Kết quả xổ số Miền Trung - Chủ nhật
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 90 | 47 |
| 200N | 002 | 739 |
| 400N | 0977 0590 4326 | 3867 2787 6802 |
| 1TR | 4973 | 2767 |
| 3TR | 98628 12128 54192 38701 37499 51264 34932 | 06637 72227 12499 62730 66895 99931 45876 |
| 10TR | 54517 74209 | 47485 55994 |
| 15TR | 24626 | 34270 |
| 30TR | 13107 | 69994 |
| 2TỶ | 001779 | 998270 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 47 | 08 |
| 200N | 082 | 633 |
| 400N | 9320 9308 4931 | 9563 5654 3756 |
| 1TR | 7290 | 7013 |
| 3TR | 04707 92990 39096 86550 00263 82424 91825 | 78749 44659 24896 68536 39699 19413 72493 |
| 10TR | 36217 06601 | 54996 23184 |
| 15TR | 80355 | 38797 |
| 30TR | 16808 | 89446 |
| 2TỶ | 989756 | 489489 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 41 | 28 |
| 200N | 722 | 582 |
| 400N | 1942 1631 1057 | 9701 5509 9553 |
| 1TR | 0016 | 2706 |
| 3TR | 32488 44986 69928 26620 32142 05244 28239 | 70535 17290 96967 72266 32364 12016 62584 |
| 10TR | 62740 41134 | 31911 34240 |
| 15TR | 03101 | 76576 |
| 30TR | 45402 | 66364 |
| 2TỶ | 917941 | 576739 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 79 | 03 |
| 200N | 576 | 394 |
| 400N | 2544 5804 4071 | 3589 0225 1857 |
| 1TR | 8583 | 7527 |
| 3TR | 29979 70104 86481 81475 55403 54033 27505 | 22567 93039 44031 23155 80524 80325 64114 |
| 10TR | 99085 59740 | 45928 17039 |
| 15TR | 45624 | 15223 |
| 30TR | 72203 | 71367 |
| 2TỶ | 176357 | 851918 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 39 | 70 |
| 200N | 925 | 428 |
| 400N | 7917 9681 1061 | 6605 9576 3881 |
| 1TR | 7379 | 0932 |
| 3TR | 41583 39750 71759 26411 39129 27071 72064 | 10866 07052 07676 79105 11837 37410 76222 |
| 10TR | 42135 41490 | 78656 18157 |
| 15TR | 74787 | 13408 |
| 30TR | 13729 | 42169 |
| 2TỶ | 679058 | 499443 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 62 | 85 |
| 200N | 595 | 932 |
| 400N | 5824 1710 1240 | 4073 3954 1042 |
| 1TR | 9520 | 7119 |
| 3TR | 51976 40121 30482 75514 03388 20283 67019 | 07437 17528 40984 23600 52719 53975 40852 |
| 10TR | 28620 84439 | 43932 87261 |
| 15TR | 79226 | 29881 |
| 30TR | 51543 | 20763 |
| 2TỶ | 655708 | 385965 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 59 | 86 |
| 200N | 548 | 593 |
| 400N | 1982 1686 1325 | 7762 0752 0511 |
| 1TR | 2616 | 4499 |
| 3TR | 96722 52840 90713 20860 70950 97649 57229 | 02078 64140 83805 83388 66896 08636 81154 |
| 10TR | 97961 24270 | 81322 87659 |
| 15TR | 49486 | 59282 |
| 30TR | 00259 | 64573 |
| 2TỶ | 076273 | 729127 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

Thống kê XSMT 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/04/2026

Thống kê XSMN 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/04/2026

Thống kê XSMB 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/04/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung

















