Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K49T12 | 12B | T12K2 | |
| 100N | 20 | 17 | 64 |
| 200N | 872 | 322 | 095 |
| 400N | 3926 8446 4487 | 0695 4437 2582 | 3136 0073 8376 |
| 1TR | 7841 | 5269 | 0538 |
| 3TR | 90777 07106 41790 67665 35376 40419 21365 | 32920 33185 62890 78552 77675 34853 81612 | 92578 60019 88451 58756 51140 71427 88959 |
| 10TR | 91436 54265 | 84513 91339 | 71893 62018 |
| 15TR | 80012 | 37343 | 20847 |
| 30TR | 75567 | 60751 | 49844 |
| 2TỶ | 416867 | 340509 | 264629 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K48T12 | 12A | T12K1 | |
| 100N | 01 | 32 | 12 |
| 200N | 580 | 652 | 370 |
| 400N | 9541 3934 1820 | 5419 8177 7991 | 4229 0206 6045 |
| 1TR | 3825 | 3481 | 7161 |
| 3TR | 71063 83115 25551 96601 86059 85323 44319 | 60213 24106 26885 25310 16647 88876 37939 | 44710 05463 61070 78803 98400 50672 34474 |
| 10TR | 48797 91681 | 32707 52829 | 65080 58309 |
| 15TR | 09816 | 76217 | 39991 |
| 30TR | 28507 | 02141 | 05698 |
| 2TỶ | 780964 | 983778 | 357945 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K47T11 | 11D | T11K4 | |
| 100N | 33 | 10 | 31 |
| 200N | 088 | 001 | 818 |
| 400N | 6689 0123 9561 | 0384 4592 1720 | 4777 3086 8394 |
| 1TR | 8598 | 9297 | 3704 |
| 3TR | 92533 97803 87925 99484 86261 23856 87921 | 50640 49608 57248 27807 73211 45254 93071 | 95235 89252 58029 07266 04871 01435 84493 |
| 10TR | 65304 90869 | 46384 30205 | 66408 22826 |
| 15TR | 48830 | 29846 | 04233 |
| 30TR | 86000 | 95485 | 22376 |
| 2TỶ | 447463 | 390846 | 898698 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K46T11 | 11C | T11K3 | |
| 100N | 04 | 66 | 80 |
| 200N | 694 | 187 | 435 |
| 400N | 9097 5254 5775 | 5026 2306 5349 | 6532 6937 9607 |
| 1TR | 2903 | 8982 | 2422 |
| 3TR | 63482 99352 26714 43927 76512 15900 35622 | 85433 00837 76424 39617 18628 17750 87356 | 00999 53963 00717 97876 00938 50303 98428 |
| 10TR | 96940 65730 | 44713 40842 | 58791 26370 |
| 15TR | 73575 | 97130 | 11905 |
| 30TR | 80778 | 35492 | 92550 |
| 2TỶ | 308227 | 897810 | 732262 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K45T11 | 11B | T11K2 | |
| 100N | 30 | 13 | 87 |
| 200N | 838 | 347 | 433 |
| 400N | 1688 3958 1780 | 4385 8213 8462 | 5861 8533 4770 |
| 1TR | 0014 | 8187 | 4703 |
| 3TR | 84337 94942 27075 99902 34906 98698 08350 | 76306 36895 73044 97296 87946 51352 26528 | 61788 37555 99541 35898 45587 62222 17208 |
| 10TR | 45645 33795 | 57787 58937 | 48530 53235 |
| 15TR | 20344 | 92164 | 99751 |
| 30TR | 80271 | 02999 | 86911 |
| 2TỶ | 406873 | 928851 | 387093 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K44T11 | 11A | T11K1 | |
| 100N | 74 | 40 | 84 |
| 200N | 578 | 166 | 421 |
| 400N | 7461 7137 0837 | 5764 4561 0475 | 1066 3747 9650 |
| 1TR | 4875 | 9320 | 6407 |
| 3TR | 08669 00672 05698 45353 14461 26769 21464 | 31841 54051 65059 34860 58921 63623 16764 | 86918 98767 25912 77600 32334 97743 81608 |
| 10TR | 45577 88787 | 41598 61869 | 55568 84384 |
| 15TR | 67653 | 59815 | 40517 |
| 30TR | 67255 | 31835 | 35440 |
| 2TỶ | 783577 | 843778 | 865814 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K43T10 | 10D | T10K4 | |
| 100N | 66 | 01 | 45 |
| 200N | 376 | 476 | 741 |
| 400N | 2759 6640 1256 | 0848 8993 6380 | 8023 5624 6676 |
| 1TR | 6714 | 3055 | 3719 |
| 3TR | 91868 77328 47324 48575 64344 65855 60580 | 37991 37196 35897 68896 59566 16282 98932 | 02969 57521 14640 24458 95740 48999 49783 |
| 10TR | 43534 78514 | 90934 40598 | 79449 30288 |
| 15TR | 48471 | 32626 | 64829 |
| 30TR | 90463 | 78137 | 57874 |
| 2TỶ | 975340 | 016853 | 928537 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/05/2026

Thống kê XSMB 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












