In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 16/03/2023

Xổ số hôm nay đã kết thúc » Xem thêm trang kết quả xổ số theo ngày!...
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
www.doisotrung.com.vn
Thứ nămHà Nội
ĐB 5-15-10-7-13-14PZ
89581
G.Nhất
62172
G.Nhì
16250
32921
G.Ba
86507
63642
18592
40723
78206
13297
G.Tư
4218
9856
9922
8734
G.Năm
4172
2783
9801
0431
9420
0537
G.Sáu
945
195
212
G.Bảy
92
44
89
04

Hà Nội - 16/03/23

0123456789
6250
9420
2921
9801
0431
9581
2172
3642
8592
9922
4172
212
92
0723
2783
8734
44
04
945
195
8206
9856
6507
3297
0537
4218
89
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 3K3
100N
63
200N
376
400N
0502
5845
3506
1TR
6800
3TR
19609
18101
74795
17063
39326
83526
22345
10TR
08958
13633
15TR
32091
30TR
13364
2TỶ
447004

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 16/03/23

004 09 01 00 02 06 558
1664 63 63
226 26 776
333 8
445 45 991 95

Tây Ninh - 16/03/23

0123456789
6800
8101
2091
0502
63
7063
3633
3364
7004
5845
4795
2345
376
3506
9326
3526
8958
9609
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
Thứ năm Loại vé: AG-3K3
100N
66
200N
024
400N
8878
9787
9910
1TR
6583
3TR
15450
62968
35453
05104
88502
60048
37408
10TR
49181
34975
15TR
83540
30TR
75681
2TỶ
370863

Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 16/03/23

004 02 08 550 53
110 663 68 66
224 775 78
3881 81 83 87
440 48 9

An Giang - 16/03/23

0123456789
9910
5450
3540
9181
5681
8502
6583
5453
0863
024
5104
4975
66
9787
8878
2968
0048
7408
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
Thứ năm Loại vé: 3K3
100N
02
200N
744
400N
8145
2478
4810
1TR
5740
3TR
62811
83349
52841
07356
15552
78521
33753
10TR
69471
71379
15TR
05486
30TR
48979
2TỶ
628599

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 16/03/23

002 556 52 53
111 10 6
221 779 71 79 78
3886
449 41 40 45 44 999

Bình Thuận - 16/03/23

0123456789
4810
5740
2811
2841
8521
9471
02
5552
3753
744
8145
7356
5486
2478
3349
1379
8979
8599
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
Thứ năm Loại vé:
100N
89
200N
193
400N
2770
1111
3745
1TR
2165
3TR
76121
94005
51212
43134
54198
24222
84251
10TR
46859
94815
15TR
76908
30TR
52453
2TỶ
725223

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 16/03/23

008 05 553 59 51
115 12 11 665
223 21 22 770
334 889
445 998 93

Bình Định - 16/03/23

0123456789
2770
1111
6121
4251
1212
4222
193
2453
5223
3134
3745
2165
4005
4815
4198
6908
89
6859
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
Thứ năm Loại vé:
100N
99
200N
108
400N
2602
8343
3624
1TR
1063
3TR
87348
49503
59357
00149
92459
45115
26639
10TR
74170
13819
15TR
23195
30TR
62461
2TỶ
419887

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 16/03/23

003 02 08 557 59
119 15 661 63
224 770
339 887
448 49 43 995 99

Quảng Bình - 16/03/23

0123456789
4170
2461
2602
8343
1063
9503
3624
5115
3195
9357
9887
108
7348
99
0149
2459
6639
3819
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị
Thứ năm Loại vé:
100N
22
200N
934
400N
7437
6622
3269
1TR
3984
3TR
62731
29739
26398
90404
70159
02216
06696
10TR
82399
93313
15TR
48140
30TR
46867
2TỶ
265537

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 16/03/23

004 559
113 16 667 69
222 22 7
337 31 39 37 34 884
440 999 98 96

Quảng Trị - 16/03/23

0123456789
8140
2731
22
6622
3313
934
3984
0404
2216
6696
7437
6867
5537
6398
3269
9739
0159
2399

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL