In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Còn 08:06:03 nữa đến xổ số Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
Thứ sáu Loại vé:
100N
97
200N
487
400N
6216
3930
8330
1TR
4977
3TR
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
10TR
78227
11096
15TR
91801
30TR
48159
2TỶ
588200

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 10/04/26

000 01 559 51
116 667
227 20 771 71 77
338 30 30 887
4996 95 97

Gia Lai - 10/04/26

0123456789
3930
8330
8520
8200
7271
4551
7371
1801
5695
6216
1096
97
487
4977
4367
8227
4838
8159
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
Thứ sáu Loại vé:
100N
86
200N
216
400N
7701
3584
6874
1TR
2839
3TR
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
10TR
89310
90304
15TR
03460
30TR
73862
2TỶ
421355

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 10/04/26

004 04 01 555
110 14 16 662 60 61
2771 74
337 39 889 84 86
444 9

Ninh Thuận - 10/04/26

0123456789
9310
3460
7701
4061
0971
3862
3584
6874
5414
4204
7444
0304
1355
86
216
8837
2839
0889
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
Thứ năm Loại vé:
100N
62
200N
434
400N
8737
8289
7420
1TR
4919
3TR
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
10TR
07647
19911
15TR
78252
30TR
31844
2TỶ
826200

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 09/04/26

000 552
111 19 661 63 62
220 20 7
334 37 34 886 89
444 47 45 998

Bình Định - 09/04/26

0123456789
7420
5120
6200
3861
9911
62
8252
6863
434
9034
1844
0645
6986
8737
7647
5998
8289
4919
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
Thứ năm Loại vé:
100N
16
200N
234
400N
7182
3423
3097
1TR
2174
3TR
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
10TR
39651
22915
15TR
45203
30TR
15524
2TỶ
009140

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 09/04/26

003 551 53
115 19 16 6
224 23 771 74
330 34 884 83 82
440 995 97

Quảng Bình - 09/04/26

0123456789
5230
9140
1671
9651
7182
3423
2683
4253
5203
234
2174
8184
5524
8895
2915
16
3097
1419
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị
Thứ năm Loại vé:
100N
34
200N
904
400N
5471
1032
8839
1TR
9089
3TR
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
10TR
05658
88936
15TR
19014
30TR
42228
2TỶ
546768

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 09/04/26

007 05 04 558
114 14 668
228 21 771
336 34 38 32 39 34 885 89
49

Quảng Trị - 09/04/26

0123456789
5471
1121
1032
34
904
8934
2414
9014
2285
0405
8936
9707
9438
5658
2228
6768
8839
9089
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Thứ tư Loại vé:
100N
35
200N
678
400N
1574
4984
6022
1TR
5767
3TR
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
10TR
60459
46165
15TR
96422
30TR
87078
2TỶ
765097

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 08/04/26

002 02 559
117 665 62 68 67
222 23 23 22 778 74 78
335 884
4997

Đà Nẵng - 08/04/26

0123456789
6022
0802
5302
3462
6422
5023
1923
1574
4984
35
6165
5767
6717
5097
678
3268
7078
0459
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Thứ tư Loại vé:
100N
07
200N
043
400N
3016
1887
1983
1TR
2307
3TR
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
10TR
15567
85488
15TR
14837
30TR
00392
2TỶ
732501

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 08/04/26

001 07 07 5
112 11 12 16 667
220 775 76
337 34 888 87 83
443 992

Khánh Hòa - 08/04/26

0123456789
9420
5311
2501
3412
8512
0392
043
1983
3934
2175
3016
0076
07
1887
2307
5567
4837
5488

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL