KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 35 |
| 200N | 678 |
| 400N | 1574 4984 6022 |
| 1TR | 5767 |
| 3TR | 75023 10802 25302 11923 03462 53268 26717 |
| 10TR | 60459 46165 |
| 15TR | 96422 |
| 30TR | 87078 |
| 2TỶ | 765097 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 08/04/26
| 0 | 02 02 | 5 | 59 |
| 1 | 17 | 6 | 65 62 68 67 |
| 2 | 22 23 23 22 | 7 | 78 74 78 |
| 3 | 35 | 8 | 84 |
| 4 | 9 | 97 |
Đà Nẵng - 08/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6022 0802 5302 3462 6422 | 5023 1923 | 1574 4984 | 35 6165 | 5767 6717 5097 | 678 3268 7078 | 0459 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 07 |
| 200N | 043 |
| 400N | 3016 1887 1983 |
| 1TR | 2307 |
| 3TR | 72175 23412 90076 15311 53934 89420 68512 |
| 10TR | 15567 85488 |
| 15TR | 14837 |
| 30TR | 00392 |
| 2TỶ | 732501 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 08/04/26
| 0 | 01 07 07 | 5 | |
| 1 | 12 11 12 16 | 6 | 67 |
| 2 | 20 | 7 | 75 76 |
| 3 | 37 34 | 8 | 88 87 83 |
| 4 | 43 | 9 | 92 |
Khánh Hòa - 08/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9420 | 5311 2501 | 3412 8512 0392 | 043 1983 | 3934 | 2175 | 3016 0076 | 07 1887 2307 5567 4837 | 5488 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 73 |
| 200N | 937 |
| 400N | 0944 6936 9673 |
| 1TR | 3108 |
| 3TR | 66231 19930 72717 77765 73940 86582 55059 |
| 10TR | 54677 33913 |
| 15TR | 11663 |
| 30TR | 87802 |
| 2TỶ | 031631 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Lắk ngày 07/04/26
| 0 | 02 08 | 5 | 59 |
| 1 | 13 17 | 6 | 63 65 |
| 2 | 7 | 77 73 73 | |
| 3 | 31 31 30 36 37 | 8 | 82 |
| 4 | 40 44 | 9 |
Đắk Lắk - 07/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9930 3940 | 6231 1631 | 6582 7802 | 73 9673 3913 1663 | 0944 | 7765 | 6936 | 937 2717 4677 | 3108 | 5059 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 33 |
| 200N | 232 |
| 400N | 7850 6305 8896 |
| 1TR | 2624 |
| 3TR | 47237 81249 19309 39610 58013 04987 73268 |
| 10TR | 76676 88176 |
| 15TR | 12963 |
| 30TR | 03088 |
| 2TỶ | 748229 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 07/04/26
| 0 | 09 05 | 5 | 50 |
| 1 | 10 13 | 6 | 63 68 |
| 2 | 29 24 | 7 | 76 76 |
| 3 | 37 32 33 | 8 | 88 87 |
| 4 | 49 | 9 | 96 |
Quảng Nam - 07/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7850 9610 | 232 | 33 8013 2963 | 2624 | 6305 | 8896 6676 8176 | 7237 4987 | 3268 3088 | 1249 9309 8229 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 95 |
| 200N | 526 |
| 400N | 2332 7586 6707 |
| 1TR | 7721 |
| 3TR | 40493 27308 99224 47021 12204 59724 59624 |
| 10TR | 17418 84124 |
| 15TR | 10657 |
| 30TR | 09486 |
| 2TỶ | 303904 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 06/04/26
| 0 | 04 08 04 07 | 5 | 57 |
| 1 | 18 | 6 | |
| 2 | 24 24 21 24 24 21 26 | 7 | |
| 3 | 32 | 8 | 86 86 |
| 4 | 9 | 93 95 |
Huế - 06/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7721 7021 | 2332 | 0493 | 9224 2204 9724 9624 4124 3904 | 95 | 526 7586 9486 | 6707 0657 | 7308 7418 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 83 |
| 200N | 108 |
| 400N | 4516 2153 5657 |
| 1TR | 9135 |
| 3TR | 69498 88089 56281 66294 22790 40588 87946 |
| 10TR | 26392 21102 |
| 15TR | 13378 |
| 30TR | 38414 |
| 2TỶ | 840838 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 06/04/26
| 0 | 02 08 | 5 | 53 57 |
| 1 | 14 16 | 6 | |
| 2 | 7 | 78 | |
| 3 | 38 35 | 8 | 89 81 88 83 |
| 4 | 46 | 9 | 92 98 94 90 |
Phú Yên - 06/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2790 | 6281 | 6392 1102 | 83 2153 | 6294 8414 | 9135 | 4516 7946 | 5657 | 108 9498 0588 3378 0838 | 8089 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/04/2026

Thống kê XSMB 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/04/2026

Thống kê XSMT 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/04/2026

Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung









