KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 06 |
| 200N | 733 |
| 400N | 6837 0710 5348 |
| 1TR | 6794 |
| 3TR | 76658 40216 83345 25265 66633 10545 74232 |
| 10TR | 58027 27670 |
| 15TR | 41224 |
| 30TR | 77989 |
| 2TỶ | 309143 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 28/01/18
| 0 | 06 | 5 | 58 |
| 1 | 16 10 | 6 | 65 |
| 2 | 24 27 | 7 | 70 |
| 3 | 33 32 37 33 | 8 | 89 |
| 4 | 43 45 45 48 | 9 | 94 |
Khánh Hòa - 28/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0710 7670 | 4232 | 733 6633 9143 | 6794 1224 | 3345 5265 0545 | 06 0216 | 6837 8027 | 5348 6658 | 7989 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 91 |
| 200N | 463 |
| 400N | 6447 9250 6111 |
| 1TR | 6436 |
| 3TR | 14111 82787 51212 30710 51903 73213 48805 |
| 10TR | 54619 88455 |
| 15TR | 19991 |
| 30TR | 16126 |
| 2TỶ | 230779 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 28/01/18
| 0 | 03 05 | 5 | 55 50 |
| 1 | 19 11 12 10 13 11 | 6 | 63 |
| 2 | 26 | 7 | 79 |
| 3 | 36 | 8 | 87 |
| 4 | 47 | 9 | 91 91 |
Kon Tum - 28/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9250 0710 | 91 6111 4111 9991 | 1212 | 463 1903 3213 | 8805 8455 | 6436 6126 | 6447 2787 | 4619 0779 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 73 |
| 200N | 001 |
| 400N | 6690 3668 4596 |
| 1TR | 5390 |
| 3TR | 99717 48107 61826 15662 53023 81423 80226 |
| 10TR | 17620 17676 |
| 15TR | 22816 |
| 30TR | 23207 |
| 2TỶ | 196296 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 27/01/18
| 0 | 07 07 01 | 5 | |
| 1 | 16 17 | 6 | 62 68 |
| 2 | 20 26 23 23 26 | 7 | 76 73 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 9 | 96 90 90 96 |
Đà Nẵng - 27/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6690 5390 7620 | 001 | 5662 | 73 3023 1423 | 4596 1826 0226 7676 2816 6296 | 9717 8107 3207 | 3668 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 47 |
| 200N | 405 |
| 400N | 0719 3672 6585 |
| 1TR | 2265 |
| 3TR | 06073 66730 19065 60649 72592 31734 79660 |
| 10TR | 89581 49365 |
| 15TR | 64240 |
| 30TR | 42053 |
| 2TỶ | 546972 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Ngãi ngày 27/01/18
| 0 | 05 | 5 | 53 |
| 1 | 19 | 6 | 65 65 60 65 |
| 2 | 7 | 72 73 72 | |
| 3 | 30 34 | 8 | 81 85 |
| 4 | 40 49 47 | 9 | 92 |
Quảng Ngãi - 27/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6730 9660 4240 | 9581 | 3672 2592 6972 | 6073 2053 | 1734 | 405 6585 2265 9065 9365 | 47 | 0719 0649 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Nông
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 67 |
| 200N | 485 |
| 400N | 1152 0797 1175 |
| 1TR | 1513 |
| 3TR | 80025 27611 96538 78091 68025 81770 47686 |
| 10TR | 69619 16069 |
| 15TR | 84150 |
| 30TR | 07596 |
| 2TỶ | 962139 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Nông ngày 27/01/18
| 0 | 5 | 50 52 | |
| 1 | 19 11 13 | 6 | 69 67 |
| 2 | 25 25 | 7 | 70 75 |
| 3 | 39 38 | 8 | 86 85 |
| 4 | 9 | 96 91 97 |
Đắk Nông - 27/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1770 4150 | 7611 8091 | 1152 | 1513 | 485 1175 0025 8025 | 7686 7596 | 67 0797 | 6538 | 9619 6069 2139 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 73 |
| 200N | 035 |
| 400N | 4405 0270 6533 |
| 1TR | 4691 |
| 3TR | 07046 87082 64241 74107 49400 47841 81186 |
| 10TR | 81792 40542 |
| 15TR | 95299 |
| 30TR | 59345 |
| 2TỶ | 159337 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 26/01/18
| 0 | 07 00 05 | 5 | |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 7 | 70 73 | |
| 3 | 37 33 35 | 8 | 82 86 |
| 4 | 45 42 46 41 41 | 9 | 99 92 91 |
Gia Lai - 26/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0270 9400 | 4691 4241 7841 | 7082 1792 0542 | 73 6533 | 035 4405 9345 | 7046 1186 | 4107 9337 | 5299 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 32 |
| 200N | 492 |
| 400N | 1224 5062 7703 |
| 1TR | 9024 |
| 3TR | 77836 66843 12939 81652 79901 08948 97737 |
| 10TR | 93384 30367 |
| 15TR | 35662 |
| 30TR | 02350 |
| 2TỶ | 641164 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 26/01/18
| 0 | 01 03 | 5 | 50 52 |
| 1 | 6 | 64 62 67 62 | |
| 2 | 24 24 | 7 | |
| 3 | 36 39 37 32 | 8 | 84 |
| 4 | 43 48 | 9 | 92 |
Ninh Thuận - 26/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2350 | 9901 | 32 492 5062 1652 5662 | 7703 6843 | 1224 9024 3384 1164 | 7836 | 7737 0367 | 8948 | 2939 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung









