KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 16/03/2018
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL11 | 03KS11 | 27TV11 | |
| 100N | 02 | 45 | 05 |
| 200N | 786 | 197 | 782 |
| 400N | 1296 7907 9093 | 0573 2414 4014 | 9881 3145 1038 |
| 1TR | 0926 | 3348 | 7234 |
| 3TR | 30756 13228 71531 11385 71282 96750 35534 | 82730 08400 98760 81463 47155 73325 89481 | 95100 12903 53220 01855 80317 43663 48073 |
| 10TR | 45153 12737 | 13251 31378 | 80066 32238 |
| 15TR | 82615 | 82940 | 31488 |
| 30TR | 87403 | 86278 | 28984 |
| 2TỶ | 450684 | 353726 | 763628 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 88 | 99 |
| 200N | 180 | 439 |
| 400N | 5974 5456 9939 | 9264 6743 6241 |
| 1TR | 0854 | 8150 |
| 3TR | 26307 74235 18483 61174 06525 71466 74151 | 41768 40321 31167 01732 73369 86625 05428 |
| 10TR | 46191 05171 | 56685 25550 |
| 15TR | 86559 | 35142 |
| 30TR | 07035 | 33091 |
| 2TỶ | 204189 | 200421 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/03/2018
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #258 ngày 16/03/2018
06 08 13 17 20 34
Giá trị Jackpot
19,364,868,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 19,364,868,500 |
| Giải nhất |
|
32 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,650 | 300,000 |
| Giải ba |
|
26,555 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/03/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 16/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/03/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 16/03/2018 |
|
7 4 1 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 7NL-13NL-2NL 24049 |
| G.Nhất | 13325 |
| G.Nhì | 98535 16883 |
| G.Ba | 01152 57368 78542 00798 72766 19845 |
| G.Tư | 0271 9983 6906 8526 |
| G.Năm | 9738 2948 7585 9870 8702 3554 |
| G.Sáu | 687 217 133 |
| G.Bảy | 13 67 78 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/02/2026

Thống kê XSMB 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/02/2026

Thống kê XSMT 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/02/2026

Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











