KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 1C2 |
| 100N | 02 |
| 200N | 804 |
| 400N | 6307 6494 6759 |
| 1TR | 9428 |
| 3TR | 89651 45438 57479 58773 90665 54540 38718 |
| 10TR | 05643 67161 |
| 15TR | 22110 |
| 30TR | 82146 |
| 2TỶ | 793235 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 16/01/23
| 0 | 07 04 02 | 5 | 51 59 |
| 1 | 10 18 | 6 | 61 65 |
| 2 | 28 | 7 | 79 73 |
| 3 | 35 38 | 8 | |
| 4 | 46 43 40 | 9 | 94 |
TP. HCM - 16/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4540 2110 | 9651 7161 | 02 | 8773 5643 | 804 6494 | 0665 3235 | 2146 | 6307 | 9428 5438 8718 | 6759 7479 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: N03 |
| 100N | 50 |
| 200N | 536 |
| 400N | 3920 4840 8951 |
| 1TR | 3427 |
| 3TR | 96897 84098 90033 76241 67198 45657 12496 |
| 10TR | 53141 25029 |
| 15TR | 00388 |
| 30TR | 20486 |
| 2TỶ | 288300 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 16/01/23
| 0 | 00 | 5 | 57 51 50 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 29 27 20 | 7 | |
| 3 | 33 36 | 8 | 86 88 |
| 4 | 41 41 40 | 9 | 97 98 98 96 |
Đồng Tháp - 16/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 3920 4840 8300 | 8951 6241 3141 | 0033 | 536 2496 0486 | 3427 6897 5657 | 4098 7198 0388 | 5029 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T01K3 |
| 100N | 03 |
| 200N | 389 |
| 400N | 5543 1568 0385 |
| 1TR | 5823 |
| 3TR | 43935 54660 59258 86337 92822 94282 33069 |
| 10TR | 35323 23330 |
| 15TR | 06609 |
| 30TR | 31021 |
| 2TỶ | 680217 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 16/01/23
| 0 | 09 03 | 5 | 58 |
| 1 | 17 | 6 | 60 69 68 |
| 2 | 21 23 22 23 | 7 | |
| 3 | 30 35 37 | 8 | 82 85 89 |
| 4 | 43 | 9 |
Cà Mau - 16/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4660 3330 | 1021 | 2822 4282 | 03 5543 5823 5323 | 0385 3935 | 6337 0217 | 1568 9258 | 389 3069 6609 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGC1 |
| 100N | 56 |
| 200N | 719 |
| 400N | 9103 4868 4294 |
| 1TR | 2197 |
| 3TR | 50665 62334 99049 22747 56982 84820 13635 |
| 10TR | 32679 32954 |
| 15TR | 13430 |
| 30TR | 10169 |
| 2TỶ | 623494 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 15/01/23
| 0 | 03 | 5 | 54 56 |
| 1 | 19 | 6 | 69 65 68 |
| 2 | 20 | 7 | 79 |
| 3 | 30 34 35 | 8 | 82 |
| 4 | 49 47 | 9 | 94 97 94 |
Tiền Giang - 15/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4820 3430 | 6982 | 9103 | 4294 2334 2954 3494 | 0665 3635 | 56 | 2197 2747 | 4868 | 719 9049 2679 0169 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 1K3 |
| 100N | 80 |
| 200N | 482 |
| 400N | 1746 0466 5869 |
| 1TR | 1904 |
| 3TR | 30076 88832 81832 00454 48264 33688 77145 |
| 10TR | 38086 87725 |
| 15TR | 52814 |
| 30TR | 27423 |
| 2TỶ | 515546 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 15/01/23
| 0 | 04 | 5 | 54 |
| 1 | 14 | 6 | 64 66 69 |
| 2 | 23 25 | 7 | 76 |
| 3 | 32 32 | 8 | 86 88 82 80 |
| 4 | 46 45 46 | 9 |
Kiên Giang - 15/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 | 482 8832 1832 | 7423 | 1904 0454 8264 2814 | 7145 7725 | 1746 0466 0076 8086 5546 | 3688 | 5869 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL1K3 |
| 100N | 70 |
| 200N | 565 |
| 400N | 2061 8082 2308 |
| 1TR | 0922 |
| 3TR | 58423 55669 15320 10121 08832 80998 46706 |
| 10TR | 06907 15254 |
| 15TR | 62365 |
| 30TR | 40461 |
| 2TỶ | 356396 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 15/01/23
| 0 | 07 06 08 | 5 | 54 |
| 1 | 6 | 61 65 69 61 65 | |
| 2 | 23 20 21 22 | 7 | 70 |
| 3 | 32 | 8 | 82 |
| 4 | 9 | 96 98 |
Đà Lạt - 15/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 5320 | 2061 0121 0461 | 8082 0922 8832 | 8423 | 5254 | 565 2365 | 6706 6396 | 6907 | 2308 0998 | 5669 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/04/2026

Thống kê XSMB 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/04/2026

Thống kê XSMT 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/04/2026

Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









