KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 12/04/2023
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 15-6-8-1-5-7QS 37195 |
| G.Nhất | 88982 |
| G.Nhì | 91410 39454 |
| G.Ba | 68319 52423 13233 68277 21169 30216 |
| G.Tư | 0142 3462 5629 2596 |
| G.Năm | 5756 9121 6244 8253 6810 3857 |
| G.Sáu | 309 404 166 |
| G.Bảy | 97 54 39 28 |
Bắc Ninh - 12/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1410 6810 | 9121 | 8982 0142 3462 | 2423 3233 8253 | 9454 6244 404 54 | 7195 | 0216 2596 5756 166 | 8277 3857 97 | 28 | 8319 1169 5629 309 39 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 4K2 |
| 100N | 68 |
| 200N | 657 |
| 400N | 1717 1200 4271 |
| 1TR | 2642 |
| 3TR | 44308 60784 51746 68610 22838 07019 46180 |
| 10TR | 05644 45264 |
| 15TR | 30929 |
| 30TR | 77043 |
| 2TỶ | 106508 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 12/04/23
| 0 | 08 08 00 | 5 | 57 |
| 1 | 10 19 17 | 6 | 64 68 |
| 2 | 29 | 7 | 71 |
| 3 | 38 | 8 | 84 80 |
| 4 | 43 44 46 42 | 9 |
Đồng Nai - 12/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1200 8610 6180 | 4271 | 2642 | 7043 | 0784 5644 5264 | 1746 | 657 1717 | 68 4308 2838 6508 | 7019 0929 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T4 |
| 100N | 72 |
| 200N | 066 |
| 400N | 7394 8241 4500 |
| 1TR | 1472 |
| 3TR | 85830 74070 42828 55308 31277 88729 06138 |
| 10TR | 97369 80176 |
| 15TR | 36697 |
| 30TR | 58003 |
| 2TỶ | 921881 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 12/04/23
| 0 | 03 08 00 | 5 | |
| 1 | 6 | 69 66 | |
| 2 | 28 29 | 7 | 76 70 77 72 72 |
| 3 | 30 38 | 8 | 81 |
| 4 | 41 | 9 | 97 94 |
Cần Thơ - 12/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4500 5830 4070 | 8241 1881 | 72 1472 | 8003 | 7394 | 066 0176 | 1277 6697 | 2828 5308 6138 | 8729 7369 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T4 |
| 100N | 77 |
| 200N | 826 |
| 400N | 4924 7575 3437 |
| 1TR | 6874 |
| 3TR | 32823 46283 92457 74191 02757 36725 26355 |
| 10TR | 85655 71140 |
| 15TR | 55089 |
| 30TR | 67297 |
| 2TỶ | 693423 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 12/04/23
| 0 | 5 | 55 57 57 55 | |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 23 23 25 24 26 | 7 | 74 75 77 |
| 3 | 37 | 8 | 89 83 |
| 4 | 40 | 9 | 97 91 |
Sóc Trăng - 12/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1140 | 4191 | 2823 6283 3423 | 4924 6874 | 7575 6725 6355 5655 | 826 | 77 3437 2457 2757 7297 | 5089 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 22 |
| 200N | 633 |
| 400N | 1045 2985 5226 |
| 1TR | 5905 |
| 3TR | 67998 61489 19030 26588 73600 97860 93490 |
| 10TR | 98856 68973 |
| 15TR | 31487 |
| 30TR | 97739 |
| 2TỶ | 197233 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 12/04/23
| 0 | 00 05 | 5 | 56 |
| 1 | 6 | 60 | |
| 2 | 26 22 | 7 | 73 |
| 3 | 33 39 30 33 | 8 | 87 89 88 85 |
| 4 | 45 | 9 | 98 90 |
Đà Nẵng - 12/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9030 3600 7860 3490 | 22 | 633 8973 7233 | 1045 2985 5905 | 5226 8856 | 1487 | 7998 6588 | 1489 7739 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 84 |
| 200N | 979 |
| 400N | 2945 3728 7667 |
| 1TR | 4047 |
| 3TR | 71658 74910 88219 30440 91611 05691 73058 |
| 10TR | 05922 49492 |
| 15TR | 87233 |
| 30TR | 40373 |
| 2TỶ | 787288 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 12/04/23
| 0 | 5 | 58 58 | |
| 1 | 10 19 11 | 6 | 67 |
| 2 | 22 28 | 7 | 73 79 |
| 3 | 33 | 8 | 88 84 |
| 4 | 40 47 45 | 9 | 92 91 |
Khánh Hòa - 12/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4910 0440 | 1611 5691 | 5922 9492 | 7233 0373 | 84 | 2945 | 7667 4047 | 3728 1658 3058 7288 | 979 8219 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









