KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 21/12/2025
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC12 | 12K3 | ĐL12K3 | |
| 100N | 48 | 41 | 41 |
| 200N | 920 | 033 | 078 |
| 400N | 7093 2390 0857 | 5593 4551 9386 | 0997 4579 8217 |
| 1TR | 0732 | 3140 | 2186 |
| 3TR | 37058 04810 92323 36745 91460 91756 69591 | 72857 14809 34312 24513 47011 71617 93084 | 23759 21327 89656 69863 87597 59479 75669 |
| 10TR | 01121 65040 | 97291 50788 | 79067 75339 |
| 15TR | 92321 | 46816 | 09763 |
| 30TR | 78832 | 14396 | 45295 |
| 2TỶ | 258278 | 717469 | 098985 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 09 | 55 | 20 |
| 200N | 644 | 106 | 306 |
| 400N | 0263 3841 2461 | 7784 7454 6921 | 0884 9776 2630 |
| 1TR | 2623 | 2794 | 4660 |
| 3TR | 32154 30429 25947 60163 07341 48807 19406 | 28777 37737 12315 18111 81567 64289 21663 | 94497 65359 07874 98225 09068 39489 49966 |
| 10TR | 16511 02282 | 41801 58676 | 23809 26318 |
| 15TR | 64267 | 03932 | 04558 |
| 30TR | 25005 | 30283 | 61216 |
| 2TỶ | 229204 | 195492 | 196212 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/12/2025
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1448 ngày 21/12/2025
06 09 12 18 29 43
Giá trị Jackpot
19,677,517,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 19,677,517,000 |
| Giải nhất |
|
32 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,451 | 300,000 |
| Giải ba |
|
22,502 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/12/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/12/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/12/2025 |
|
5 6 6 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12-18-8-7-14-9-5-6SE 19036 |
| G.Nhất | 39975 |
| G.Nhì | 08585 16387 |
| G.Ba | 58365 20318 40444 28918 94008 43569 |
| G.Tư | 0340 9883 0011 3431 |
| G.Năm | 4645 1057 4391 9735 5383 3052 |
| G.Sáu | 514 178 302 |
| G.Bảy | 99 88 94 17 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

Thống kê XSMT 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/04/2026

Thống kê XSMN 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/04/2026

Thống kê XSMB 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/04/2026

Tin Nổi Bật
Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

Trúng 4 tỉ, vợ chồng Cà Mau che kín mặt đi nhận thưởng

XSMN 28-3: Nhiều người TP.HCM, An Giang trúng độc đắc

Mua vé sát giờ xổ, 2 người TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












