thứ năm Loại vé:
100N
22
200N
934
400N
7437
6622
3269
1TR
3984
3TR
62731
29739
26398
90404
70159
02216
06696
10TR
82399
93313
15TR
48140
30TR
46867
2TỶ
265537

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 16/03/23

004 559
113 16 667 69
222 22 7
337 31 39 37 34 884
440 999 98 96

Quảng Trị - 16/03/23

0123456789
8140
2731
22
6622
3313
934
3984
0404
2216
6696
7437
6867
5537
6398
3269
9739
0159
2399
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Thứ tư Loại vé:
100N
32
200N
147
400N
8676
8061
8130
1TR
6401
3TR
05290
21639
49552
74263
04917
13671
75439
10TR
13256
46255
15TR
57073
30TR
83960
2TỶ
822983

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 15/03/23

001 556 55 52
117 660 63 61
2773 71 76
339 39 30 32 883
447 990

Đà Nẵng - 15/03/23

0123456789
8130
5290
3960
8061
6401
3671
32
9552
4263
7073
2983
6255
8676
3256
147
4917
1639
5439
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Thứ tư Loại vé:
100N
09
200N
329
400N
6828
9808
0469
1TR
2930
3TR
17412
57594
38766
56387
97421
18027
83261
10TR
73538
74388
15TR
41769
30TR
51142
2TỶ
931669

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 15/03/23

008 09 5
112 669 69 66 61 69
221 27 28 29 7
338 30 888 87
442 994

Khánh Hòa - 15/03/23

0123456789
2930
7421
3261
7412
1142
7594
8766
6387
8027
6828
9808
3538
4388
09
329
0469
1769
1669

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL