Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K38T09 | 9C | T09K3 | |
| 100N | 43 | 14 | 87 |
| 200N | 954 | 843 | 358 |
| 400N | 7853 8615 0612 | 7111 2110 3358 | 5679 7870 7946 |
| 1TR | 9110 | 7937 | 2475 |
| 3TR | 61183 97421 65096 07703 76008 78194 20689 | 35697 48127 35448 88817 14001 87642 11602 | 46762 36561 93682 03575 90343 49401 64487 |
| 10TR | 32360 35348 | 15907 59809 | 88620 99954 |
| 15TR | 39184 | 99691 | 87971 |
| 30TR | 77821 | 33876 | 76120 |
| 2TỶ | 450984 | 597460 | 024902 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K37T09 | 9B | T09K2 | |
| 100N | 67 | 08 | 77 |
| 200N | 808 | 469 | 152 |
| 400N | 1873 6726 1389 | 1887 3397 8880 | 8084 7161 7252 |
| 1TR | 3575 | 2122 | 2638 |
| 3TR | 80830 34225 06996 70549 70670 45310 06200 | 99864 87083 51587 71771 55569 09970 13115 | 77155 25999 70607 80880 57768 78019 37136 |
| 10TR | 41868 59821 | 54459 73926 | 49091 08474 |
| 15TR | 41303 | 29821 | 93350 |
| 30TR | 92613 | 13154 | 86781 |
| 2TỶ | 750386 | 947932 | 146050 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K36T09 | 9A | T09K1 | |
| 100N | 85 | 26 | 91 |
| 200N | 630 | 506 | 824 |
| 400N | 1433 7911 9412 | 1460 4695 6551 | 2515 4649 4767 |
| 1TR | 1860 | 1348 | 9298 |
| 3TR | 36071 27325 58552 05845 41975 29647 90106 | 04867 13283 29372 11630 99212 81872 37549 | 73098 34249 41775 28214 93143 08084 46132 |
| 10TR | 95978 97905 | 20722 93643 | 01791 14859 |
| 15TR | 96463 | 39918 | 16781 |
| 30TR | 39956 | 67339 | 13533 |
| 2TỶ | 522462 | 531738 | 948731 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K35T08 | 8D | T08K4 | |
| 100N | 67 | 06 | 05 |
| 200N | 079 | 180 | 973 |
| 400N | 0989 8880 5802 | 0839 5366 9697 | 8626 5340 5611 |
| 1TR | 5678 | 8247 | 4372 |
| 3TR | 78295 98124 05940 89602 50605 02801 38783 | 05706 25549 79115 64249 38620 44269 02165 | 09273 36125 38109 70310 97643 57239 32518 |
| 10TR | 16099 50288 | 95891 85252 | 18617 19518 |
| 15TR | 48816 | 63692 | 71079 |
| 30TR | 77723 | 59445 | 47784 |
| 2TỶ | 405247 | 407821 | 144545 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K34T08 | 8C | T08K3 | |
| 100N | 03 | 15 | 61 |
| 200N | 062 | 662 | 267 |
| 400N | 4970 7278 0063 | 1067 1027 7266 | 1202 5380 6534 |
| 1TR | 5404 | 2316 | 0676 |
| 3TR | 37780 69075 90372 42977 33077 96395 34580 | 67292 98520 13196 45164 15539 97286 87023 | 96304 54762 19297 56354 50520 37200 87164 |
| 10TR | 75527 93514 | 88105 41247 | 47357 38660 |
| 15TR | 23697 | 64065 | 56936 |
| 30TR | 72762 | 40278 | 47824 |
| 2TỶ | 659694 | 933137 | 130600 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K33T8 | 8B | T08K2 | |
| 100N | 93 | 58 | 78 |
| 200N | 820 | 423 | 775 |
| 400N | 2223 3616 1891 | 2710 5386 6047 | 4225 2905 4917 |
| 1TR | 6365 | 4422 | 3050 |
| 3TR | 42965 07034 45636 14594 49323 50577 01680 | 09319 76136 43541 32702 58445 17732 85462 | 65829 50012 90755 34206 26020 68617 18599 |
| 10TR | 28343 79127 | 23073 78428 | 86508 41536 |
| 15TR | 75832 | 84150 | 86113 |
| 30TR | 37122 | 39405 | 37245 |
| 2TỶ | 460148 | 418150 | 088115 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K32T08 | 8A | T08K1 | |
| 100N | 91 | 93 | 10 |
| 200N | 026 | 798 | 341 |
| 400N | 7481 4578 1532 | 1397 3403 3016 | 9364 2672 5761 |
| 1TR | 2026 | 5582 | 3066 |
| 3TR | 89637 10065 31152 78898 38923 51739 45147 | 69525 40642 60706 17877 12345 74582 66343 | 92159 89957 70029 77410 23206 03954 50479 |
| 10TR | 32368 30356 | 25690 56383 | 80319 79682 |
| 15TR | 43865 | 07412 | 25244 |
| 30TR | 45487 | 45726 | 05806 |
| 2TỶ | 796661 | 692150 | 172402 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











