KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 23 |
| 200N | 404 |
| 400N | 5815 8933 3353 |
| 1TR | 8370 |
| 3TR | 13983 58511 85886 33154 21706 10314 09233 |
| 10TR | 55903 14277 |
| 15TR | 95792 |
| 30TR | 40304 |
| 2TỶ | 031909 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Lắk ngày 30/01/18
| 0 | 09 04 03 06 04 | 5 | 54 53 |
| 1 | 11 14 15 | 6 | |
| 2 | 23 | 7 | 77 70 |
| 3 | 33 33 | 8 | 83 86 |
| 4 | 9 | 92 |
Đắk Lắk - 30/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8370 | 8511 | 5792 | 23 8933 3353 3983 9233 5903 | 404 3154 0314 0304 | 5815 | 5886 1706 | 4277 | 1909 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 77 |
| 200N | 826 |
| 400N | 7674 8573 4459 |
| 1TR | 0185 |
| 3TR | 85843 66728 52915 71158 22846 59457 36061 |
| 10TR | 56580 30945 |
| 15TR | 11134 |
| 30TR | 04246 |
| 2TỶ | 060247 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 30/01/18
| 0 | 5 | 58 57 59 | |
| 1 | 15 | 6 | 61 |
| 2 | 28 26 | 7 | 74 73 77 |
| 3 | 34 | 8 | 80 85 |
| 4 | 47 46 45 43 46 | 9 |
Quảng Nam - 30/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6580 | 6061 | 8573 5843 | 7674 1134 | 0185 2915 0945 | 826 2846 4246 | 77 9457 0247 | 6728 1158 | 4459 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 65 |
| 200N | 238 |
| 400N | 6829 6447 4468 |
| 1TR | 7040 |
| 3TR | 56582 81365 52222 14003 83273 06255 44776 |
| 10TR | 49744 12808 |
| 15TR | 84842 |
| 30TR | 98808 |
| 2TỶ | 593556 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 29/01/18
| 0 | 08 08 03 | 5 | 56 55 |
| 1 | 6 | 65 68 65 | |
| 2 | 22 29 | 7 | 73 76 |
| 3 | 38 | 8 | 82 |
| 4 | 42 44 40 47 | 9 |
Huế - 29/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7040 | 6582 2222 4842 | 4003 3273 | 9744 | 65 1365 6255 | 4776 3556 | 6447 | 238 4468 2808 8808 | 6829 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 00 |
| 200N | 729 |
| 400N | 7065 1706 4026 |
| 1TR | 4269 |
| 3TR | 28049 94856 82237 41078 17712 88860 01492 |
| 10TR | 02286 53607 |
| 15TR | 90593 |
| 30TR | 01412 |
| 2TỶ | 624921 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 29/01/18
| 0 | 07 06 00 | 5 | 56 |
| 1 | 12 12 | 6 | 60 69 65 |
| 2 | 21 26 29 | 7 | 78 |
| 3 | 37 | 8 | 86 |
| 4 | 49 | 9 | 93 92 |
Phú Yên - 29/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 8860 | 4921 | 7712 1492 1412 | 0593 | 7065 | 1706 4026 4856 2286 | 2237 3607 | 1078 | 729 4269 8049 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 06 |
| 200N | 733 |
| 400N | 6837 0710 5348 |
| 1TR | 6794 |
| 3TR | 76658 40216 83345 25265 66633 10545 74232 |
| 10TR | 58027 27670 |
| 15TR | 41224 |
| 30TR | 77989 |
| 2TỶ | 309143 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 28/01/18
| 0 | 06 | 5 | 58 |
| 1 | 16 10 | 6 | 65 |
| 2 | 24 27 | 7 | 70 |
| 3 | 33 32 37 33 | 8 | 89 |
| 4 | 43 45 45 48 | 9 | 94 |
Khánh Hòa - 28/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0710 7670 | 4232 | 733 6633 9143 | 6794 1224 | 3345 5265 0545 | 06 0216 | 6837 8027 | 5348 6658 | 7989 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 91 |
| 200N | 463 |
| 400N | 6447 9250 6111 |
| 1TR | 6436 |
| 3TR | 14111 82787 51212 30710 51903 73213 48805 |
| 10TR | 54619 88455 |
| 15TR | 19991 |
| 30TR | 16126 |
| 2TỶ | 230779 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 28/01/18
| 0 | 03 05 | 5 | 55 50 |
| 1 | 19 11 12 10 13 11 | 6 | 63 |
| 2 | 26 | 7 | 79 |
| 3 | 36 | 8 | 87 |
| 4 | 47 | 9 | 91 91 |
Kon Tum - 28/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9250 0710 | 91 6111 4111 9991 | 1212 | 463 1903 3213 | 8805 8455 | 6436 6126 | 6447 2787 | 4619 0779 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung









