KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 1K3 |
| 100N | 98 |
| 200N | 866 |
| 400N | 5945 4917 5145 |
| 1TR | 3508 |
| 3TR | 18524 94853 87015 01540 79144 00551 53351 |
| 10TR | 10513 46375 |
| 15TR | 83480 |
| 30TR | 05581 |
| 2TỶ | 698207 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 18/01/23
| 0 | 07 08 | 5 | 53 51 51 |
| 1 | 13 15 17 | 6 | 66 |
| 2 | 24 | 7 | 75 |
| 3 | 8 | 81 80 | |
| 4 | 40 44 45 45 | 9 | 98 |
Đồng Nai - 18/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1540 3480 | 0551 3351 5581 | 4853 0513 | 8524 9144 | 5945 5145 7015 6375 | 866 | 4917 8207 | 98 3508 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T1 |
| 100N | 08 |
| 200N | 023 |
| 400N | 8407 2486 7309 |
| 1TR | 4536 |
| 3TR | 00176 32605 16273 79995 49821 45990 95935 |
| 10TR | 82507 80108 |
| 15TR | 29088 |
| 30TR | 26393 |
| 2TỶ | 363263 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 18/01/23
| 0 | 07 08 05 07 09 08 | 5 | |
| 1 | 6 | 63 | |
| 2 | 21 23 | 7 | 76 73 |
| 3 | 35 36 | 8 | 88 86 |
| 4 | 9 | 93 95 90 |
Cần Thơ - 18/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5990 | 9821 | 023 6273 6393 3263 | 2605 9995 5935 | 2486 4536 0176 | 8407 2507 | 08 0108 9088 | 7309 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T1 |
| 100N | 51 |
| 200N | 783 |
| 400N | 1676 9043 4465 |
| 1TR | 9421 |
| 3TR | 27150 67563 29511 44994 99874 48634 67910 |
| 10TR | 04115 43628 |
| 15TR | 80851 |
| 30TR | 03394 |
| 2TỶ | 003168 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 18/01/23
| 0 | 5 | 51 50 51 | |
| 1 | 15 11 10 | 6 | 68 63 65 |
| 2 | 28 21 | 7 | 74 76 |
| 3 | 34 | 8 | 83 |
| 4 | 43 | 9 | 94 94 |
Sóc Trăng - 18/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7150 7910 | 51 9421 9511 0851 | 783 9043 7563 | 4994 9874 8634 3394 | 4465 4115 | 1676 | 3628 3168 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K03T01 |
| 100N | 85 |
| 200N | 566 |
| 400N | 0232 8908 3577 |
| 1TR | 3530 |
| 3TR | 45416 81818 66990 44330 63109 70247 54414 |
| 10TR | 10925 59433 |
| 15TR | 06292 |
| 30TR | 69119 |
| 2TỶ | 893450 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 17/01/23
| 0 | 09 08 | 5 | 50 |
| 1 | 19 16 18 14 | 6 | 66 |
| 2 | 25 | 7 | 77 |
| 3 | 33 30 30 32 | 8 | 85 |
| 4 | 47 | 9 | 92 90 |
Bến Tre - 17/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3530 6990 4330 3450 | 0232 6292 | 9433 | 4414 | 85 0925 | 566 5416 | 3577 0247 | 8908 1818 | 3109 9119 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 1C |
| 100N | 83 |
| 200N | 213 |
| 400N | 4613 3754 7479 |
| 1TR | 6487 |
| 3TR | 01806 10709 71620 97551 97295 39141 02265 |
| 10TR | 29637 94124 |
| 15TR | 39555 |
| 30TR | 90950 |
| 2TỶ | 171253 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 17/01/23
| 0 | 06 09 | 5 | 53 50 55 51 54 |
| 1 | 13 13 | 6 | 65 |
| 2 | 24 20 | 7 | 79 |
| 3 | 37 | 8 | 87 83 |
| 4 | 41 | 9 | 95 |
Vũng Tàu - 17/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1620 0950 | 7551 9141 | 83 213 4613 1253 | 3754 4124 | 7295 2265 9555 | 1806 | 6487 9637 | 7479 0709 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T1-K3 |
| 100N | 97 |
| 200N | 479 |
| 400N | 1348 4390 9999 |
| 1TR | 8976 |
| 3TR | 60367 10096 52374 59835 06330 45777 34537 |
| 10TR | 89076 61180 |
| 15TR | 59798 |
| 30TR | 85446 |
| 2TỶ | 364533 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 17/01/23
| 0 | 5 | ||
| 1 | 6 | 67 | |
| 2 | 7 | 76 74 77 76 79 | |
| 3 | 33 35 30 37 | 8 | 80 |
| 4 | 46 48 | 9 | 98 96 90 99 97 |
Bạc Liêu - 17/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4390 6330 1180 | 4533 | 2374 | 9835 | 8976 0096 9076 5446 | 97 0367 5777 4537 | 1348 9798 | 479 9999 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









