Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 17 | 38 | 03 |
| 200N | 372 | 868 | 728 |
| 400N | 2970 6453 5724 | 5250 6826 7503 | 9640 9689 9303 |
| 1TR | 5342 | 0438 | 0260 |
| 3TR | 94061 70590 54456 17420 78073 07804 36709 | 44091 83794 00833 20455 41171 58321 12949 | 18526 71271 60020 22531 58529 58020 71883 |
| 10TR | 66114 01489 | 80501 64941 | 83296 81479 |
| 15TR | 12074 | 90334 | 54547 |
| 30TR | 19600 | 87747 | 77242 |
| 2TỶ | 076641 | 156650 | 933087 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K3 | AG12K3 | 12K3 | |
| 100N | 47 | 30 | 95 |
| 200N | 269 | 410 | 273 |
| 400N | 8164 4328 8960 | 7190 3709 7185 | 8607 4510 9792 |
| 1TR | 7418 | 5946 | 5051 |
| 3TR | 12305 41228 63119 03532 20980 46261 58888 | 12773 24600 95429 60644 96779 18924 65355 | 07784 35641 35282 93266 90546 19563 54723 |
| 10TR | 41371 65966 | 72200 31359 | 71602 99808 |
| 15TR | 93402 | 53051 | 67731 |
| 30TR | 77283 | 11830 | 60528 |
| 2TỶ | 005354 | 773216 | 845119 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K2 | AG12K2 | 12K2 | |
| 100N | 58 | 86 | 47 |
| 200N | 267 | 310 | 809 |
| 400N | 8226 9286 1277 | 8167 6193 5450 | 1604 4560 0667 |
| 1TR | 1703 | 6442 | 5072 |
| 3TR | 67171 50752 40101 04880 73641 32719 22373 | 44701 71496 06369 85102 89736 02865 74281 | 80774 25369 73653 87524 24931 06306 70174 |
| 10TR | 83861 89877 | 42852 50409 | 23485 54516 |
| 15TR | 76554 | 28516 | 51989 |
| 30TR | 26044 | 40518 | 82458 |
| 2TỶ | 805109 | 525964 | 376838 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 23 | 42 | 02 |
| 200N | 510 | 126 | 419 |
| 400N | 7209 9965 8376 | 2811 6404 4159 | 6789 5442 3968 |
| 1TR | 8819 | 5390 | 8217 |
| 3TR | 78159 22783 20029 62592 30390 85160 49329 | 32357 35027 02026 58846 93930 98153 59342 | 77885 98356 36646 37947 22951 24328 68033 |
| 10TR | 77429 65096 | 51913 11433 | 59413 04368 |
| 15TR | 87582 | 36631 | 27881 |
| 30TR | 25879 | 86838 | 38508 |
| 2TỶ | 432071 | 850119 | 770178 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K4 | AG11K4 | 11K4 | |
| 100N | 50 | 69 | 65 |
| 200N | 637 | 555 | 366 |
| 400N | 5390 9932 2325 | 4566 2148 9909 | 8681 3865 7136 |
| 1TR | 7099 | 5917 | 9506 |
| 3TR | 91483 60070 13322 33480 96431 97241 15900 | 05188 74104 75674 35002 08825 06441 12832 | 24494 68331 62164 16423 43208 30307 23444 |
| 10TR | 63960 43119 | 97460 81310 | 80112 98791 |
| 15TR | 51523 | 09979 | 06754 |
| 30TR | 04890 | 68078 | 98899 |
| 2TỶ | 542451 | 668983 | 838992 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K3 | AG11K3 | 11K3 | |
| 100N | 14 | 10 | 80 |
| 200N | 500 | 264 | 664 |
| 400N | 3762 7658 8320 | 3483 4264 5469 | 9569 0892 0703 |
| 1TR | 2265 | 0163 | 1865 |
| 3TR | 01970 10231 10335 70888 94554 78627 79746 | 40963 14081 69414 77218 17849 12793 20331 | 72730 05162 19085 46902 93541 44497 99531 |
| 10TR | 57610 42359 | 04373 53832 | 50436 05816 |
| 15TR | 51339 | 89119 | 66225 |
| 30TR | 32153 | 85274 | 04203 |
| 2TỶ | 075184 | 524341 | 447539 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K2 | AG11K2 | 11K2 | |
| 100N | 91 | 72 | 02 |
| 200N | 153 | 087 | 564 |
| 400N | 9931 9500 5890 | 8297 5254 7627 | 5237 5429 7601 |
| 1TR | 5688 | 1256 | 6557 |
| 3TR | 64261 03843 21359 20730 27071 08098 69975 | 07781 48606 44034 58492 81648 23718 19784 | 40269 25779 13305 82277 93556 41891 16649 |
| 10TR | 40276 79509 | 36127 60539 | 32083 10310 |
| 15TR | 39046 | 36783 | 43586 |
| 30TR | 20539 | 51319 | 03110 |
| 2TỶ | 687793 | 350440 | 259354 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












