In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Còn 15:19:22 nữa đến xổ số Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
Thứ sáu Loại vé:
100N
22
200N
796
400N
0370
6759
8463
1TR
7119
3TR
22894
37486
89937
56202
69815
54630
44086
10TR
33065
01744
15TR
76065
30TR
21668
2TỶ
708726

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 14/04/23

002 559
115 19 668 65 65 63
226 22 770
337 30 886 86
444 994 96

Gia Lai - 14/04/23

0123456789
0370
4630
22
6202
8463
2894
1744
9815
3065
6065
796
7486
4086
8726
9937
1668
6759
7119
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
Thứ sáu Loại vé:
100N
81
200N
601
400N
5930
2854
8478
1TR
1076
3TR
61216
78048
23497
21843
82950
01871
32094
10TR
67650
87462
15TR
85302
30TR
64885
2TỶ
298062

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 14/04/23

002 01 550 50 54
116 662 62
2771 76 78
330 885 81
448 43 997 94

Ninh Thuận - 14/04/23

0123456789
5930
2950
7650
81
601
1871
7462
5302
8062
1843
2854
2094
4885
1076
1216
3497
8478
8048
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
Thứ năm Loại vé:
100N
55
200N
167
400N
6042
2207
6971
1TR
0536
3TR
90354
70971
89544
37505
06960
40238
27991
10TR
42551
44857
15TR
06025
30TR
76051
2TỶ
529523

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 13/04/23

005 07 551 51 57 54 55
1660 67
223 25 771 71
338 36 8
444 42 991

Bình Định - 13/04/23

0123456789
6960
6971
0971
7991
2551
6051
6042
9523
0354
9544
55
7505
6025
0536
167
2207
4857
0238
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
Thứ năm Loại vé:
100N
93
200N
343
400N
1485
6412
6648
1TR
8737
3TR
88196
45322
82148
32740
59337
62805
92350
10TR
16593
34812
15TR
20001
30TR
32887
2TỶ
138218

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 13/04/23

001 05 550
118 12 12 6
222 7
337 37 887 85
448 40 48 43 993 96 93

Quảng Bình - 13/04/23

0123456789
2740
2350
0001
6412
5322
4812
93
343
6593
1485
2805
8196
8737
9337
2887
6648
2148
8218
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị
Thứ năm Loại vé:
100N
05
200N
038
400N
0563
5759
0565
1TR
0604
3TR
93855
23947
81167
23254
60961
50865
20895
10TR
79643
09007
15TR
93423
30TR
09018
2TỶ
665013

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 13/04/23

007 04 05 555 54 59
113 18 667 61 65 63 65
223 7
338 8
443 47 995

Quảng Trị - 13/04/23

0123456789
0961
0563
9643
3423
5013
0604
3254
05
0565
3855
0865
0895
3947
1167
9007
038
9018
5759
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Thứ tư Loại vé:
100N
22
200N
633
400N
1045
2985
5226
1TR
5905
3TR
67998
61489
19030
26588
73600
97860
93490
10TR
98856
68973
15TR
31487
30TR
97739
2TỶ
197233

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 12/04/23

000 05 556
1660
226 22 773
333 39 30 33 887 89 88 85
445 998 90

Đà Nẵng - 12/04/23

0123456789
9030
3600
7860
3490
22
633
8973
7233
1045
2985
5905
5226
8856
1487
7998
6588
1489
7739
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Thứ tư Loại vé:
100N
84
200N
979
400N
2945
3728
7667
1TR
4047
3TR
71658
74910
88219
30440
91611
05691
73058
10TR
05922
49492
15TR
87233
30TR
40373
2TỶ
787288

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 12/04/23

0558 58
110 19 11 667
222 28 773 79
333 888 84
440 47 45 992 91

Khánh Hòa - 12/04/23

0123456789
4910
0440
1611
5691
5922
9492
7233
0373
84
2945
7667
4047
3728
1658
3058
7288
979
8219

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

LƯU Ý

Mọi thông tin và kết quả xổ số trên minhchinh.com được cập nhật từ các nguồn công bố công khai. Chúng tôi nỗ lực tối đa để đảm bảo tính chính xác, tuy nhiên dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng đối chiếu trực tiếp với kết quả chính thức do các Công ty Xổ số kiến thiết công bố.
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL