Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K1 | AG-7K1 | 7K1 | |
| 100N | 32 | 62 | 79 |
| 200N | 663 | 240 | 026 |
| 400N | 3977 5374 9643 | 0368 5372 3917 | 7893 3977 9752 |
| 1TR | 7060 | 5658 | 3371 |
| 3TR | 68147 90508 27611 86470 59132 77820 06282 | 38195 09033 21794 23708 15365 28395 81878 | 07316 98873 70968 10743 56257 98089 41468 |
| 10TR | 83443 22993 | 67330 02623 | 64780 23842 |
| 15TR | 69693 | 37116 | 30930 |
| 30TR | 60888 | 23919 | 80914 |
| 2TỶ | 804174 | 059381 | 157627 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG-6K4 | 6K4 | |
| 100N | 77 | 18 | 69 |
| 200N | 253 | 486 | 413 |
| 400N | 8601 1678 3559 | 0410 1074 0064 | 7476 2724 5635 |
| 1TR | 9067 | 3845 | 1884 |
| 3TR | 00774 62200 99074 86954 51133 60179 60771 | 37234 97043 41691 15167 98924 50020 34417 | 99140 21630 13901 93861 38083 56623 24866 |
| 10TR | 27853 37900 | 44177 87413 | 50994 37434 |
| 15TR | 63987 | 55950 | 52404 |
| 30TR | 81469 | 86744 | 67582 |
| 2TỶ | 012311 | 994609 | 758798 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG-6K3 | 6K3 | |
| 100N | 28 | 91 | 32 |
| 200N | 770 | 484 | 551 |
| 400N | 2692 6443 9954 | 3883 4328 3122 | 4174 2523 4568 |
| 1TR | 6581 | 5550 | 6505 |
| 3TR | 11670 61554 86643 21194 42703 54728 01960 | 92336 01440 74115 45747 20395 11581 60588 | 20368 90619 26151 96375 67463 14048 25401 |
| 10TR | 56350 85115 | 14868 01986 | 29156 90703 |
| 15TR | 12090 | 93516 | 40444 |
| 30TR | 19325 | 64049 | 11099 |
| 2TỶ | 276177 | 345314 | 442184 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG-6K2 | 6K2 | |
| 100N | 21 | 62 | 01 |
| 200N | 125 | 273 | 597 |
| 400N | 3318 0867 6366 | 5408 1012 3430 | 2614 5235 2536 |
| 1TR | 8102 | 7511 | 5681 |
| 3TR | 81165 57740 61843 98173 10662 25671 84375 | 70160 28325 80103 01191 37732 32078 14933 | 06313 21818 22055 57634 18553 78403 43685 |
| 10TR | 36164 11353 | 35340 97578 | 70262 70158 |
| 15TR | 12566 | 90275 | 06278 |
| 30TR | 93195 | 90336 | 89766 |
| 2TỶ | 562446 | 172271 | 915514 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG-6K1 | 6K1 | |
| 100N | 55 | 58 | 30 |
| 200N | 594 | 557 | 879 |
| 400N | 6154 0810 8766 | 5901 4085 2973 | 5197 4452 2420 |
| 1TR | 1006 | 0389 | 7278 |
| 3TR | 71549 30663 56304 48726 71702 87608 71426 | 15034 95719 69988 44038 79852 44192 92075 | 68116 04466 48580 69975 53621 39418 83517 |
| 10TR | 38836 31171 | 13634 33546 | 42498 75737 |
| 15TR | 81388 | 21141 | 19748 |
| 30TR | 55338 | 64136 | 15612 |
| 2TỶ | 055915 | 569897 | 919582 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K5 | AG-5K5 | 5K5 | |
| 100N | 42 | 40 | 12 |
| 200N | 442 | 269 | 030 |
| 400N | 0874 0356 3310 | 3388 8943 7238 | 7691 8342 4100 |
| 1TR | 4319 | 3903 | 3465 |
| 3TR | 58030 04859 49787 90614 99968 51377 74699 | 38527 04579 42740 75355 40018 86368 38001 | 87837 91080 45669 29242 38241 53520 32463 |
| 10TR | 08045 33477 | 32155 50674 | 08353 48301 |
| 15TR | 86441 | 86571 | 44194 |
| 30TR | 08794 | 34805 | 51448 |
| 2TỶ | 289027 | 306873 | 468986 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K4 | AG-5K4 | 5K4 | |
| 100N | 81 | 27 | 50 |
| 200N | 694 | 163 | 361 |
| 400N | 2825 6347 1244 | 5513 5009 1426 | 3322 4455 5304 |
| 1TR | 1204 | 8475 | 4592 |
| 3TR | 65849 41626 19239 46250 46380 83766 34738 | 66443 72847 20594 89634 99861 56934 26015 | 84332 81218 19815 10775 29415 17449 54302 |
| 10TR | 66662 14627 | 53313 57642 | 78818 64494 |
| 15TR | 32548 | 52236 | 05252 |
| 30TR | 62764 | 49482 | 50973 |
| 2TỶ | 641435 | 072325 | 044826 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/06/2026

Thống kê XSMB 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/06/2026

Thống kê XSMT 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/06/2026

Thống kê XSMN 10/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/06/2026

Thống kê XSMB 10/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/06/2026

Tin Nổi Bật
Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












