KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 96 |
| 200N | 141 |
| 400N | 5704 5157 7397 |
| 1TR | 7683 |
| 3TR | 60823 87440 86562 98939 17841 25461 75425 |
| 10TR | 45731 92914 |
| 15TR | 03148 |
| 30TR | 13562 |
| 2TỶ | 641347 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 17/03/23
| 0 | 04 | 5 | 57 |
| 1 | 14 | 6 | 62 62 61 |
| 2 | 23 25 | 7 | |
| 3 | 31 39 | 8 | 83 |
| 4 | 47 48 40 41 41 | 9 | 97 96 |
Gia Lai - 17/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7440 | 141 7841 5461 5731 | 6562 3562 | 7683 0823 | 5704 2914 | 5425 | 96 | 5157 7397 1347 | 3148 | 8939 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 85 |
| 200N | 618 |
| 400N | 3700 7341 4233 |
| 1TR | 8997 |
| 3TR | 08067 86126 06286 92239 77614 66622 18831 |
| 10TR | 38589 18105 |
| 15TR | 98259 |
| 30TR | 84304 |
| 2TỶ | 795055 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 17/03/23
| 0 | 04 05 00 | 5 | 55 59 |
| 1 | 14 18 | 6 | 67 |
| 2 | 26 22 | 7 | |
| 3 | 39 31 33 | 8 | 89 86 85 |
| 4 | 41 | 9 | 97 |
Ninh Thuận - 17/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3700 | 7341 8831 | 6622 | 4233 | 7614 4304 | 85 8105 5055 | 6126 6286 | 8997 8067 | 618 | 2239 8589 8259 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 89 |
| 200N | 193 |
| 400N | 2770 1111 3745 |
| 1TR | 2165 |
| 3TR | 76121 94005 51212 43134 54198 24222 84251 |
| 10TR | 46859 94815 |
| 15TR | 76908 |
| 30TR | 52453 |
| 2TỶ | 725223 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 16/03/23
| 0 | 08 05 | 5 | 53 59 51 |
| 1 | 15 12 11 | 6 | 65 |
| 2 | 23 21 22 | 7 | 70 |
| 3 | 34 | 8 | 89 |
| 4 | 45 | 9 | 98 93 |
Bình Định - 16/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2770 | 1111 6121 4251 | 1212 4222 | 193 2453 5223 | 3134 | 3745 2165 4005 4815 | 4198 6908 | 89 6859 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 99 |
| 200N | 108 |
| 400N | 2602 8343 3624 |
| 1TR | 1063 |
| 3TR | 87348 49503 59357 00149 92459 45115 26639 |
| 10TR | 74170 13819 |
| 15TR | 23195 |
| 30TR | 62461 |
| 2TỶ | 419887 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 16/03/23
| 0 | 03 02 08 | 5 | 57 59 |
| 1 | 19 15 | 6 | 61 63 |
| 2 | 24 | 7 | 70 |
| 3 | 39 | 8 | 87 |
| 4 | 48 49 43 | 9 | 95 99 |
Quảng Bình - 16/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4170 | 2461 | 2602 | 8343 1063 9503 | 3624 | 5115 3195 | 9357 9887 | 108 7348 | 99 0149 2459 6639 3819 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 22 |
| 200N | 934 |
| 400N | 7437 6622 3269 |
| 1TR | 3984 |
| 3TR | 62731 29739 26398 90404 70159 02216 06696 |
| 10TR | 82399 93313 |
| 15TR | 48140 |
| 30TR | 46867 |
| 2TỶ | 265537 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 16/03/23
| 0 | 04 | 5 | 59 |
| 1 | 13 16 | 6 | 67 69 |
| 2 | 22 22 | 7 | |
| 3 | 37 31 39 37 34 | 8 | 84 |
| 4 | 40 | 9 | 99 98 96 |
Quảng Trị - 16/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8140 | 2731 | 22 6622 | 3313 | 934 3984 0404 | 2216 6696 | 7437 6867 5537 | 6398 | 3269 9739 0159 2399 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 32 |
| 200N | 147 |
| 400N | 8676 8061 8130 |
| 1TR | 6401 |
| 3TR | 05290 21639 49552 74263 04917 13671 75439 |
| 10TR | 13256 46255 |
| 15TR | 57073 |
| 30TR | 83960 |
| 2TỶ | 822983 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 15/03/23
| 0 | 01 | 5 | 56 55 52 |
| 1 | 17 | 6 | 60 63 61 |
| 2 | 7 | 73 71 76 | |
| 3 | 39 39 30 32 | 8 | 83 |
| 4 | 47 | 9 | 90 |
Đà Nẵng - 15/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8130 5290 3960 | 8061 6401 3671 | 32 9552 | 4263 7073 2983 | 6255 | 8676 3256 | 147 4917 | 1639 5439 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 09 |
| 200N | 329 |
| 400N | 6828 9808 0469 |
| 1TR | 2930 |
| 3TR | 17412 57594 38766 56387 97421 18027 83261 |
| 10TR | 73538 74388 |
| 15TR | 41769 |
| 30TR | 51142 |
| 2TỶ | 931669 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 15/03/23
| 0 | 08 09 | 5 | |
| 1 | 12 | 6 | 69 69 66 61 69 |
| 2 | 21 27 28 29 | 7 | |
| 3 | 38 30 | 8 | 88 87 |
| 4 | 42 | 9 | 94 |
Khánh Hòa - 15/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2930 | 7421 3261 | 7412 1142 | 7594 | 8766 | 6387 8027 | 6828 9808 3538 4388 | 09 329 0469 1769 1669 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung









