KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 32 |
| 200N | 147 |
| 400N | 8676 8061 8130 |
| 1TR | 6401 |
| 3TR | 05290 21639 49552 74263 04917 13671 75439 |
| 10TR | 13256 46255 |
| 15TR | 57073 |
| 30TR | 83960 |
| 2TỶ | 822983 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 15/03/23
| 0 | 01 | 5 | 56 55 52 |
| 1 | 17 | 6 | 60 63 61 |
| 2 | 7 | 73 71 76 | |
| 3 | 39 39 30 32 | 8 | 83 |
| 4 | 47 | 9 | 90 |
Đà Nẵng - 15/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8130 5290 3960 | 8061 6401 3671 | 32 9552 | 4263 7073 2983 | 6255 | 8676 3256 | 147 4917 | 1639 5439 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 09 |
| 200N | 329 |
| 400N | 6828 9808 0469 |
| 1TR | 2930 |
| 3TR | 17412 57594 38766 56387 97421 18027 83261 |
| 10TR | 73538 74388 |
| 15TR | 41769 |
| 30TR | 51142 |
| 2TỶ | 931669 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 15/03/23
| 0 | 08 09 | 5 | |
| 1 | 12 | 6 | 69 69 66 61 69 |
| 2 | 21 27 28 29 | 7 | |
| 3 | 38 30 | 8 | 88 87 |
| 4 | 42 | 9 | 94 |
Khánh Hòa - 15/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2930 | 7421 3261 | 7412 1142 | 7594 | 8766 | 6387 8027 | 6828 9808 3538 4388 | 09 329 0469 1769 1669 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 29 |
| 200N | 221 |
| 400N | 4308 0895 8794 |
| 1TR | 1348 |
| 3TR | 46165 29075 15216 90620 26829 36631 07858 |
| 10TR | 10601 07252 |
| 15TR | 71387 |
| 30TR | 95893 |
| 2TỶ | 350407 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Lắk ngày 14/03/23
| 0 | 07 01 08 | 5 | 52 58 |
| 1 | 16 | 6 | 65 |
| 2 | 20 29 21 29 | 7 | 75 |
| 3 | 31 | 8 | 87 |
| 4 | 48 | 9 | 93 95 94 |
Đắk Lắk - 14/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0620 | 221 6631 0601 | 7252 | 5893 | 8794 | 0895 6165 9075 | 5216 | 1387 0407 | 4308 1348 7858 | 29 6829 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 44 |
| 200N | 913 |
| 400N | 0695 7437 2733 |
| 1TR | 4225 |
| 3TR | 41292 23730 83218 92215 62747 53963 37500 |
| 10TR | 24381 76203 |
| 15TR | 85720 |
| 30TR | 01268 |
| 2TỶ | 396194 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 14/03/23
| 0 | 03 00 | 5 | |
| 1 | 18 15 13 | 6 | 68 63 |
| 2 | 20 25 | 7 | |
| 3 | 30 37 33 | 8 | 81 |
| 4 | 47 44 | 9 | 94 92 95 |
Quảng Nam - 14/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3730 7500 5720 | 4381 | 1292 | 913 2733 3963 6203 | 44 6194 | 0695 4225 2215 | 7437 2747 | 3218 1268 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 34 |
| 200N | 301 |
| 400N | 2172 9761 4105 |
| 1TR | 8080 |
| 3TR | 41186 05888 61188 26422 90328 94794 52522 |
| 10TR | 58084 52179 |
| 15TR | 41830 |
| 30TR | 05740 |
| 2TỶ | 362245 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 13/03/23
| 0 | 05 01 | 5 | |
| 1 | 6 | 61 | |
| 2 | 22 28 22 | 7 | 79 72 |
| 3 | 30 34 | 8 | 84 86 88 88 80 |
| 4 | 45 40 | 9 | 94 |
Huế - 13/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8080 1830 5740 | 301 9761 | 2172 6422 2522 | 34 4794 8084 | 4105 2245 | 1186 | 5888 1188 0328 | 2179 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 13 |
| 200N | 365 |
| 400N | 3399 5773 7063 |
| 1TR | 9369 |
| 3TR | 77990 38791 66693 02313 86550 00935 58259 |
| 10TR | 74548 30533 |
| 15TR | 30839 |
| 30TR | 74291 |
| 2TỶ | 206361 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 13/03/23
| 0 | 5 | 50 59 | |
| 1 | 13 13 | 6 | 61 69 63 65 |
| 2 | 7 | 73 | |
| 3 | 39 33 35 | 8 | |
| 4 | 48 | 9 | 91 90 91 93 99 |
Phú Yên - 13/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7990 6550 | 8791 4291 6361 | 13 5773 7063 6693 2313 0533 | 365 0935 | 4548 | 3399 9369 8259 0839 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung









