Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2B2 | L06 | T02K1 | |
| 100N | 47 | 71 | 70 |
| 200N | 067 | 365 | 143 |
| 400N | 7413 5444 7312 | 3877 4320 3232 | 4965 6265 2054 |
| 1TR | 0313 | 1866 | 3981 |
| 3TR | 98480 49354 08307 26403 50704 06407 58496 | 37922 27454 63263 72303 22768 49590 40892 | 06896 99950 35174 46981 75013 55687 41472 |
| 10TR | 69489 04393 | 44938 85575 | 33798 94861 |
| 15TR | 47877 | 51679 | 11279 |
| 30TR | 19644 | 46604 | 01122 |
| 2TỶ | 971774 | 627156 | 252648 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1F2 | L05 | T01K5 | |
| 100N | 65 | 93 | 98 |
| 200N | 865 | 987 | 001 |
| 400N | 7465 5474 8214 | 3917 8566 8792 | 2264 2024 2438 |
| 1TR | 8751 | 4542 | 4049 |
| 3TR | 13878 15364 95465 54334 32912 69477 36243 | 36645 37951 60070 28933 77163 48564 15113 | 86692 03086 29356 72801 15138 71711 92968 |
| 10TR | 08175 53492 | 70276 45378 | 52843 77652 |
| 15TR | 04947 | 73080 | 99347 |
| 30TR | 96820 | 12866 | 56554 |
| 2TỶ | 027964 | 493582 | 993796 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1E2 | L04 | T01K4 | |
| 100N | 94 | 74 | 57 |
| 200N | 046 | 554 | 810 |
| 400N | 5140 5080 1090 | 3913 8630 2302 | 5212 8215 9910 |
| 1TR | 4057 | 7770 | 4708 |
| 3TR | 68690 69237 49057 09164 76424 42815 60978 | 91943 57266 14580 78260 02859 87503 15295 | 42281 39826 28425 92617 03114 30291 41035 |
| 10TR | 47994 40480 | 55163 18367 | 87903 04156 |
| 15TR | 82663 | 34811 | 14988 |
| 30TR | 86968 | 46523 | 56766 |
| 2TỶ | 516375 | 708802 | 765216 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1D2 | L03 | T01K3 | |
| 100N | 67 | 45 | 32 |
| 200N | 803 | 828 | 231 |
| 400N | 8977 3563 4329 | 4097 8845 2678 | 6187 2647 5014 |
| 1TR | 5542 | 0079 | 4385 |
| 3TR | 10362 14764 31470 39544 78583 54536 71203 | 64191 73359 38457 45493 24686 46098 43169 | 91585 67730 40385 20444 39276 03206 87560 |
| 10TR | 55001 64227 | 53419 65911 | 01648 02432 |
| 15TR | 75851 | 34363 | 74929 |
| 30TR | 98072 | 31829 | 49548 |
| 2TỶ | 780068 | 555879 | 232848 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1C2 | L02 | T01K2 | |
| 100N | 61 | 71 | 65 |
| 200N | 888 | 894 | 090 |
| 400N | 4176 0686 2817 | 6252 8812 5788 | 1578 8795 7851 |
| 1TR | 4791 | 6452 | 6136 |
| 3TR | 06867 38628 88420 85974 19130 52280 41065 | 76891 74856 00443 03343 45579 34486 60318 | 71884 19671 06083 73935 70582 02940 28087 |
| 10TR | 05442 78699 | 94176 84759 | 19916 25266 |
| 15TR | 70980 | 18398 | 75234 |
| 30TR | 29704 | 85438 | 96009 |
| 2TỶ | 884043 | 097501 | 949595 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1B2 | L01 | T01K1 | |
| 100N | 77 | 29 | 26 |
| 200N | 954 | 348 | 778 |
| 400N | 3309 1428 8743 | 5854 4311 1261 | 6260 9242 4914 |
| 1TR | 1026 | 1492 | 6595 |
| 3TR | 08808 42346 57532 41854 88994 96020 52263 | 29782 27356 38512 11660 67592 25555 61095 | 50867 10773 67240 28561 99778 50772 76131 |
| 10TR | 52183 85823 | 37461 77550 | 80474 01957 |
| 15TR | 27868 | 82867 | 29025 |
| 30TR | 78698 | 59268 | 09080 |
| 2TỶ | 238006 | 128514 | 951350 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12E2 | K52 | T12K4 | |
| 100N | 96 | 87 | 58 |
| 200N | 480 | 088 | 351 |
| 400N | 1081 4210 6032 | 7957 3343 6934 | 8983 9723 2367 |
| 1TR | 5351 | 0947 | 1908 |
| 3TR | 90683 34585 32754 76463 37452 60823 82155 | 98426 13244 81002 73559 28354 35153 36931 | 81933 28574 29081 22381 73231 75329 15686 |
| 10TR | 04654 43833 | 40742 34430 | 03748 37442 |
| 15TR | 96365 | 44055 | 12618 |
| 30TR | 05454 | 85185 | 72319 |
| 2TỶ | 510244 | 336247 | 008030 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












